ICAO VTBS

Suvarnabhumi, Bangkok (BKK)

Sân bay quốc tế Suvarnabhumi phục vụ 4.452.839 lượt khách trong tháng 9/2025, giảm 1,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Airports of Thailand (AOT).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 14 tháng tuổi

Airports of Thailand (AOT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 9/2025.

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 129.54833.842▲ 14,5%
Tháng 228.35629.929▲ 5,5%
Tháng 329.81032.099▲ 7,7%
Tháng 428.96730.903▲ 6,7%
Tháng 529.40930.119▲ 2,4%
Tháng 628.35828.813▲ 1,6%
Tháng 730.56031.043▲ 1,6%
Tháng 830.66230.704▲ 0,1%
Tháng 928.29328.065▼ 0,8%
Tháng 1030.304––
Tháng 1130.215––
Tháng 1232.699––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)263.963275.517▲ 4,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 15.340.6356.070.319▲ 13,7%
Tháng 25.297.9115.448.370▲ 2,8%
Tháng 35.425.4475.440.012▲ 0,3%
Tháng 45.175.2625.263.943▲ 1,7%
Tháng 54.752.7154.730.767▼ 0,5%
Tháng 64.687.3834.543.762▼ 3,1%
Tháng 75.229.6995.087.390▼ 2,7%
Tháng 85.282.7455.097.426▼ 3,5%
Tháng 94.514.3194.452.839▼ 1,4%
Tháng 105.045.721––
Tháng 115.460.064––
Tháng 126.022.792––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)45.706.11646.134.828▲ 0,9%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 1107.245111.007▲ 3,5%
Tháng 2104.563108.321▲ 3,6%
Tháng 3122.948136.217▲ 10,8%
Tháng 4110.035124.366▲ 13,0%
Tháng 5119.884133.137▲ 11,1%
Tháng 6116.944127.952▲ 9,4%
Tháng 7119.728131.074▲ 9,5%
Tháng 8120.725127.984▲ 6,0%
Tháng 9122.657131.039▲ 6,8%
Tháng 10126.531––
Tháng 11127.146––
Tháng 12120.904––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)1.044.7291.131.097▲ 8,3%

Nội địa / Quốc tế

tháng 9/2025
  • Nội địa 24,6% 6.895
  • Quốc tế 75,4% 21.170

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 17.3828.279▲ 12,2%
Tháng 26.8957.778▲ 12,8%
Tháng 37.1988.063▲ 12,0%
Tháng 47.0307.909▲ 12,5%
Tháng 56.8827.620▲ 10,7%
Tháng 66.6747.206▲ 8,0%
Tháng 77.2957.900▲ 8,3%
Tháng 87.3357.915▲ 7,9%
Tháng 96.4736.895▲ 6,5%
Tháng 107.075––
Tháng 117.133––
Tháng 127.731––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)63.16469.565▲ 10,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 122.16625.563▲ 15,3%
Tháng 221.46122.151▲ 3,2%
Tháng 322.61224.036▲ 6,3%
Tháng 421.93722.994▲ 4,8%
Tháng 522.52722.499▼ 0,1%
Tháng 621.68421.607▼ 0,4%
Tháng 723.26523.143▼ 0,5%
Tháng 823.32722.789▼ 2,3%
Tháng 921.82021.170▼ 3,0%
Tháng 1023.229––
Tháng 1123.082––
Tháng 1224.968––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)200.799205.952▲ 2,6%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 11.053.1251.156.459▲ 9,8%
Tháng 2993.6271.073.805▲ 8,1%
Tháng 31.002.7851.060.694▲ 5,8%
Tháng 4959.2461.041.240▲ 8,5%
Tháng 5907.087936.895▲ 3,3%
Tháng 6905.742919.548▲ 1,5%
Tháng 71.000.8851.040.849▲ 4,0%
Tháng 81.006.6651.024.964▲ 1,8%
Tháng 9815.193834.268▲ 2,3%
Tháng 10945.491––
Tháng 111.005.945––
Tháng 121.058.455––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)8.644.3559.088.722▲ 5,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 14.287.5104.913.860▲ 14,6%
Tháng 24.304.2844.374.565▲ 1,6%
Tháng 34.422.6624.379.318▼ 1,0%
Tháng 44.216.0164.222.703▲ 0,2%
Tháng 53.845.6283.793.872▼ 1,3%
Tháng 63.781.6413.624.214▼ 4,2%
Tháng 74.228.8144.046.541▼ 4,3%
Tháng 84.276.0804.072.462▼ 4,8%
Tháng 93.699.1263.618.571▼ 2,2%
Tháng 104.100.230––
Tháng 114.454.119––
Tháng 124.964.337––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)37.061.76137.046.1060,0%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 19831.042▲ 6,0%
Tháng 29751.033▲ 5,9%
Tháng 39261.049▲ 13,3%
Tháng 4895977▲ 9,2%
Tháng 58971.006▲ 12,2%
Tháng 6914918▲ 0,4%
Tháng 7925854▼ 7,7%
Tháng 8971888▼ 8,5%
Tháng 9921813▼ 11,7%
Tháng 101.034––
Tháng 111.038––
Tháng 121.090––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)8.4078.580▲ 2,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 1106.262109.965▲ 3,5%
Tháng 2103.588107.288▲ 3,6%
Tháng 3122.022135.168▲ 10,8%
Tháng 4109.140123.389▲ 13,1%
Tháng 5118.987132.131▲ 11,0%
Tháng 6116.030127.034▲ 9,5%
Tháng 7118.803130.220▲ 9,6%
Tháng 8119.754127.096▲ 6,1%
Tháng 9121.736130.226▲ 7,0%
Tháng 10125.497––
Tháng 11126.108––
Tháng 12119.814––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)1.036.3221.122.517▲ 8,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 29.548 28.356 29.810 28.967 29.409 28.358 30.560 30.662 28.293 30.304 30.215 32.699
2025 33.842 29.929 32.099 30.903 30.119 28.813 31.043 30.704 28.065

Ai bay ở đây?

Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 14 ngày gần nhất (5/9/2026 – 18/9/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Avionio). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.

Hãng bay ChuyếnTỷ trọng
Thai Airways International TG 500 37,3%
Thai Vietjet Air VZ 61 4,6%
JD Airlines JG 48 3,6%
China Eastern Airlines MU 42 3,1%
Japan Airlines JL 42 3,1%
Suparna Airlines Y8 41 3,1%
All Nippon Airways NH 40 3,0%
Shandong Airlines SC 36 2,7%
Spring Airlines 9C 32 2,4%
K-Mile Air 8K 30 2,2%
Aloha Air Cargo AAH 23 1,7%
Jeju Air 7C 23 1,7%
Sichuan Airlines 3U 22 1,6%
Emirates EK 20 1,5%
Qatar Airways QR 18 1,3%
40 hãng khác 362 27,0%
Tỷ trọng quốc tế 75% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 9/2025
Độ dài chuỗi 13 năm từ năm 2013

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 2.102 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Suvarnabhumi trong 21 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất21 kỳ
21 trong 21
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
18/9/202683671
17/9/202684673
16/9/2026149669
15/9/202691664
14/9/202687663
13/9/202689666
12/9/202688667
11/9/202685669
10/9/202680739
9/9/2026144745
8/9/202690757
7/9/202690758
6/9/202690757
5/9/202690758
4/9/2026155762
3/9/202686
2/9/2026156
1/9/202691
31/8/202689
30/8/202691
29/8/202694

Chuyến bị huỷ

Số liệu phủ một phần từ Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Suvarnabhumi chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Suvarnabhumi.

Số chuyến ghi nhận được từ 19/6/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Hồng Kông HKG 4.885 1.690

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 16/10/2024 → 25/10/2024

Chuyến bay ghi nhận2Sân bay quốc tế Suvarnabhumi

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa có số liệu———
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa có số liệu———
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa có số liệu———
17:00Chưa có số liệu———
18:00Chưa có số liệu———
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa có số liệu———
Thứ BaChưa có số liệu———
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—11
Thứ NămChưa có số liệu———
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—11
Thứ BảyChưa có số liệu———
Chủ NhậtChưa có số liệu———

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa có số liệu———
T2Chưa có số liệu———
T3Chưa có số liệu———
T4Chưa có số liệu———
T5Chưa có số liệu———
T6Chưa có số liệu———
T7Chưa có số liệu———
T8Chưa có số liệu———
T9Chưa có số liệu———
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
T11Chưa có số liệu———
T12Chưa có số liệu———

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 50,0% 1
  • Trễ trên 15 phút 50,0% 1
  • Bị huỷ 0,0% 0
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…