Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế quốc vương Khalid ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
146
Sân bay quốc tế quốc vương Khalid có 146 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
146 trong 146
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | RX660 | Riyadh Air | Đến Islamabad International Airport | 21:30 | 00:00 23:32 | -28 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | EK9744 | Emirates | Đến Al Maktoum International Airport | 23:05 | 00:05 23:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | XY333 | Flynas | Đi Chaudhary Charan Singh International Airport | 00:05 00:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 00:10 | PA285 | Florida Coastal Airlines | Đi Islamabad International Airport | 00:10 00:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 00:10 | SV1528 | Saudia | Đến Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport | 22:05 | 00:10 23:49 | -21 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | TK147 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 00:10 01:01 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 00:15 | F3653 | flyadeal | Đi Sialkot International Airport | 00:15 00:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 00:15 | SV1169 | Saudia | Đến King Fahd International Airport | 23:05 | 00:15 23:54 | -21 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | TK140 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 20:20 | 00:15 00:24 | +9 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | F344 | flyadeal | Đến Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 22:30 | 00:20 | — | Theo lịch |
| 00:25 | 6E71 | IndiGo Airlines | Đến Indira Gandhi International Airport | 22:00 | 00:25 00:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | SV1734 | Saudia | Đến Bisha Airport | 23:00 | 00:25 00:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | SV1891 | Saudia | Đến Sharurah Domestic Airport | 22:40 | 00:25 00:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | XY254 | Flynas | Đến Queen Alia International Airport | 22:10 | 00:25 00:52 | +27 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | RX28 | Riyadh Air | Đến King Abdulaziz International Airport | 22:45 | 00:30 00:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | XY300 | Flynas | Đến İstanbul Airport | 20:45 | 00:30 00:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | XY79 | Flynas | Đến King Fahd International Airport | 23:25 | 00:30 00:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | SV638 | Saudia | Đến Queen Alia International Airport | 22:15 | 00:35 00:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | XY325 | Flynas | Đi Rajiv Gandhi International Airport | 00:35 00:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 00:40 | XY282 | Flynas | Đến Alexandria International Airport | 21:40 | 00:40 00:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | XY61 | Flynas | Đi King Abdulaziz International Airport | 00:40 00:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 00:45 | SV1052 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 23:00 | 00:45 01:05 | +20 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | XY327 | Flynas | Đi Calicut International Airport | 00:45 00:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 00:50 | PA474 | Florida Coastal Airlines | Đến Allama Iqbal International Airport | 22:05 | 00:50 00:48 | -2 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | SV1296 | Saudia | Đến Gurayat Domestic Airport | 22:50 | 00:50 00:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | XY270 | Flynas | Đến Cairo International Airport | 22:05 | 00:50 00:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | SV122 | Saudia | Đến London Heathrow Airport | 16:15 | 00:55 00:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | XY347 | Flynas | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 00:55 01:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 01:00 | HZA3 | Sat Airlines | Đi Netaji Subhash Chandra Bose International Airport | 01:00 | — | — | Theo lịch |
| 01:00 | SV1095 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:00 01:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV1166 | Saudia | Đi King Fahd International Airport | 01:00 01:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV712 | Saudia | Đi Calicut International Airport | 01:00 01:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 01:10 | F3159 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:10 01:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 01:20 | RX543 | Riyadh Air | Đi Málaga-Costa del Sol Airport | 01:20 01:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 01:25 | 6E72 | IndiGo Airlines | Đi Indira Gandhi International Airport | 01:25 01:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 01:45 | TK141 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 01:45 02:31 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 01:50 | RX1 | Riyadh Air | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:50 02:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 02:00 | PA475 | Florida Coastal Airlines | Đi Allama Iqbal International Airport | 02:00 02:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 02:00 | SV143 | Saudia | Đi Charles de Gaulle International Airport | 02:00 02:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 02:00 | SV724 | Saudia | Đi Islamabad International Airport | 02:00 02:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 02:05 | EK9745 | Emirates | Đi Al Maktoum International Airport | 02:05 02:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 02:10 | PF767 | Primera Air Nordic | Đi Allama Iqbal International Airport | 02:10 02:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 02:10 | SV846 | Saudia | Đi Suvarnabhumi Airport | 02:10 02:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 02:30 | SV1057 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 02:30 02:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 02:30 | SV111 | Saudia | Đi London Heathrow Airport | 02:30 02:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 02:35 | RX401 | Riyadh Air | Đi London Heathrow Airport | 02:35 02:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 02:40 | SV1469 | Saudia | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 02:40 03:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 02:45 | SV1773 | Saudia | Đi Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 02:45 | — | — | Đã huỷ |
| 02:50 | VF214 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 02:50 03:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 03:05 | NE163 | Nesma Airlines | Đi Cairo International Airport | 03:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:25 | SV1331 | Saudia | Đi Hail International Airport | 03:25 03:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SV023 | Saudia | Đi John F. Kennedy International Airport | 03:30 03:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SV23 | Saudia | Đi John F. Kennedy International Airport | 03:30 03:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 03:40 | ET413 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 03:40 03:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 03:50 | SV1523 | Saudia | Đi Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport | 03:50 04:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 03:55 | SV1585 | Saudia | Đi Prince Abdulmohsen Bin Abdulaziz International Airport | 03:55 04:18 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 04:00 | EK816 | Emirates | Đi Dubai International Airport | 04:00 04:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 04:00 | F313 | flyadeal | Đi Abha International Airport | 04:00 04:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 04:00 | HZA24 | Sat Airlines | Đi Abha International Airport | 04:00 | — | — | Theo lịch |
| 04:00 | SV1015 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 04:00 05:00 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 04:00 | SV1132 | Saudia | Đi King Fahd International Airport | 04:00 04:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 04:05 | MS650 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 04:05 04:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 04:10 | SV1661 | Saudia | Đi Abha International Airport | 04:10 05:42 | — | +92 | Đã cất cánh |
| 04:15 | EY552 | Etihad Airways | Đi Zayed International Airport | 04:15 04:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 04:45 | BG540 | Biman Bangladesh Airlines | Đi Hazrat Shahjalal International Airport | 04:45 05:14 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SV792 | Saudia | Đi Bacha Khan International Airport | 04:50 04:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SV8850 | Saudia | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 04:50 05:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 04:50 | XY245 | Flynas | Đi Velana International Airport | 04:50 04:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 05:00 | F3101 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 05:00 05:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 05:00 | QR1167 | Qatar Airways | Đi Hamad International Airport | 05:00 05:58 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 05:00 | SV1017 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 05:00 05:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 05:05 | QR8731 | Qatar Airways | Đi Hamad International Airport | 05:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:10 | F331 | flyadeal | Đi Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 05:10 05:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 05:10 | PC691 | ALL / N/A | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 05:10 05:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 05:15 | RX319 | Riyadh Air | Đi Cairo International Airport | 05:15 05:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 05:15 | SV1903 | Saudia | Đi Taif International Airport | 05:15 06:21 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 05:20 | XY341 | Flynas | Đi Vienna International Airport | 05:20 05:49 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 05:25 | XY91 | Flynas | Đi Abha International Airport | 05:25 05:46 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 05:30 | XY373 | Flynas | Đi Calicut International Airport | 05:30 05:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 05:50 | XY131 | Flynas | Đi Hail International Airport | 05:50 06:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 05:55 | 5J741 | Cebu Pacific | Đi Ninoy Aquino International Airport | 05:55 06:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 06:00 | RX7 | Riyadh Air | Đi King Abdulaziz International Airport | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SV1019 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 06:00 06:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SV1231 | Saudia | Đi Arar Domestic Airport | 06:00 06:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SV1395 | Saudia | Đi Al-Jawf International Airport | 06:00 06:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 06:10 | SV1481 | Saudia | Đi Qaisumah–Hafar Al-Batin International Airport | 06:10 06:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:15 | RJ735 | Royal Jordanian | Đi Queen Alia International Airport | 06:15 06:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:15 | SV1882 | Saudia | Đi Sharurah Domestic Airport | 06:15 06:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:25 | SV562 | Saudia | Đi Dubai International Airport | 06:25 06:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:25 | TK145 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 06:25 07:04 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 06:30 | SV1459 | Saudia | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 06:30 06:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:30 | XY323 | Flynas | Đi Heydar Aliyev International Airport | 06:30 06:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:35 | XY5 | Flynas | Đi King Abdulaziz International Airport | 06:35 06:54 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 06:35 | XY81 | Flynas | Đi Abha International Airport | 06:35 07:34 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 06:45 | SV1663 | Saudia | Đi Abha International Airport | 06:45 07:24 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 06:45 | SV708 | Saudia | Đi Jinnah International Airport | 06:45 06:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 06:55 | XY387 | Flynas | Đi Damascus International Airport | 06:55 07:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | GF162 | Gulf Air | Đi Bahrain International Airport | 07:00 07:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SV1021 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:00 07:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SV1136 | Saudia | Đi King Fahd International Airport | 07:00 07:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:05 | F3223 | flyadeal | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 07:05 07:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:05 | RX9 | Riyadh Air | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:05 07:17 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:05 | SV1707 | Saudia | Đi King Saud Bin Abdulaziz (Al Baha) Airport | 07:05 07:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:05 | XY263 | Flynas | Đi Cairo International Airport | 07:05 07:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:15 | AI2214 | Air India | Đi Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport | 07:15 07:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 07:15 | XY125 | Flynas | Đi Taif International Airport | 07:15 07:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:25 | F3109 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:25 07:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:25 | SV311 | Saudia | Đi Cairo International Airport | 07:25 07:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:40 | XY201 | Flynas | Đi Dubai International Airport | 07:40 07:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:45 | 6E74 | IndiGo Airlines | Đi Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport | 07:45 08:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 07:45 | XY279 | Flynas | Đi Suhaj International Airport | 07:45 07:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:55 | SV1295 | Saudia | Đi Gurayat Domestic Airport | 07:55 08:12 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 07:55 | XY68 | Flynas | Đi King Fahd International Airport | 07:55 08:18 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SV1023 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 08:00 08:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:10 | XY93 | Flynas | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 08:10 08:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:20 | SV1393 | Saudia | Đi Al-Jawf International Airport | 08:20 08:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:30 | F3613 | flyadeal | Đi Cairo International Airport | 08:30 08:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:35 | F3111 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 08:35 08:57 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:40 | XY13 | Flynas | Đi King Abdulaziz International Airport | 08:40 08:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:40 | XY365 | Flynas | Đi Rajiv Gandhi International Airport | 08:40 08:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:45 | AF685 | Air France | Đi Charles de Gaulle International Airport | 08:45 09:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 08:45 | SV8805 | Saudia | Đi Abha International Airport | 08:45 09:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:45 | XY319 | Flynas | Đi Chaudhary Charan Singh International Airport | 08:45 08:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:50 | F3505 | flyadeal | Đi Dubai International Airport | 08:50 09:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:50 | NP152 | Nile Air | Đi Cairo International Airport | 08:50 08:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:55 | F373 | flyadeal | Đi Najran Domestic Airport | 08:55 08:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:00 | HZA8 | Sat Airlines | Đi Turaif Domestic Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | RX11 | Riyadh Air | Đi King Abdulaziz International Airport | 09:00 09:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:00 | SV1025 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 09:00 09:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:00 | SV1138 | Saudia | Đi King Fahd International Airport | 09:00 09:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:00 | SV596 | Saudia | Đi Dubai International Airport | 09:00 09:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:05 | SV349 | Saudia | Đi El Alamein International Airport | 09:05 09:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:10 | G9152 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 09:10 09:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:10 | XY273 | Flynas | Đi Cairo International Airport | 09:10 09:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:15 | SV121 | Saudia | Đi London Heathrow Airport | 09:15 09:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:15 | SV1574 | Saudia | Đi Al-Ula International Airport | 09:15 09:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:20 | F315 | flyadeal | Đi Abha International Airport | 09:20 10:56 | — | +96 | Đã cất cánh |
| 09:30 | F3561 | flyadeal | Đi Damascus International Airport | 09:30 09:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:30 | XY397 | Flynas | Đi Milan Malpensa International Airport | 09:30 09:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:40 | EY996 | Etihad Airways | Đi Zayed International Airport | 09:40 08:51 | — | -49 | Đã cất cánh |
| 09:40 | XY251 | Flynas | Đi Queen Alia International Airport | 09:40 10:04 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 09:45 | EK820 | Emirates | Đi Dubai International Airport | 09:45 10:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:45 | XY359 | Flynas | Đi Trabzon International Airport | 09:45 10:08 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 09:50 | FZ848 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 09:50 10:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:50 | SV1511 | Saudia | Đi Turaif Domestic Airport | 09:50 09:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:50 | XY397 | Flynas | Đi Milan Malpensa International Airport | 09:50 09:18 | — | -32 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05