Air Canada
Tháng 7/2026 Air Canada khai thác 3.990 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 521.158 lượt khách và 4.243 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Chuyến bay khai thác3.990▼ 16,1%so với tháng 7/2025
- Lượt khách521.158▼ 10,7%so với tháng 7/2025
- Tấn hàng hoá4.243▼ 4,6%so với tháng 7/2025
- Trung bình / ngày≈1trong 113 ngày · tự đếm
Chuyến bay khai thác theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.831 | 3.718 | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 3.639 | 3.712 | ▲ 2,0% |
| Tháng 3 | 4.228 | 4.333 | ▲ 2,5% |
| Tháng 4 | 3.554 | 4.186 | ▲ 17,8% |
| Tháng 5 | 5.038 | 4.406 | ▼ 12,5% |
| Tháng 6 | 4.944 | – | – |
| Tháng 7 | 4.758 | 3.990 | ▼ 16,1% |
| Tháng 8 | 3.870 | – | – |
| Tháng 9 | 3.865 | – | – |
| Tháng 10 | 4.464 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.833 | – | – |
| Tháng 12 | 4.071 | – | – |
Chuyến bay khai thác theo tháng
132 tháng 8/2026
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 128 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 132 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 17/10/2026 | 1 | 7 |
| 16/10/2026 | 1 | 7 |
| 15/10/2026 | 1 | 7 |
| 14/10/2026 | 1 | 7 |
| 13/10/2026 | 1 | 7 |
| 12/10/2026 | 1 | 7 |
| 11/10/2026 | 1 | 7 |
| 10/10/2026 | 1 | 7 |
| 9/10/2026 | 1 | 7 |
| 8/10/2026 | 1 | 7 |
| 7/10/2026 | 1 | 7 |
| 6/10/2026 | 1 | 7 |
| 5/10/2026 | 1 | 7 |
| 4/10/2026 | 1 | 7 |
| 3/10/2026 | 1 | 7 |
| 2/10/2026 | 1 | 7 |
| 1/10/2026 | 1 | 7 |
| 30/9/2026 | 1 | 7 |
| 29/9/2026 | 1 | 7 |
| 28/9/2026 | 1 | 7 |
| 27/9/2026 | 1 | 7 |
| 25/9/2026 | 1 | 7 |
| 24/9/2026 | 1 | 7 |
| 23/9/2026 | 1 | 7 |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 502.020 | 469.009 | ▼ 6,6% |
| Tháng 2 | 514.235 | 475.596 | ▼ 7,5% |
| Tháng 3 | 572.231 | 567.244 | ▼ 0,9% |
| Tháng 4 | 441.335 | 497.242 | ▲ 12,7% |
| Tháng 5 | 529.656 | 500.847 | ▼ 5,4% |
| Tháng 6 | 588.734 | – | – |
| Tháng 7 | 583.913 | 521.158 | ▼ 10,7% |
| Tháng 8 | 454.242 | – | – |
| Tháng 9 | 453.691 | – | – |
| Tháng 10 | 520.099 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 470.406 | – | – |
| Tháng 12 | 514.777 | – | – |
Lượt khách theo tháng
33.347 tháng 8/2026
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 32.492 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 33.347 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.195 | 3.365 | ▼ 19,8% |
| Tháng 2 | 4.404 | 4.133 | ▼ 6,2% |
| Tháng 3 | 5.656 | 4.950 | ▼ 12,5% |
| Tháng 4 | 4.946 | 8.675 | ▲ 75,4% |
| Tháng 5 | 4.462 | 3.963 | ▼ 11,2% |
| Tháng 6 | 4.554 | – | – |
| Tháng 7 | 4.449 | 4.243 | ▼ 4,6% |
| Tháng 8 | 4.080 | – | – |
| Tháng 9 | 4.041 | – | – |
| Tháng 10 | 4.987 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.728 | – | – |
| Tháng 12 | 3.661 | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
1.188 tháng 8/2026
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 1.486 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 1.188 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2025 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,6% | 49,1% | ▼ 20,3% |
| Tháng 2 | 56,3% | 53,5% | ▼ 5,0% |
| Tháng 3 | 79,0% | 63,7% | ▼ 19,3% |
| Tháng 4 | 86,9% | 83,2% | ▼ 4,2% |
| Tháng 5 | 88,0% | 72,7% | ▼ 17,4% |
| Tháng 6 | 73,8% | 64,3% | ▼ 12,9% |
| Tháng 7 | 79,9% | 75,0% | ▼ 6,1% |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 75,8% | – | – |
| Tháng 10 | 78,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,0% | – | – |
| Tháng 12 | 54,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,1% | 65,9% | ▼ 12,2% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2025 | Chuyến bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 7 | – |
| Tháng 2 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 3 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 4 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 26 | ▲ 136,4% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
4 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2025 | Chuyến theo lịch 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 185 | 182 | ▼ 1,6% |
| Tháng 2 | 161 | 160 | ▼ 0,6% |
| Tháng 3 | 173 | 173 | 0,0% |
| Tháng 4 | 126 | 131 | ▲ 4,0% |
| Tháng 5 | 133 | 131 | ▼ 1,5% |
| Tháng 6 | 128 | 128 | 0,0% |
| Tháng 7 | 134 | 134 | 0,0% |
| Tháng 8 | 118 | – | – |
| Tháng 9 | 122 | – | – |
| Tháng 10 | 117 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 148 | – | – |
| Tháng 12 | 192 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.040 | 1.039 | ▼ 0,1% |
Chuyến theo lịch theo tháng
233 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 646.668 | 580.282 | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 624.852 | 573.884 | ▼ 8,2% |
| Tháng 3 | 712.158 | 669.887 | ▼ 5,9% |
| Tháng 4 | 557.321 | 598.175 | ▲ 7,3% |
| Tháng 5 | 741.302 | 647.351 | ▼ 12,7% |
| Tháng 6 | 731.578 | – | – |
| Tháng 7 | 689.001 | 577.073 | ▼ 16,2% |
| Tháng 8 | 564.069 | – | – |
| Tháng 9 | 563.384 | – | – |
| Tháng 10 | 655.402 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 592.987 | – | – |
| Tháng 12 | 632.669 | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
39.038 tháng 8/2026
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 38.144 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 39.038 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,6% | 80,8% | ▲ 4,1% |
| Tháng 2 | 82,3% | 82,9% | ▲ 0,7% |
| Tháng 3 | 80,4% | 84,7% | ▲ 5,4% |
| Tháng 4 | 79,2% | 83,1% | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 71,4% | 77,4% | ▲ 8,3% |
| Tháng 6 | 80,5% | – | – |
| Tháng 7 | 84,7% | 90,3% | ▲ 6,6% |
| Tháng 8 | 80,5% | – | – |
| Tháng 9 | 80,5% | – | – |
| Tháng 10 | 79,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 81,4% | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 4.088 | 3.764 | 4.367 | 3.789 | 4.486 | 4.343 | 4.651 | 4.303 | 4.339 | 4.625 | 3.835 | 4.084 |
| 2025 | 3.831 | 3.639 | 4.228 | 3.554 | 5.038 | 4.944 | 4.758 | 3.870 | 3.865 | 4.464 | 3.833 | 4.071 |
| 2026 | 3.718 | 3.712 | 4.333 | 4.186 | 4.406 | 3.990 |
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| ACA0090 | YYZ–GRU2 chặng | 56,6% | 1.097 |
| ACA0091 | GRU–YYZ2 chặng | 80,3% | 994 |
| ACA0096 | YUL–GRU2 chặng | 68,3% | 451 |
| ACA0097 | GRU–YUL2 chặng | 72,1% | 414 |
| AC007 | YVR–HKG | — | 111 |
| AC008 | HKG–YVR | — | 111 |
| ACA0084 | YYZ–GIG | 42,9% | 49 |
| ACA0085 | GIG–YYZ | 66,7% | 49 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| GRU–YYZSân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos · Sân bay quốc tế Toronto Pearson | 2 | 1.220 |
| EZE–GRUSân bay quốc tế Ministro Pistarini · Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 2 | 871 |
| GRU–YULSân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos · Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal | 2 | 862 |
| HKG–YVRSân bay quốc tế Hồng Kông · Sân bay quốc tế Vancouver | 2 | 222 |
| GIG–YYZSân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão · Sân bay quốc tế Toronto Pearson | 2 | 98 |
Tính từ 8 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 10/2024 đến tháng 10/2026, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC), Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK). Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.
Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 11/10/2024 → 1/8/2026
Giờ khởi hành
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Giờ khởi hành | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 01:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 02:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 03:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 04:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 05:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 06:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 07:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 08:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 09:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 10:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 11:00 | 78,3% | 4,2 phút | 217 | 226 |
| 12:00 | 52,7% | 35,6 phút | 224 | 229 |
| 13:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 14:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 15:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 16:00 | 83,0% | 6,5 phút | 317 | 327 |
| 17:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 115 | 117 |
| 18:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 19:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 20:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 171 | 178 |
| 21:00 | 77,4% | -18,3 phút | 1.030 | 1.057 |
| 22:00 | 58,9% | 18,2 phút | 901 | 915 |
| 23:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 85 | 85 |
Thứ trong tuần
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Thứ trong tuần | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | 71,9% | -23,4 phút | 462 | 480 |
| Thứ Ba | 66,0% | 25,8 phút | 326 | 329 |
| Thứ Tư | 72,3% | -22,0 phút | 534 | 546 |
| Thứ Năm | 71,6% | 14,9 phút | 440 | 452 |
| Thứ Sáu | 62,8% | 23,1 phút | 401 | 411 |
| Thứ Bảy | 68,1% | 13,0 phút | 501 | 513 |
| Chủ Nhật | 64,1% | 30,7 phút | 396 | 407 |
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Tháng trong năm | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| T1 | 56,0% | 11,5 phút | 361 | 368 |
| T2 | 55,2% | 11,2 phút | 315 | 321 |
| T3 | 71,0% | -11,9 phút | 335 | 342 |
| T4 | 85,0% | -2,4 phút | 253 | 257 |
| T5 | 80,5% | 7,4 phút | 261 | 264 |
| T6 | 69,1% | 20,0 phút | 252 | 256 |
| T7 | 77,5% | 11,0 phút | 262 | 268 |
| T8 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 100 | 119 |
| T9 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 120 | 122 |
| T10 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 194 | 206 |
| T11 | 72,6% | -25,2 phút | 266 | 270 |
| T12 | 56,9% | 23,8 phút | 341 | 345 |
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
- Đúng giờ 66,8% 2.095
- Trễ trên 15 phút 30,8% 965
- Bị huỷ 2,5% 78
- Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.