Aegean Airlines
OpenSky ghi được 8 chuyến bay đi và đến của Aegean Airlines trong tháng 8/2026 — chỉ là mẫu từ các trạm thu tình nguyện, không phải số chính thức.
- Chuyến bay (đi + đến)8trạm thu tín hiệu
- Môi trường1.158.493▲ 1,6%so với năm 2024CO₂ đã kiểm định, tấn (EU ETS)
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
8 tháng 8/2026
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | – | 8 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo OpenSky Network
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 16/10/2026 | 6 | 37 |
| 15/10/2026 | 6 | 36 |
| 14/10/2026 | 5 | 35 |
| 13/10/2026 | 5 | 34 |
| 12/10/2026 | 6 | 33 |
| 11/10/2026 | 4 | 33 |
| 10/10/2026 | 5 | 36 |
| 9/10/2026 | 5 | 38 |
| 8/10/2026 | 5 | 42 |
| 7/10/2026 | 4 | 45 |
| 6/10/2026 | 4 | 49 |
| 5/10/2026 | 6 | 48 |
| 4/10/2026 | 7 | 50 |
| 3/10/2026 | 7 | 51 |
| 2/10/2026 | 9 | 51 |
| 1/10/2026 | 8 | 52 |
| 30/9/2026 | 8 | 51 |
| 29/9/2026 | 3 | 51 |
| 28/9/2026 | 8 | 52 |
| 27/9/2026 | 8 | 52 |
| 26/9/2026 | 7 | 50 |
| 25/9/2026 | 10 | 49 |
| 24/9/2026 | 7 | 46 |
| 23/9/2026 | 8 |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
209 tháng 9/2026
theo Avionio
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| A3930 | ATH–CAI | — | 36 |
| A3931 | CAI–ATH | 75,0% | 36 |
| A3946 | ATH–BEY | — | 30 |
| A3947 | BEY–ATH | 96,7% | 30 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| ATH–CAISân bay quốc tế Athena · Sân bay quốc tế Cairo | 2 | 72 |
| ATH–BEYSân bay quốc tế Athena · Sân bay quốc tế Beirut Rafic Hariri | 2 | 60 |
Tính từ 4 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 8/2026 đến tháng 10/2026, theo Avionio. Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.
Môi trường
CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)
Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.Aegean Airlines báo cáo 1.158.493 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2025 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.
| Năm | CO₂ đã kiểm định (tấn) |
|---|---|
| 2025 | 1.158.493 |
| 2024 | 1.140.397 |
| 2023 | 1.028.845 |
| 2022 | 875.280 |
| 2021 | 405.490 |
| 2020 | 297.900 |
| 2019 | 803.635 |
| 2018 | 741.165 |
| 2017 | 762.864 |
| 2016 | 831.065 |
| 2015 | 876.953 |
| 2014 | 756.429 |
| 2013 | 608.431 |
Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.
Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS