Skopje, Ilinden (SKP)
Sân bay quốc tế Skopje phục vụ 341.222 lượt khách trong tháng 6/2026, tăng 15,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.740 | 1.918 | ▲ 10,2% |
| Tháng 2 | 1.402 | 1.673 | ▲ 19,3% |
| Tháng 3 | 1.793 | 1.925 | ▲ 7,4% |
| Tháng 4 | 1.997 | 2.166 | ▲ 8,5% |
| Tháng 5 | 2.163 | 2.259 | ▲ 4,4% |
| Tháng 6 | 2.278 | 2.263 | ▼ 0,7% |
| Tháng 7 | 2.404 | 2.672 | ▲ 11,1% |
| Tháng 8 | 2.363 | 2.681 | ▲ 13,5% |
| Tháng 9 | 2.183 | – | – |
| Tháng 10 | 2.144 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.898 | – | – |
| Tháng 12 | 1.919 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 16.140 | 17.557 | ▲ 8,8% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 208.616 | 273.712 | ▲ 31,2% |
| Tháng 2 | 177.795 | 236.769 | ▲ 33,2% |
| Tháng 3 | 208.480 | 285.058 | ▲ 36,7% |
| Tháng 4 | 257.551 | 338.550 | ▲ 31,4% |
| Tháng 5 | 275.951 | 355.688 | ▲ 28,9% |
| Tháng 6 | 294.646 | 341.222 | ▲ 15,8% |
| Tháng 7 | 315.339 | – | – |
| Tháng 8 | 329.861 | – | – |
| Tháng 9 | 303.345 | – | – |
| Tháng 10 | 298.465 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 261.136 | – | – |
| Tháng 12 | 275.642 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1.423.039 | 1.830.999 | ▲ 28,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.832 | 1.493 | 1.620 | 1.963 | 2.056 | 2.033 | 2.353 | 2.271 | 2.159 | 2.047 | 1.755 | 1.794 |
| 2025 | 1.740 | 1.402 | 1.793 | 1.997 | 2.163 | 2.278 | 2.404 | 2.363 | 2.183 | 2.144 | 1.898 | 1.919 |
| 2026 | 1.918 | 1.673 | 1.925 | 2.166 | 2.259 | 2.263 | 2.672 | 2.681 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 1.111 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Skopje trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay quốc tế Skopje mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 83 | 590 |
| 30/8/2026 | 91 | 593 |
| 29/8/2026 | 86 | 591 |
| 28/8/2026 | 91 | 597 |
| 27/8/2026 | 79 | 597 |
| 26/8/2026 | 86 | 592 |
| 25/8/2026 | 74 | 595 |
| 24/8/2026 | 86 | |
| 23/8/2026 | 89 | |
| 22/8/2026 | 92 | |
| 21/8/2026 | 91 | |
| 20/8/2026 | 74 | |
| 19/8/2026 | 89 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Istanbul SKP–IST → | 1.337 | 596 |
| Sân bay quốc tế Vienna SKP–VIE → | 1.285 | 791 |
| Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen SKP–SAW → | 1.212 | 651 |
| Sân bay Belgrade Nikola Tesla SKP–BEG → | 1.193 | 335 |
| Sân bay Zagreb SKP–ZAG → | 998 | 612 |
| Sân bay Zürich SKP–ZRH → | 988 | 1.198 |
| EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg SKP–BSL → | 927 | 1.275 |
| Sân bay quốc tế Frankfurt SKP–FRA → | 922 | 1.347 |
| Sân bay Dortmund SKP–DTM → | 748 | 1.502 |
| Sân bay Memmingen SKP–FMM → | 719 | 1.117 |