Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Don Mueang ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế Don Mueang có 65 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | AK3420 | AirAsia | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 22:55 | 00:05 | — | Theo lịch |
| 00:05 | FD3420 | Thai AirAsia | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 22:55 | 00:05 23:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | SL395 | Thai Lion Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 21:20 | 00:15 00:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | GA612 | Garuda Indonesia | Đến Kansai International Airport KIX | 01:15 01:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 01:15 | XJ612 | Thai AirAsia X | Đến Kansai International Airport KIX | 01:15 01:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 02:00 | AK607 | AirAsia | Từ Narita International Airport NRT | 21:15 | 02:00 | — | Theo lịch |
| 02:00 | XJ607 | Thai AirAsia X | Từ Narita International Airport NRT | 21:15 | 02:00 01:32 | -28 | Đã hạ cánh |
| 02:25 | 8M382 | Myanmar Airways International | Từ Yangon International Airport RGN | 00:15 | 02:25 02:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | SL380 | Thai Lion Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 03:00 03:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 03:05 | 8M383 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport RGN | 03:05 03:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 04:35 | AK154 | AirAsia | Từ Chennai International Airport MAA | 23:40 | 04:35 | — | Theo lịch |
| 04:35 | FD154 | Thai AirAsia | Từ Chennai International Airport MAA | 23:40 | 04:35 03:53 | -42 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | AK171 | AirAsia | Từ Cochin International Airport COK | 23:10 | 04:40 | — | Theo lịch |
| 04:40 | FD171 | Thai AirAsia | Từ Cochin International Airport COK | 23:10 | 04:40 04:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | AK563 | AirAsia | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 02:50 | 04:45 | — | Theo lịch |
| 04:45 | FD563 | Thai AirAsia | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 02:50 | 04:45 04:15 | -30 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | AC65 | Air Canada | Từ Vancouver International Airport YVR | 23:20 | 05:05 20:52 | -493 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | SL392 | Thai Lion Air | Đến Kaohsiung International Airport KHH | 05:10 05:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 05:30 | SL927 | Thai Lion Air | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 02:20 | 05:30 05:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AK556 | AirAsia | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 06:00 06:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:00 | DD300 | Nok Air | Đến Udon Thani International Airport UTH | 06:00 06:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:00 | DD550 | Nok Air | Đến Nakhon Si Thammarat Airport NST | 06:00 06:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:00 | FD556 | Thai AirAsia | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 06:00 06:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:15 | AK3102 | AirAsia | Đến Hat Yai International Airport HDY | 06:15 06:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:15 | FD3102 | Thai AirAsia | Đến Hat Yai International Airport HDY | 06:15 06:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:15 | SL394 | Thai Lion Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 06:15 06:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:15 | SL502 | Thai Lion Air | Đến Chiang Mai International Airport CNX | 06:15 06:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 06:15 | SL702 | Thai Lion Air | Đến Hat Yai International Airport HDY | 06:15 06:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 06:20 | AK396 | AirAsia | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 06:20 06:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:20 | FD396 | Thai AirAsia | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 06:20 06:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:30 | AK3001 | AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 06:30 06:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:30 | AK3213 | AirAsia | Đến Krabi International Airport KBV | 06:30 06:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:30 | DD120 | Nok Air | Đến Chiang Mai International Airport CNX | 06:30 06:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:30 | FD3001 | Thai AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 06:30 06:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:30 | FD3213 | Thai AirAsia | Đến Krabi International Airport KBV | 06:30 06:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 06:45 | AK3437 | AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport CNX | 06:45 06:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:45 | FD3437 | Thai AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport CNX | 06:45 06:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 06:50 | AK3188 | AirAsia | Đến Nakhon Si Thammarat Airport NST | 06:50 06:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:50 | AK3566 | AirAsia | Đến Roi Et Airport ROI | 06:50 06:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:10 | AK890 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:00 | 07:10 06:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | 8M364 | Myanmar Airways International | Từ Yangon International Airport RGN | 05:40 | 07:50 | — | Nguồn không báo |
| 08:05 | DD123 | Nok Air | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 06:50 | 08:05 07:42 | -23 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | SL519 | Thai Lion Air | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 07:10 | 08:20 08:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | PG450 | Bangkok Airways | Từ Samui International Airport USM | 06:55 | 08:25 08:30 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | DD301 | Nok Air | Từ Udon Thani International Airport UTH | 07:40 | 08:40 08:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | AK3036 | AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 07:40 | 09:05 | — | Theo lịch |
| 09:05 | FD3036 | Thai AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 07:40 | 09:05 08:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DD539 | Nok Air | Từ Phuket International Airport HKT | 07:40 | 09:10 08:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DD551 | Nok Air | Từ Nakhon Si Thammarat Airport NST | 07:50 | 09:10 08:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | AK3309 | AirAsia | Từ Phitsanulok Airport PHS | 08:35 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:20 | FD3309 | Thai AirAsia | Từ Phitsanulok Airport PHS | 08:35 | 09:20 09:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | AK3523 | AirAsia | Từ Buri Ram Airport BFV | 08:30 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:25 | AK3567 | AirAsia | Từ Roi Et Airport ROI | 08:25 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:25 | FD3523 | Thai AirAsia | Từ Buri Ram Airport BFV | 08:30 | 09:25 09:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | FD3567 | Thai AirAsia | Từ Roi Et Airport ROI | 08:25 | 09:25 08:56 | -29 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | SL503 | Thai Lion Air | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 08:10 | 09:25 09:02 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | AK3251 | AirAsia | Từ Khon Kaen Airport KKC | 08:35 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | AK880 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:10 | 09:30 09:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | DD121 | Nok Air | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 08:15 | 09:30 09:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | FD3251 | Thai AirAsia | Từ Khon Kaen Airport KKC | 08:35 | 09:30 09:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | AK3438 | AirAsia | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 08:25 | 09:35 | — | Theo lịch |
| 09:35 | FD3438 | Thai AirAsia | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 08:25 | 09:35 09:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | AK3103 | AirAsia | Từ Hat Yai International Airport HDY | 08:10 | 09:40 | — | Theo lịch |
| 09:40 | FD3103 | Thai AirAsia | Từ Hat Yai International Airport HDY | 08:10 | 09:40 09:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | AK3189 | AirAsia | Từ Nakhon Si Thammarat Airport NST | 08:35 | 09:50 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.