Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế quốc vương Khalid ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
127
Sân bay quốc tế quốc vương Khalid có 127 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
127 trong 127
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | RX660 | Riyadh Air | Đến Islamabad International Airport | 21:30 | 00:00 23:14 | -46 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | XY333 | Flynas | Đi Chaudhary Charan Singh International Airport | 00:05 00:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 00:10 | SV1528 | Saudia | Đến Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport | 22:05 | 00:10 23:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | TK147 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 00:10 01:14 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 00:15 | F3161 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 00:15 00:31 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 00:15 | F3653 | flyadeal | Đi Sialkot International Airport | 00:15 00:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 00:15 | PA275 | Florida Coastal Airlines | Đi Islamabad International Airport | 00:15 07:45 | — | +450 | Đã cất cánh |
| 00:15 | SV1169 | Saudia | Đến King Fahd International Airport | 23:05 | 00:15 00:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | TK140 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 20:20 | 00:15 00:28 | +13 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | F344 | flyadeal | Đến Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 22:30 | 00:20 | — | Theo lịch |
| 00:22 | HZA8 | Sat Airlines | Đến Gurayat Domestic Airport | 22:30 | 00:22 | — | Đã huỷ |
| 00:25 | 6E71 | IndiGo Airlines | Đến Indira Gandhi International Airport | 22:00 | 00:25 02:33 | +128 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | SH6025 | Air Sureste | Đi Al Maktoum International Airport | 00:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:25 | SV1734 | Saudia | Đến Bisha Airport | 23:00 | 00:25 00:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | SV1891 | Saudia | Đến Sharurah Domestic Airport | 22:40 | 00:25 00:00 | -25 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | TK6226 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 20:30 | 00:25 00:30 | +5 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | XY254 | Flynas | Đến Queen Alia International Airport | 22:10 | 00:25 00:39 | +14 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | RX28 | Riyadh Air | Đến King Abdulaziz International Airport | 22:45 | 00:30 00:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | SV1845 | Saudia | Đi Najran Domestic Airport | 00:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 00:30 | XY300 | Flynas | Đến İstanbul Airport | 20:45 | 00:30 00:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | XY79 | Flynas | Đến King Fahd International Airport | 23:25 | 00:30 00:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | SV638 | Saudia | Đến Queen Alia International Airport | 22:15 | 00:35 00:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | XY325 | Flynas | Đi Rajiv Gandhi International Airport | 00:35 00:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 00:40 | XY282 | Flynas | Đến Alexandria International Airport | 21:40 | 00:40 00:17 | -23 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | XY61 | Flynas | Đi King Abdulaziz International Airport | 00:40 00:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:45 | SV1052 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 23:00 | 00:45 00:51 | +6 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | XY327 | Flynas | Đi Calicut International Airport | 00:45 00:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 00:50 | PA474 | Florida Coastal Airlines | Đến Allama Iqbal International Airport | 22:05 | 00:50 00:57 | +7 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | SV1296 | Saudia | Đến Gurayat Domestic Airport | 22:50 | 00:50 00:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | XY270 | Flynas | Đến Cairo International Airport | 22:05 | 00:50 00:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | XY347 | Flynas | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 00:55 01:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV1095 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:00 01:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV1166 | Saudia | Đi King Fahd International Airport | 01:00 01:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV3039 | Saudia | Đi M. R. Štefánik Airport | 01:00 03:23 | — | +143 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV712 | Saudia | Đi Calicut International Airport | 01:00 01:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV806 | Saudia | Đi Hazrat Shahjalal International Airport | 01:00 01:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 01:10 | F3159 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:10 01:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 01:20 | RX543 | Riyadh Air | Đi Málaga-Costa del Sol Airport | 01:20 01:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 01:25 | 6E72 | IndiGo Airlines | Đi Indira Gandhi International Airport | 01:25 03:50 | — | +145 | Đã cất cánh |
| 01:45 | RX1 | Riyadh Air | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:45 02:10 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 01:45 | TK141 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 01:45 02:45 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 02:00 | HZA25 | Sat Airlines | Đi Al-Jawf International Airport | 02:00 | — | — | Theo lịch |
| 02:00 | PA475 | Florida Coastal Airlines | Đi Allama Iqbal International Airport | 02:00 02:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 02:00 | SV143 | Saudia | Đi Charles de Gaulle International Airport | 02:00 02:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 02:00 | SV724 | Saudia | Đi Islamabad International Airport | 02:00 02:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 02:05 | SV209 | Saudia | Đi Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport | 02:05 02:24 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 02:10 | SV846 | Saudia | Đi Suvarnabhumi Airport | 02:10 02:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:20 | NP254 | Nile Air | Đi Cairo International Airport | 02:20 03:04 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 02:30 | SV1057 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 02:30 02:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 02:30 | SV111 | Saudia | Đi London Heathrow Airport | 02:30 02:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 02:35 | RX401 | Riyadh Air | Đi London Heathrow Airport | 02:35 02:54 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 02:35 | TK6226 | Turkish Airlines | Đi Hong Kong International Airport | 02:35 02:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 02:40 | SV1469 | Saudia | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 02:40 02:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 02:45 | SV1773 | Saudia | Đi Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 02:50 | VF214 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 02:50 03:20 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 03:25 | SV1331 | Saudia | Đi Hail International Airport | 03:25 03:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 03:25 | XY343 | Flynas | Đi Sarajevo International Airport | 03:25 03:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 03:30 | 3T217 | Tarco Aviation | Đi Khartoum International Airport | 03:30 04:17 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SV023 | Saudia | Đi John F. Kennedy International Airport | 03:30 03:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SV23 | Saudia | Đi John F. Kennedy International Airport | 03:30 03:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 03:40 | ET413 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 03:40 05:06 | — | +86 | Đã cất cánh |
| 03:50 | SV1523 | Saudia | Đi Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport | 03:50 03:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 03:55 | WY686 | Oman Air | Đi Muscat International Airport | 03:55 03:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 04:00 | EK816 | Emirates | Đi Dubai International Airport | 04:00 04:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 04:00 | F313 | flyadeal | Đi Abha International Airport | 04:00 04:53 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 04:00 | SV1015 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 04:00 04:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 04:00 | SV1132 | Saudia | Đi King Fahd International Airport | 04:00 04:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 04:00 | SV972 | Saudia | Đi Hong Kong International Airport | 04:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:05 | MS650 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 04:05 04:24 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 04:10 | SV1661 | Saudia | Đi Abha International Airport | 04:10 04:46 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 04:20 | EY552 | Etihad Airways | Đi Zayed International Airport | 04:20 04:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 04:30 | SV1765 | Saudia | Đi Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 04:30 | — | — | Đã huỷ |
| 04:50 | SV8850 | Saudia | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 04:50 05:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 04:50 | XY245 | Flynas | Đi Velana International Airport | 04:50 04:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 04:55 | QR1167 | Qatar Airways | Đi Hamad International Airport | 04:55 05:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 05:00 | F3101 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 05:00 05:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 05:00 | SV1017 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 05:00 05:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 05:10 | F331 | flyadeal | Đi Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 05:10 | — | — | Theo lịch |
| 05:10 | PC691 | ALL / N/A | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 05:10 05:32 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 05:15 | RX319 | Riyadh Air | Đi Cairo International Airport | 05:15 05:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 05:15 | SV1903 | Saudia | Đi Taif International Airport | 05:15 05:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 05:20 | XY341 | Flynas | Đi Vienna International Airport | 05:20 05:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 05:25 | XY83 | Flynas | Đi Abha International Airport | 05:25 05:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 05:25 | XY91 | Flynas | Đi Abha International Airport | 05:25 06:24 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 05:50 | XY131 | Flynas | Đi Hail International Airport | 05:50 06:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 05:50 | XY255 | Flynas | Đi Queen Alia International Airport | 05:50 05:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 05:55 | 5J741 | Cebu Pacific | Đi Ninoy Aquino International Airport | 05:55 06:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 05:55 | F3103 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 05:55 06:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 06:00 | RX7 | Riyadh Air | Đi King Abdulaziz International Airport | 06:00 06:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SV1019 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 06:00 06:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SV1231 | Saudia | Đi Arar Domestic Airport | 06:00 06:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SV1395 | Saudia | Đi Al-Jawf International Airport | 06:00 06:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:05 | F333 | flyadeal | Đi Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 06:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:10 | RJ735 | Royal Jordanian | Đi Queen Alia International Airport | 06:10 06:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:10 | SV1481 | Saudia | Đi Qaisumah–Hafar Al-Batin International Airport | 06:10 06:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:10 | SV1843 | Saudia | Đi Najran Domestic Airport | 06:10 | — | — | Đã huỷ |
| 06:15 | SV1882 | Saudia | Đi Sharurah Domestic Airport | 06:15 06:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:25 | SV562 | Saudia | Đi Dubai International Airport | 06:25 06:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 06:25 | TK145 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 06:25 07:24 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 06:25 | XY323 | Flynas | Đi Heydar Aliyev International Airport | 06:25 06:42 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 06:30 | SV1459 | Saudia | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 06:30 06:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 06:35 | XY5 | Flynas | Đi King Abdulaziz International Airport | 06:35 06:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:35 | XY81 | Flynas | Đi Abha International Airport | 06:35 06:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 06:45 | SV1663 | Saudia | Đi Abha International Airport | 06:45 07:54 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 06:45 | SV708 | Saudia | Đi Jinnah International Airport | 06:45 07:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 06:50 | XY389 | Flynas | Đi Milas Bodrum International Airport | 06:50 07:26 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 06:55 | XY387 | Flynas | Đi Damascus International Airport | 06:55 07:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:00 | GF162 | Gulf Air | Đi Bahrain International Airport | 07:00 07:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SV1021 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:00 07:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SV1136 | Saudia | Đi King Fahd International Airport | 07:00 07:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:00 | XY309 | Flynas | Đi Tbilisi International Airport | 07:00 07:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:05 | F3223 | flyadeal | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 07:05 07:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:05 | RX9 | Riyadh Air | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:05 07:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:05 | SV1707 | Saudia | Đi King Saud Bin Abdulaziz (Al Baha) Airport | 07:05 07:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:05 | XY263 | Flynas | Đi Cairo International Airport | 07:05 07:33 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 07:10 | BG340 | Biman Bangladesh Airlines | Đi Hazrat Shahjalal International Airport | 07:10 07:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 07:15 | AI2214 | Air India | Đi Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport | 07:15 07:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:15 | XY125 | Flynas | Đi Taif International Airport | 07:15 07:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:15 | XY331 | Flynas | Đi Alexander Kartveli Batumi International Airport | 07:15 07:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 07:25 | F3109 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:25 07:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:25 | SV311 | Saudia | Đi Cairo International Airport | 07:25 07:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:30 | SV8843 | Saudia | Đi Abha International Airport | 07:30 07:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:35 | F3203 | flyadeal | Đi Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport | 07:35 07:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:35 | NE161 | Nesma Airlines | Đi Cairo International Airport | 07:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:40 | SV972 | Saudia | Đi Hong Kong International Airport | 07:40 07:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:40 | XY201 | Flynas | Đi Dubai International Airport | 07:40 07:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:45 | 6E74 | IndiGo Airlines | Đi Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport | 07:45 07:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05