ICAO LTAJ

Oğuzeli, Gaziantep (GZT)

Sân bay Oğuzeli phục vụ 234.402 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 18,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.5171.569▲ 3,4%
Tháng 21.2771.284▲ 0,5%
Tháng 31.3851.428▲ 3,1%
Tháng 41.448––
Tháng 51.532––
Tháng 61.635––
Tháng 71.752––
Tháng 81.728––
Tháng 91.658––
Tháng 101.641–đang tích luỹ
Tháng 111.504––
Tháng 121.528––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)4.1794.281▲ 2,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1251.682261.367▲ 3,8%
Tháng 2213.472206.433▼ 3,3%
Tháng 3198.437234.402▲ 18,1%
Tháng 4248.607––
Tháng 5260.070––
Tháng 6270.434––
Tháng 7286.566––
Tháng 8293.996––
Tháng 9274.773––
Tháng 10273.718–đang tích luỹ
Tháng 11250.629––
Tháng 12245.815––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)663.591702.202▲ 5,8%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1137147▲ 7,7%
Tháng 2135158▲ 16,7%
Tháng 3156140▼ 9,9%
Tháng 4141––
Tháng 5162––
Tháng 6159––
Tháng 7152––
Tháng 8155––
Tháng 9173––
Tháng 10157–đang tích luỹ
Tháng 11121––
Tháng 12157––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)428446▲ 4,1%

Nội địa / Quốc tế

tháng 3/2026
  • Nội địa 86,4% 1.234
  • Quốc tế 13,6% 194

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.2451.260▲ 1,2%
Tháng 21.0541.092▲ 3,6%
Tháng 31.2001.234▲ 2,8%
Tháng 41.244––
Tháng 51.330––
Tháng 61.349––
Tháng 71.471––
Tháng 81.451––
Tháng 91.399––
Tháng 101.404–đang tích luỹ
Tháng 111.267––
Tháng 121.233––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)3.4993.586▲ 2,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1272309▲ 13,6%
Tháng 2223192▼ 13,9%
Tháng 3185194▲ 4,9%
Tháng 4204––
Tháng 5202––
Tháng 6286––
Tháng 7281––
Tháng 8277––
Tháng 9259––
Tháng 10237–đang tích luỹ
Tháng 11237––
Tháng 12295––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)680695▲ 2,2%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1207.042211.924▲ 2,4%
Tháng 2174.269176.272▲ 1,1%
Tháng 3173.589204.755▲ 18,0%
Tháng 4213.752––
Tháng 5227.490––
Tháng 6225.206––
Tháng 7243.773––
Tháng 8249.154––
Tháng 9234.712––
Tháng 10236.614–đang tích luỹ
Tháng 11214.646––
Tháng 12202.047––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)554.900592.951▲ 6,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 144.64049.443▲ 10,8%
Tháng 239.20330.161▼ 23,1%
Tháng 324.84829.647▲ 19,3%
Tháng 434.855––
Tháng 532.580––
Tháng 645.228––
Tháng 742.793––
Tháng 844.842––
Tháng 940.061––
Tháng 1037.104–đang tích luỹ
Tháng 1135.983––
Tháng 1243.768––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)108.691109.251▲ 0,5%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1136147▲ 7,7%
Tháng 2135157▲ 16,9%
Tháng 3–140–
Tháng 4141––
Tháng 5162––
Tháng 6139––
Tháng 7151––
Tháng 8–––
Tháng 9172––
Tháng 10157–đang tích luỹ
Tháng 11121––
Tháng 12157––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1110,0%
Tháng 211▼ 16,7%
Tháng 3–0–
Tháng 40––
Tháng 51––
Tháng 620––
Tháng 71––
Tháng 8–––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.360 1.280 1.230 1.494 1.549 1.517 1.581 1.627 1.618 1.520 1.428 1.497
2025 1.517 1.277 1.385 1.448 1.532 1.635 1.752 1.728 1.658 1.641 1.504 1.528
2026 1.569 1.284 1.428

Ai bay ở đây?

Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 14 ngày gần nhất (4/10/2026 – 17/10/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ)). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.

Hãng bay ChuyếnTỷ trọng
Turkish Airlines TK 228 30,6%
AJet VF 184 24,7%
Pegasus Airlines PC 182 24,5%
SunExpress XQ 150 20,2%
Tỷ trọng quốc tế 14% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 3/2026
Độ dài chuỗi 14 năm từ năm 2012

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 1.598 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Oğuzeli trong 30 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất30 kỳ
30 trong 30
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
17/10/202649371
16/10/202656373
15/10/202654375
14/10/202648373
13/10/202653376
12/10/202653373
11/10/202658375
10/10/202651373
9/10/202658372
8/10/202652370
7/10/202651375
6/10/202650378
5/10/202655382
4/10/202656383
3/10/202650387
2/10/202656387
1/10/202657387
30/9/202654384
29/9/202654381
28/9/202656376
27/9/202660379
26/9/202650380
25/9/202656380
24/9/202654361
23/9/202651
22/9/202649
21/9/202659
20/9/202661
19/9/202650
18/9/202637

Chuyến bị huỷ

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 18/9/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…