Các chuyến bay tại sân bay Oğuzeli ngày 18/9/2026
Sân bay Oğuzeli có 37 chuyến bay ngày 18/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:35 | VF3228 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 05:35 05:35 | — | Đã hạ cánh |
| 05:45 | TK2221 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:45 05:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:50 | VF4192 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 05:50 05:50 | — | Đã hạ cánh |
| 06:20 | VF3229 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:20 06:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:30 | VF4193 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 06:30 06:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:05 | TK2222 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 07:05 07:05 | — | Đã hạ cánh |
| 07:45 | PC2404 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 07:45 07:45 | — | Đã hạ cánh |
| 07:50 | TK2223 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:50 07:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:30 | PC2405 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:30 08:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:40 | TK2224 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 08:40 08:40 | — | Đã hạ cánh |
| 09:25 | TK2225 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:25 09:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:20 | TK2226 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 11:20 11:20 | — | Đã hạ cánh |
| 11:30 | XQ7646 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | — | 11:30 11:30 | — | Đã hạ cánh |
| 12:05 | TK2227 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 12:05 12:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:10 | PC1891 | Pegasus Airlines | Từ Ercan International Airport ECN | — | 12:10 12:10 | — | Đã hạ cánh |
| 12:15 | XQ7647 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 12:15 12:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:45 | PC1892 | Pegasus Airlines | Đến Ercan International Airport ECN | 12:45 12:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:00 | PC2991 | Pegasus Airlines | Từ Trabzon International Airport TZX | — | 13:00 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:35 | PC2990 | Pegasus Airlines | Đến Trabzon International Airport TZX | 13:35 13:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:50 | VF4194 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 13:50 13:50 | — | Đã hạ cánh |
| 13:55 | TK2230 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 13:55 13:55 | — | Đã hạ cánh |
| 14:30 | VF4195 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 14:30 14:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:40 | TK2231 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 14:40 15:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:00 | PC1893 | Pegasus Airlines | Từ Ercan International Airport ECN | — | 16:00 16:00 | — | Đã hạ cánh |
| 16:40 | PC1894 | Pegasus Airlines | Đến Ercan International Airport ECN | 16:40 16:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:40 | PC2410 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 16:40 17:00 | — | Đã hạ cánh |
| 16:45 | TK2234 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 16:45 16:45 | — | Đã hạ cánh |
| 17:30 | PC2411 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 17:30 17:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:30 | TK2235 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:30 17:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:30 | PC2408 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 18:30 18:30 | — | Đã hạ cánh |
| 19:05 | VF3230 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 19:05 19:05 | — | Đã hạ cánh |
| 19:15 | XQ9228 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 19:15 19:15 | — | Đã hạ cánh |
| 19:25 | PC2409 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 19:25 19:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:55 | XQ9229 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 19:55 19:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:00 | TK2236 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 20:00 20:00 | — | Đã hạ cánh |
| 20:00 | VF3235 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 20:00 20:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:45 | TK2237 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 20:45 20:45 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.