Các chuyến bay tại sân bay Oğuzeli ngày 11/10/2026

Sân bay Oğuzeli có 58 chuyến bay ngày 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Turkish Airlines 34,5%
  2. AJet 24,1%
  3. Pegasus Airlines 24,1%
  4. SunExpress 17,2%

Tỷ trọng trong 58 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. İstanbul Airport 32,8%
  2. Istanbul Sabiha Gökçen International Airport 22,4%
  3. ALL / N/A 13,8%
  4. Esenboğa International Airport 10,3%
  5. Adnan Menderes International Airport 10,3%
  6. Ercan International Airport 5,2%
  7. Antalya International Airport 3,4%
  8. Frankfurt Main Airport 1,7%

Tỷ trọng trong 58 chuyến được liệt kê của ngày này.

58 trong 58
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:15 VF3233 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 00:15 00:45 — — Đã cất cánh
00:25 TK2240 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 00:25 00:25 — Đã hạ cánh
01:05 PC1667 Pegasus Airlines Đến ALL / N/A 01:05 01:05 — — Đã cất cánh
01:10 TK2241 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 01:10 01:10 — — Đã cất cánh
01:30 PC1958 Pegasus Airlines Đến Ercan International Airport ECN 01:30 01:30 — — Đã cất cánh
01:40 XQ080 SunExpress Đến ALL / N/A 01:40 01:40 — — Đã cất cánh
01:55 VF4197 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 01:55 01:55 — — Đã cất cánh
03:00 XQ1442 SunExpress Đến ALL / N/A 03:00 03:00 — — Đã cất cánh
04:35 PC2402 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 04:35 04:35 — Đã hạ cánh
04:40 XQ9128 SunExpress Từ Adnan Menderes International Airport ADB — 04:40 04:40 — Đã hạ cánh
05:00 TK2220 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 05:00 05:00 — Đã hạ cánh
05:15 XQ9129 SunExpress Đến Adnan Menderes International Airport ADB 05:15 05:15 — — Đã cất cánh
05:20 PC2403 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 05:20 05:55 — — Đã cất cánh
05:25 VF3228 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 05:25 05:25 — Đã hạ cánh
05:40 PC3440 Pegasus Airlines Từ Adnan Menderes International Airport ADB — 05:40 05:40 — Đã hạ cánh
05:45 TK2221 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 05:45 06:00 — — Đã cất cánh
05:50 VF4192 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 05:50 05:50 — Đã hạ cánh
06:25 PC3441 Pegasus Airlines Đến Adnan Menderes International Airport ADB 06:25 06:25 — — Đã cất cánh
06:30 VF4193 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 06:30 06:30 — — Đã cất cánh
06:35 VF3229 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 06:35 06:35 — — Đã cất cánh
07:05 TK2222 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 07:05 07:05 — Đã hạ cánh
07:50 TK2223 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 07:50 07:50 — — Đã cất cánh
08:40 TK2224 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 08:40 08:40 — Đã hạ cánh
09:25 TK2225 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 09:25 09:25 — — Đã cất cánh
09:30 PC2404 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 09:30 09:30 — Đã hạ cánh
10:05 PC2405 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 10:05 10:05 — — Đã cất cánh
11:20 TK2226 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 11:20 11:20 — Đã hạ cánh
11:30 XQ7646 SunExpress Từ Antalya International Airport AYT — 11:30 11:30 — Đã hạ cánh
12:05 TK2227 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 12:05 12:05 — — Đã cất cánh
12:10 PC1891 Pegasus Airlines Từ Ercan International Airport ECN — 12:10 12:10 — Đã hạ cánh
12:15 XQ7647 SunExpress Đến Antalya International Airport AYT 12:15 12:15 — — Đã cất cánh
12:45 PC1892 Pegasus Airlines Đến Ercan International Airport ECN 12:45 12:45 — — Đã cất cánh
13:30 VF4604 AJet Từ ALL / N/A — 13:30 13:30 — Đã hạ cánh
13:50 VF4194 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 13:50 13:50 — Đã hạ cánh
13:55 TK2230 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 13:55 13:55 — Đã hạ cánh
14:10 VF4605 AJet Đến ALL / N/A 14:10 14:10 — — Đã cất cánh
14:30 VF4195 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 14:30 14:30 — — Đã cất cánh
14:40 TK2231 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 14:40 14:40 — — Đã cất cánh
14:45 TK2228 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 14:45 14:45 — Đã hạ cánh
15:30 TK2229 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 15:30 15:50 — — Đã cất cánh
16:15 PC2410 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 16:15 16:15 — Đã hạ cánh
16:45 TK2234 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 16:45 17:50 — Đã hạ cánh
17:00 TK6950 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 17:00 17:00 — Đã hạ cánh
17:05 PC2411 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 17:05 17:05 — — Đã cất cánh
17:30 TK2235 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 17:30 18:35 — — Đã cất cánh
17:50 VF3230 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 17:50 17:50 — Đã hạ cánh
18:00 TK3865 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 18:00 18:00 — — Đã cất cánh
18:40 VF3231 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 18:40 18:40 — — Đã cất cánh
19:15 XQ9228 SunExpress Từ Adnan Menderes International Airport ADB — 19:15 19:15 — Đã hạ cánh
19:55 XQ9229 SunExpress Đến Adnan Menderes International Airport ADB 19:55 19:55 — — Đã cất cánh
20:00 TK2236 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 20:00 20:00 — Đã hạ cánh
20:45 TK2237 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 20:45 20:45 — — Đã cất cánh
20:55 PC2406 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 20:55 20:55 — Đã hạ cánh
22:30 VF4196 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 22:30 22:30 — Đã hạ cánh
22:40 XQ1621 SunExpress Từ Frankfurt Main Airport FRA — 22:40 22:40 — Đã hạ cánh
22:55 XQ1443 SunExpress Từ ALL / N/A — 22:55 01:30 — Đã hạ cánh
23:20 PC1668 Pegasus Airlines Từ ALL / N/A — 23:20 23:20 — Đã hạ cánh
23:30 VF3232 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 23:30 23:30 — Đã hạ cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…