Transavia France
OpenSky ghi được 37 chuyến bay đi và đến của Transavia France trong tháng 8/2026 — chỉ là mẫu từ các trạm thu tình nguyện, không phải số chính thức.
- Chuyến bay (đi + đến)37trạm thu tín hiệu
- Môi trường838.452▲ 14,2%so với năm 2023CO₂ đã kiểm định, tấn (EU ETS)
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
37 tháng 8/2026
theo OpenSky Network
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 17/10/2026 | 6 | 27 |
| 16/10/2026 | 3 | 26 |
| 15/10/2026 | 3 | 26 |
| 14/10/2026 | 3 | 26 |
| 13/10/2026 | 4 | 27 |
| 12/10/2026 | 5 | 26 |
| 11/10/2026 | 3 | 26 |
| 10/10/2026 | 5 | 28 |
| 9/10/2026 | 3 | 29 |
| 8/10/2026 | 3 | 29 |
| 7/10/2026 | 4 | 29 |
| 6/10/2026 | 3 | 28 |
| 5/10/2026 | 5 | 28 |
| 4/10/2026 | 5 | 28 |
| 3/10/2026 | 6 | 27 |
| 2/10/2026 | 3 | 27 |
| 1/10/2026 | 3 | 27 |
| 30/9/2026 | 3 | 27 |
| 29/9/2026 | 3 | 27 |
| 28/9/2026 | 5 | 27 |
| 27/9/2026 | 4 | 27 |
| 26/9/2026 | 6 | 27 |
| 25/9/2026 | 3 | 27 |
| 24/9/2026 | 3 | 25 |
Chuyến bị huỷ theo tháng
13 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
1.522 tháng 9/2026
theo Avionio
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| TO7271 | ALG–ORY2 chặng | 19,1% | 63 |
| TO8153 | MIR–ORY2 chặng | 57,1% | 60 |
| TO8965 | MIR–ORY | 26,2% | 54 |
| TO8393 | DJE–ORY | 31,7% | 51 |
| TO7259 | ORN–ORY | 23,7% | 49 |
| TO7261 | ALG–ORY | 41,2% | 49 |
| TO7270 | ORY–ALG | — | 43 |
| TO8497 | DJE–ORY | 63,4% | 42 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| DJE–ORYSân bay Djerba-Zarzis · Sân bay Orly | 6 | 238 |
| ALG–ORYSân bay Houari Boumedienne · Sân bay Orly | 5 | 227 |
| MIR–ORYSân bay quốc tế Monastir · Sân bay Orly | 4 | 196 |
| ORN–ORYSân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) · Sân bay Orly | 3 | 128 |
| HRG–ORYSân bay quốc tế Hurghada · Sân bay Orly | 2 | 63 |
Tính từ 20 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 8/2026 đến tháng 10/2026, theo Avionio. Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.
Môi trường
CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)
Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.Transavia France báo cáo 838.452 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2024 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.
| Năm | CO₂ đã kiểm định (tấn) |
|---|---|
| 2024 | 838.452 |
| 2023 | 734.382 |
| 2022 | 715.387 |
| 2021 | 390.422 |
| 2020 | 197.166 |
| 2019 | 449.250 |
| 2018 | 432.598 |
| 2017 | 375.859 |
| 2016 | 368.624 |
| 2015 | 261.971 |
| 2014 | 181.133 |
| 2013 | 148.859 |
Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.
Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS