Esenboğa, Ankara (ESB)
Sân bay quốc tế Esenboğa phục vụ 1.110.134 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 19,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7.507 | 8.170 | ▲ 8,8% |
| Tháng 2 | 6.623 | 7.095 | ▲ 7,1% |
| Tháng 3 | 7.024 | 7.705 | ▲ 9,7% |
| Tháng 4 | 7.431 | 7.433 | 0,0% |
| Tháng 5 | 7.535 | 7.481 | ▼ 0,7% |
| Tháng 6 | 7.890 | 7.844 | ▼ 0,6% |
| Tháng 7 | 8.789 | 9.319 | ▲ 6,0% |
| Tháng 8 | 8.905 | 9.909 | ▲ 11,3% |
| Tháng 9 | 8.446 | – | – |
| Tháng 10 | 8.244 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7.640 | – | – |
| Tháng 12 | 8.039 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 61.704 | 64.956 | ▲ 5,3% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.084.930 | 1.234.597 | ▲ 13,8% |
| Tháng 2 | 979.828 | 1.013.709 | ▲ 3,5% |
| Tháng 3 | 930.147 | 1.110.134 | ▲ 19,4% |
| Tháng 4 | 1.106.711 | – | – |
| Tháng 5 | 1.125.391 | – | – |
| Tháng 6 | 1.188.756 | – | – |
| Tháng 7 | 1.321.804 | – | – |
| Tháng 8 | 1.398.643 | – | – |
| Tháng 9 | 1.287.784 | – | – |
| Tháng 10 | 1.211.282 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.132.968 | – | – |
| Tháng 12 | 1.158.332 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 2.994.905 | 3.358.440 | ▲ 12,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 824.176 | 894.680 | ▲ 8,6% |
| Tháng 2 | 742.100 | 749.032 | ▲ 0,9% |
| Tháng 3 | 727.535 | 856.884 | ▲ 17,8% |
| Tháng 4 | 838.451 | – | – |
| Tháng 5 | 859.729 | – | – |
| Tháng 6 | 881.352 | – | – |
| Tháng 7 | 956.834 | – | – |
| Tháng 8 | 993.444 | – | – |
| Tháng 9 | 939.016 | – | – |
| Tháng 10 | 873.492 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 843.264 | – | – |
| Tháng 12 | 839.773 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 2.293.811 | 2.500.596 | ▲ 9,0% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 260.754 | 339.917 | ▲ 30,4% |
| Tháng 2 | 237.728 | 264.677 | ▲ 11,3% |
| Tháng 3 | 202.612 | 253.250 | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 268.260 | – | – |
| Tháng 5 | 265.662 | – | – |
| Tháng 6 | 307.404 | – | – |
| Tháng 7 | 364.970 | – | – |
| Tháng 8 | 405.199 | – | – |
| Tháng 9 | 348.768 | – | – |
| Tháng 10 | 337.790 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 289.704 | – | – |
| Tháng 12 | 318.559 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 701.094 | 857.844 | ▲ 22,4% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 792 | 1.006 | ▲ 27,1% |
| Tháng 2 | 713 | 834 | ▲ 17,1% |
| Tháng 3 | 796 | 909 | ▲ 14,2% |
| Tháng 4 | 783 | – | – |
| Tháng 5 | 701 | – | – |
| Tháng 6 | 694 | – | – |
| Tháng 7 | 851 | – | – |
| Tháng 8 | 768 | – | – |
| Tháng 9 | 770 | – | – |
| Tháng 10 | 839 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 812 | – | – |
| Tháng 12 | 981 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 2.300 | 2.749 | ▲ 19,5% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 134 | 328 | ▲ 144,4% |
| Tháng 2 | 197 | 116 | ▼ 41,1% |
| Tháng 3 | 165 | 63 | ▼ 61,8% |
| Tháng 4 | 261 | – | – |
| Tháng 5 | 408 | – | – |
| Tháng 6 | 430 | – | – |
| Tháng 7 | 462 | – | – |
| Tháng 8 | 301 | – | – |
| Tháng 9 | 263 | – | – |
| Tháng 10 | 277 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 267 | – | – |
| Tháng 12 | 432 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 495 | 507 | ▲ 2,2% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 7.042 | 6.837 | 6.719 | 7.584 | 7.698 | 8.145 | 8.110 | 8.230 | 7.323 | 7.053 | 6.969 | 7.418 |
| 2025 | 7.507 | 6.623 | 7.024 | 7.431 | 7.535 | 7.890 | 8.789 | 8.905 | 8.446 | 8.244 | 7.640 | 8.039 |
| 2026 | 8.170 | 7.095 | 7.705 | 7.433 | 7.481 | 7.844 | 9.319 | 9.909 |
Ai bay ở đây?
Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 14 ngày gần nhất (4/10/2026 – 17/10/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ)). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.
| Hãng bay | Chuyến | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| AJet VF | 2.392 | 64,9% |
| Pegasus Airlines PC | 620 | 16,8% |
| Turkish Airlines TK | 407 | 11,0% |
| SunExpress XQ | 135 | 3,7% |
| Azerbaijan Airlines J2 | 28 | 0,8% |
| Iraqi Airways IA | 18 | 0,5% |
| Qatar Airways QR | 17 | 0,5% |
| Wizz Air W6 | 12 | 0,3% |
| Uzbekistan Airways HY | 9 | 0,2% |
| Flydubai FZ | 8 | 0,2% |
| ? | 8 | 0,2% |
| Ariana Afghan Airlines FG | 7 | 0,2% |
| Aerus ZV | 4 | 0,1% |
| Aeroflot SU | 2 | 0,1% |
| Saudia SV | 2 | 0,1% |
| 3 hãng khác | 3 | 0,1% |
| Chưa xác định hãng | 12 | 0,3% |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 7.924 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Esenboğa trong 30 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — tháng mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 2 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất30 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 17/10/2026 | 247 | 1.817 |
| 16/10/2026 | 272 | 1.827 |
| 15/10/2026 | 258 | 1.835 |
| 14/10/2026 | 256 | 1.845 |
| 13/10/2026 | 244 | 1.852 |
| 12/10/2026 | 268 | 1.854 |
| 11/10/2026 | 272 | 1.856 |
| 10/10/2026 | 257 | 1.867 |
| 9/10/2026 | 280 | 1.871 |
| 8/10/2026 | 268 | 1.870 |
| 7/10/2026 | 263 | 1.880 |
| 6/10/2026 | 246 | 1.889 |
| 5/10/2026 | 270 | 1.896 |
| 4/10/2026 | 283 | 1.908 |
| 3/10/2026 | 261 | 1.907 |
| 2/10/2026 | 279 | 1.905 |
| 1/10/2026 | 278 | 1.912 |
| 30/9/2026 | 272 | 1.916 |
| 29/9/2026 | 253 | 1.906 |
| 28/9/2026 | 282 | 1.909 |
| 27/9/2026 | 282 | 1.915 |
| 26/9/2026 | 259 | 1.914 |
| 25/9/2026 | 286 | 1.909 |
| 24/9/2026 | 282 | 1.788 |
| 23/9/2026 | 262 | |
| 22/9/2026 | 256 | |
| 21/9/2026 | 288 | |
| 20/9/2026 | 281 | |
| 19/9/2026 | 254 | |
| 18/9/2026 | 165 |
Chuyến bị huỷ
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 18/9/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Istanbul ESB–IST → | 621 | 381 |
| Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen ESB–SAW → | 539 | 323 |
| Sân bay quốc tế Adnan Menderes ESB–ADB → | 445 | 543 |
| Sân bay quốc tế Ercan ESB–ECN → | 373 | 555 |
| Sân bay Milas-Bodrum ESB–BJV → | 219 | 563 |
| Sân bay Dalaman ESB–DLM → | 165 | 527 |
| Sân bay Trabzon ESB–TZX → | 155 | 582 |
| Sân bay Van Ferit Melen ESB–VAN → | 144 | 908 |
| Sân bay Diyarbakır ESB–DIY → | 142 | 670 |
| Sân bay Oğuzeli ESB–GZT → | 142 | 526 |
Số liệu phủ một phần từ Cục Hàng không Brazil (ANAC) Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Esenboğa chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Esenboğa.
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 12/10/2024
Giờ khởi hành
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Giờ khởi hành | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 01:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 02:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 03:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 04:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 05:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 06:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 07:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 08:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 09:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 10:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 11:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 12:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 13:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 14:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 15:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 16:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 17:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 18:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 19:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 20:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 21:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 22:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 23:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
Thứ trong tuần
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Thứ trong tuần | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Chưa có số liệu | — | — | — |
| Thứ Ba | Chưa có số liệu | — | — | — |
| Thứ Tư | Chưa có số liệu | — | — | — |
| Thứ Năm | Chưa có số liệu | — | — | — |
| Thứ Sáu | Chưa có số liệu | — | — | — |
| Thứ Bảy | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| Chủ Nhật | Chưa có số liệu | — | — | — |
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Tháng trong năm | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| T1 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T2 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T3 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T4 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T5 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T6 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T7 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T8 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T9 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T10 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| T11 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T12 | Chưa có số liệu | — | — | — |
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
- Đúng giờ 0,0% 0
- Trễ trên 15 phút 0,0% 0
- Bị huỷ 100,0% 1
- Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.