Wizz Air
OpenSky ghi được 1 chuyến bay đi hoặc đến của Wizz Air trong tháng 8/2026 — chỉ là mẫu từ các trạm thu tình nguyện, không phải số chính thức.
- Chuyến bay (đi + đến)1trạm thu tín hiệu
- Môi trường1.595.658▲ 4,9%so với năm 2024CO₂ đã kiểm định, tấn (EU ETS)
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
1 tháng 8/2026
theo OpenSky Network
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 16/10/2026 | 15 | 90 |
| 15/10/2026 | 13 | 90 |
| 14/10/2026 | 12 | 88 |
| 13/10/2026 | 13 | 88 |
| 12/10/2026 | 14 | 87 |
| 11/10/2026 | 12 | 87 |
| 10/10/2026 | 11 | 87 |
| 9/10/2026 | 15 | 88 |
| 8/10/2026 | 11 | 88 |
| 7/10/2026 | 12 | 88 |
| 6/10/2026 | 12 | 88 |
| 5/10/2026 | 14 | 89 |
| 4/10/2026 | 12 | 90 |
| 3/10/2026 | 12 | 90 |
| 2/10/2026 | 15 | 90 |
| 1/10/2026 | 11 | 90 |
| 30/9/2026 | 12 | 91 |
| 29/9/2026 | 13 | 91 |
| 28/9/2026 | 15 | 91 |
| 27/9/2026 | 12 | 91 |
| 26/9/2026 | 12 | 91 |
| 25/9/2026 | 15 | 90 |
| 24/9/2026 | 12 | 88 |
| 23/9/2026 | 12 |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
196 tháng 9/2026
theo Avionio
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| W64789 | PRN–FMM | 40,0% | 40 |
| W64790 | FMM–PRN | — | 40 |
| W61515 | WAW–TRF | — | 38 |
| W61516 | TRF–WAW | — | 38 |
| W61755 | GDN–SVG | — | 38 |
| W61756 | SVG–GDN | — | 38 |
| W61783 | GDN–OSL | — | 38 |
| W61784 | OSL–GDN | — | 37 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| FMM–PRNSân bay Memmingen · Sân bay quốc tế Pristina | 2 | 80 |
| GDN–SVGSân bay Gdańsk Lech Wałęsa · Sân bay Stavanger | 2 | 76 |
| TRF–WAWSân bay Sandefjord · Sân bay Frédéric Chopin Warszawa | 2 | 76 |
| GDN–OSLSân bay Gdańsk Lech Wałęsa · Sân bay Oslo | 2 | 75 |
| BGO–GDNSân bay Bergen · Sân bay Gdańsk Lech Wałęsa | 2 | 67 |
| AES–GDNSân bay Ålesund, Vigra · Sân bay Gdańsk Lech Wałęsa | 2 | 62 |
Tính từ 12 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 8/2026 đến tháng 10/2026, theo Avinor (Na Uy), Avionio. Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.
Môi trường
CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)
Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.Wizz Air báo cáo 1.595.658 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2025 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.
| Năm | CO₂ đã kiểm định (tấn) |
|---|---|
| 2025 | 1.595.658 |
| 2024 | 1.521.567 |
| 2023 | 1.824.145 |
| 2022 | 2.229.580 |
| 2021 | 1.226.117 |
| 2020 | 1.234.292 |
| 2019 | 2.371.740 |
| 2018 | 2.314.873 |
| 2017 | 2.083.183 |
| 2016 | 1.832.991 |
| 2015 | 1.548.220 |
| 2014 | 1.255.436 |
| 2013 | 1.093.495 |
Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.
Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS