tháng 1/2024 tháng 6/2024 tháng 11/2024 tháng 4/2025 tháng 9/2025
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất21 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2024
Chuyến bay (đi + đến) 2025
So cùng kỳ
Tháng 1
10.451
11.353
▲ 8,6%
Tháng 2
9.415
9.772
▲ 3,8%
Tháng 3
10.070
10.953
▲ 8,8%
Tháng 4
10.356
11.545
▲ 11,5%
Tháng 5
9.489
10.138
▲ 6,8%
Tháng 6
8.147
8.441
▲ 3,6%
Tháng 7
9.316
9.997
▲ 7,3%
Tháng 8
9.347
10.768
▲ 15,2%
Tháng 9
8.596
9.486
▲ 10,4%
Tháng 10
10.216
–
–
Tháng 11
10.490
–
–
Tháng 12
11.798
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)
85.187
92.453
▲ 8,5%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
6.000 7.000 8.000 9.000 6.381
tháng 1/2024 tháng 6/2024 tháng 11/2024 tháng 4/2025 tháng 9/2025
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất21 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2024
Chuyến bay (đi + đến) 2025
So cùng kỳ
Tháng 1
6.764
8.985
▲ 32,8%
Tháng 2
7.046
7.840
▲ 11,3%
Tháng 3
7.237
7.568
▲ 4,6%
Tháng 4
7.304
7.264
▼ 0,5%
Tháng 5
7.380
6.853
▼ 7,1%
Tháng 6
6.840
6.029
▼ 11,9%
Tháng 7
7.436
6.590
▼ 11,4%
Tháng 8
7.192
6.832
▼ 5,0%
Tháng 9
6.396
6.381
▼ 0,2%
Tháng 10
7.759
–
–
Tháng 11
7.843
–
–
Tháng 12
8.793
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)
63.595
64.342
▲ 1,2%
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
1,2 Tr 1,4 Tr 1,6 Tr 1,8 Tr 1,4 Tr
tháng 1/2024 tháng 6/2024 tháng 11/2024 tháng 4/2025 tháng 9/2025
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất21 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2024
Lượt khách 2025
So cùng kỳ
Tháng 1
1.601.820
1.769.136
▲ 10,4%
Tháng 2
1.483.764
1.539.582
▲ 3,8%
Tháng 3
1.571.939
1.686.700
▲ 7,3%
Tháng 4
1.537.419
1.700.765
▲ 10,6%
Tháng 5
1.417.210
1.528.036
▲ 7,8%
Tháng 6
1.235.975
1.265.837
▲ 2,4%
Tháng 7
1.432.455
1.432.512
0,0%
Tháng 8
1.431.862
1.617.751
▲ 13,0%
Tháng 9
1.225.960
1.417.595
▲ 15,6%
Tháng 10
1.524.234
–
–
Tháng 11
1.604.367
–
–
Tháng 12
1.761.237
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)
12.938.404
13.957.914
▲ 7,9%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
800K 1 Tr 1,2 Tr 876,5K
tháng 1/2024 tháng 6/2024 tháng 11/2024 tháng 4/2025 tháng 9/2025
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất21 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2024
Lượt khách 2025
So cùng kỳ
Tháng 1
948.992
1.302.915
▲ 37,3%
Tháng 2
1.041.515
1.117.927
▲ 7,3%
Tháng 3
1.072.166
1.017.159
▼ 5,1%
Tháng 4
1.067.598
1.036.422
▼ 2,9%
Tháng 5
1.057.760
902.589
▼ 14,7%
Tháng 6
973.649
794.869
▼ 18,4%
Tháng 7
1.073.018
883.489
▼ 17,7%
Tháng 8
1.006.713
961.151
▼ 4,5%
Tháng 9
824.089
876.492
▲ 6,4%
Tháng 10
1.108.688
–
–
Tháng 11
1.142.934
–
–
Tháng 12
1.345.271
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)
9.065.500
8.893.013
▼ 1,9%
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 100 200 300 297,9
tháng 1/2024 tháng 6/2024 tháng 11/2024 tháng 4/2025 tháng 9/2025
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất21 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2024
Tấn hàng hoá 2025
So cùng kỳ
Tháng 1
138
160
▲ 15,9%
Tháng 2
116
194
▲ 67,2%
Tháng 3
137
295
▲ 115,3%
Tháng 4
164
192
▲ 17,1%
Tháng 5
194
264
▲ 36,1%
Tháng 6
222
311
▲ 40,1%
Tháng 7
116
287
▲ 147,4%
Tháng 8
163
322
▲ 97,5%
Tháng 9
242
298
▲ 23,1%
Tháng 10
201
–
–
Tháng 11
200
–
–
Tháng 12
221
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)
1.492
2.323
▲ 55,7%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 1.000 2.000 3.000 4.000 4.371
tháng 1/2024 tháng 6/2024 tháng 11/2024 tháng 4/2025 tháng 9/2025
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất21 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2024
Tấn hàng hoá 2025
So cùng kỳ
Tháng 1
1.787
2.742
▲ 53,4%
Tháng 2
1.310
2.880
▲ 119,8%
Tháng 3
2.000
4.470
▲ 123,5%
Tháng 4
1.463
4.592
▲ 213,9%
Tháng 5
1.880
4.695
▲ 149,7%
Tháng 6
1.845
4.439
▲ 140,6%
Tháng 7
1.696
4.456
▲ 162,7%
Tháng 8
1.839
4.127
▲ 124,4%
Tháng 9
1.815
4.371
▲ 140,8%
Tháng 10
2.560
–
–
Tháng 11
2.624
–
–
Tháng 12
2.750
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)
15.635
36.772
▲ 135,2%
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Năm
T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
2024
17.215
16.461
17.307
17.660
16.869
14.987
16.752
16.539
14.992
17.975
18.333
20.591
2025
20.338
17.612
18.521
18.809
16.991
14.470
16.587
17.600
15.867
Ai bay ở đây?
Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 14 ngày gần nhất (5/9/2026 – 18/9/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Avionio). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Tỷ trọng quốc tế40%trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 9/2025
Độ dài chuỗi13 nămtừ năm 2013
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 1.084 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Don Mueang trong 21 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến · 21/21 kỳ có số liệu
40 45 50 55 60 45
08-29 09-03 09-08 09-13 09-18
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến · 2/2 kỳ có số liệu
0 200 400 600 800 1.000
tháng 8/2026 (3/31 ngày) tháng 9/2026 (18/30 ngày)
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến · 1/1 kỳ có số liệu
0 500 1.000 1.500 2.000
quý 3/2026 (21/92 ngày)
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến · 1/1 kỳ có số liệu
0 500 1.000 1.500 2.000
năm 2026 (21/365 ngày)
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.