ICAO RJAA

Narita (NRT)

Sân bay quốc tế Narita phục vụ 3.492.371 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 1,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Công ty Sân bay Narita (NAA).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 121.11321.439▲ 1,5%
Tháng 218.70719.081▲ 2,0%
Tháng 321.71021.558▼ 0,7%
Tháng 420.87020.683▼ 0,9%
Tháng 521.21521.196▼ 0,1%
Tháng 620.26319.505▼ 3,7%
Tháng 721.74320.905▼ 3,9%
Tháng 822.250––
Tháng 920.809––
Tháng 1021.786–đang tích luỹ
Tháng 1121.120––
Tháng 1222.000––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)145.621144.367▼ 0,9%

Lượt hạ cánh theo tháng

chỉ chuyến quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt hạ cánh 2025Lượt hạ cánh 2026So cùng kỳ
Tháng 18.4208.532▲ 1,3%
Tháng 27.6467.679▲ 0,4%
Tháng 38.6678.492▼ 2,0%
Tháng 48.3618.273▼ 1,1%
Tháng 58.4608.394▼ 0,8%
Tháng 68.1417.726▼ 5,1%
Tháng 78.7418.244▼ 5,7%
Tháng 88.8368.528▼ 3,5%
Tháng 98.269––
Tháng 108.719–đang tích luỹ
Tháng 118.394––
Tháng 128.812––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)67.27265.868▼ 2,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.620.7143.628.733▲ 0,2%
Tháng 23.293.7283.449.806▲ 4,7%
Tháng 33.689.2203.859.350▲ 4,6%
Tháng 43.459.1373.491.099▲ 0,9%
Tháng 53.480.0813.547.995▲ 2,0%
Tháng 63.237.3053.225.940▼ 0,4%
Tháng 73.441.7183.492.371▲ 1,5%
Tháng 83.829.648––
Tháng 93.354.252––
Tháng 103.646.945–đang tích luỹ
Tháng 113.553.001––
Tháng 123.649.542––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)24.221.90324.695.294▲ 2,0%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1147.407161.970▲ 9,9%
Tháng 2140.593146.998▲ 4,6%
Tháng 3183.889187.419▲ 1,9%
Tháng 4163.346181.421▲ 11,1%
Tháng 5161.324175.506▲ 8,8%
Tháng 6171.580180.687▲ 5,3%
Tháng 7179.689186.817▲ 4,0%
Tháng 8170.672––
Tháng 9175.105––
Tháng 10178.128–đang tích luỹ
Tháng 11186.532––
Tháng 12181.466––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.147.8281.220.818▲ 6,4%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1720.019697.567▼ 3,1%
Tháng 2566.700588.401▲ 3,8%
Tháng 3719.533697.343▼ 3,1%
Tháng 4656.507––
Tháng 5705.570––
Tháng 6660.600––
Tháng 7709.395––
Tháng 8771.595––
Tháng 9694.848––
Tháng 10690.362–đang tích luỹ
Tháng 11684.382––
Tháng 12702.018––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)2.006.2521.983.311▼ 1,1%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 20,4% 4.259
  • Quốc tế 79,6% 16.646

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 14.0704.116▲ 1,1%
Tháng 23.2313.541▲ 9,6%
Tháng 34.1184.159▲ 1,0%
Tháng 43.8373.856▲ 0,5%
Tháng 54.0724.198▲ 3,1%
Tháng 63.8223.888▲ 1,7%
Tháng 74.0854.259▲ 4,3%
Tháng 84.416––
Tháng 93.992––
Tháng 103.991–đang tích luỹ
Tháng 113.991––
Tháng 124.122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)27.23528.017▲ 2,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 117.04317.323▲ 1,6%
Tháng 215.47615.540▲ 0,4%
Tháng 317.59217.399▼ 1,1%
Tháng 417.03316.827▼ 1,2%
Tháng 517.14316.998▼ 0,8%
Tháng 616.44115.617▼ 5,0%
Tháng 717.65816.646▼ 5,7%
Tháng 817.834––
Tháng 916.817––
Tháng 1017.795–đang tích luỹ
Tháng 1117.129––
Tháng 1217.878––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)118.386116.350▼ 1,7%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1601.844583.770▼ 3,0%
Tháng 2501.212528.312▲ 5,4%
Tháng 3633.086636.360▲ 0,5%
Tháng 4542.294554.065▲ 2,2%
Tháng 5601.204616.868▲ 2,6%
Tháng 6567.201557.956▼ 1,6%
Tháng 7608.766623.594▲ 2,4%
Tháng 8703.744––
Tháng 9621.285––
Tháng 10617.986–đang tích luỹ
Tháng 11598.321––
Tháng 12588.942––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.055.6074.100.925▲ 1,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.018.8703.044.963▲ 0,9%
Tháng 22.792.5162.921.494▲ 4,6%
Tháng 33.056.1343.222.990▲ 5,5%
Tháng 42.916.8432.937.034▲ 0,7%
Tháng 52.878.8772.931.127▲ 1,8%
Tháng 62.670.1042.667.984▼ 0,1%
Tháng 72.832.9522.868.777▲ 1,3%
Tháng 83.125.904––
Tháng 92.732.967––
Tháng 103.028.959–đang tích luỹ
Tháng 112.954.680––
Tháng 123.060.600––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)20.166.29620.594.369▲ 2,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2025 21.113 18.707 21.710 20.870 21.215 20.263 21.743 22.250 20.809 21.786 21.120 22.000
2026 21.439 19.081 21.558 20.683 21.196 19.505 20.905
Tỷ trọng quốc tế 80% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 15 năm từ năm 2011
Số liệu phủ một phần từ Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Narita chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Narita.

Số chuyến ghi nhận được từ 19/6/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Hồng Kông HKG 5.326 2.962

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…