LOT Polish Airlines
Tháng 3/2024 LOT Polish Airlines khai thác 6 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 1.263 lượt khách, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 24 chuyến bay khai thác (1–3/2024).
- Chuyến bay khai thác6
- Lượt khách1.263
- Môi trường689.300▲ 8,7%so với năm 2023CO₂ đã kiểm định, tấn (EU ETS)
Chuyến bay khai thác theo tháng
Chuỗi còn ngắn — LOT Polish Airlines mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2023 | Chuyến bay khai thác 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 10 | – |
| Tháng 2 | – | 8 | – |
| Tháng 3 | – | 6 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | – |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 16/10/2026 | 7 | 64 |
| 15/10/2026 | 11 | 66 |
| 14/10/2026 | 8 | 67 |
| 13/10/2026 | 8 | 67 |
| 12/10/2026 | 11 | 68 |
| 11/10/2026 | 7 | 69 |
| 10/10/2026 | 12 | 71 |
| 9/10/2026 | 9 | 69 |
| 8/10/2026 | 12 | 70 |
| 7/10/2026 | 8 | 69 |
| 6/10/2026 | 9 | 71 |
| 5/10/2026 | 12 | 72 |
| 4/10/2026 | 9 | 70 |
| 3/10/2026 | 10 | 71 |
| 2/10/2026 | 10 | 70 |
| 1/10/2026 | 11 | 70 |
| 30/9/2026 | 10 | 71 |
| 29/9/2026 | 10 | 70 |
| 28/9/2026 | 10 | 70 |
| 27/9/2026 | 10 | 70 |
| 26/9/2026 | 9 | 70 |
| 25/9/2026 | 10 | 69 |
| 24/9/2026 | 12 | 65 |
| 23/9/2026 | 9 |
Lượt khách theo tháng
Chuỗi còn ngắn — LOT Polish Airlines mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2023 | Lượt khách 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2.788 | – |
| Tháng 2 | – | 2.163 | – |
| Tháng 3 | – | 1.263 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 290 | – | – |
| Tháng 11 | 1.982 | – | – |
| Tháng 12 | 2.146 | – | – |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — LOT Polish Airlines mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2023 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 60,0% | – |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | – | 83,3% | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | – |
| Tháng 11 | 62,5% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — LOT Polish Airlines mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2023 | Chuyến bị huỷ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
Chuyến theo lịch theo tháng
297 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
Chuỗi còn ngắn — LOT Polish Airlines mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2023 | Chuyến theo lịch 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 10 | – |
| Tháng 2 | – | 8 | – |
| Tháng 3 | – | 6 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | – |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi còn ngắn — LOT Polish Airlines mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2023 | Ghế cung ứng 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2.950 | – |
| Tháng 2 | – | 2.360 | – |
| Tháng 3 | – | 1.475 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 588 | – | – |
| Tháng 11 | 2.352 | – | – |
| Tháng 12 | 2.360 | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Chuỗi còn ngắn — LOT Polish Airlines mới có 6 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2023 | Hệ số tải 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 94,5% | – |
| Tháng 2 | – | 91,7% | – |
| Tháng 3 | – | 85,6% | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 49,3% | – | – |
| Tháng 11 | 84,3% | – | – |
| Tháng 12 | 90,9% | – | – |
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| LO481 | WAW–OSL | — | 40 |
| LO482 | OSL–WAW | — | 40 |
| LO483 | WAW–OSL | — | 38 |
| LO484 | OSL–WAW | — | 38 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| OSL–WAWSân bay Oslo · Sân bay Frédéric Chopin Warszawa | 4 | 156 |
Tính từ 4 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 9/2026 đến tháng 10/2026, theo Avinor (Na Uy). Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.
Môi trường
CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)
Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.LOT Polish Airlines báo cáo 689.300 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2024 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.
| Năm | CO₂ đã kiểm định (tấn) |
|---|---|
| 2024 | 689.300 |
| 2023 | 634.127 |
| 2022 | 526.650 |
| 2021 | 304.974 |
| 2020 | 317.378 |
| 2019 | 749.140 |
| 2018 | 685.906 |
| 2017 | 575.954 |
| 2016 | 450.780 |
| 2015 | 375.134 |
| 2014 | 408.184 |
| 2013 | 428.788 |
Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.
Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS