Ibaraki, Omitama (IBR)
Sân bay Ibaraki phục vụ 828.870 lượt khách trong năm 2025, tăng 9,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 502 ▲ 14,6% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 828.870 ▲ 9,0% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 5 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 3.376 | +12,1% |
| năm 2024 | 3.012 | +0,4% |
| năm 2023 | 3.001 | +17,7% |
| năm 2022 | 2.549 | +53,0% |
| năm 2021 | 1.666 | −13,9% |
| năm 2020 | 1.934 | −39,8% |
| năm 2019 | 3.210 | +9,4% |
| năm 2018 | 2.933 | +9,6% |
| năm 2017 | 2.675 | +6,7% |
| năm 2016 | 2.506 | +0,1% |
| năm 2015 | 2.503 | −12,1% |
| năm 2014 | 2.846 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 828.870 | +9,0% |
| năm 2024 | 760.423 | +3,0% |
| năm 2023 | 738.261 | +49,3% |
| năm 2022 | 494.515 | +91,9% |
| năm 2021 | 257.685 | −17,8% |
| năm 2020 | 313.533 | −61,9% |
| năm 2019 | 822.208 | +12,1% |
| năm 2018 | 733.397 | +11,9% |
| năm 2017 | 655.668 | +8,2% |
| năm 2016 | 605.944 | +12,6% |
| năm 2015 | 538.227 | +4,7% |
| năm 2014 | 513.852 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 4/4 kỳ có số liệu
Chuỗi còn ngắn — Sân bay Ibaraki mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76.818 | 87.261 | ▲ 13,6% |
| Tháng 2 | 69.384 | 77.172 | ▲ 11,2% |
| Tháng 3 | 77.526 | 88.854 | ▲ 14,6% |
| Tháng 4 | 84.960 | – | – |
| Tháng 5 | 87.792 | – | – |
| Tháng 6 | 80.889 | – | – |
| Tháng 7 | 76.464 | – | – |
| Tháng 8 | 76.110 | – | – |
| Tháng 9 | 74.340 | – | – |
| Tháng 10 | 87.792 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84.252 | – | – |
| Tháng 12 | 86.907 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 223.728 | 253.287 | ▲ 13,2% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 430 | 402 | 434 | 418 | 431 | 419 | 434 | 431 | 420 | 434 | 421 | 434 |
| 2025 | 434 | 392 | 438 | 480 | 496 | 457 | 432 | 430 | 420 | 496 | 476 | 491 |
| 2026 | 493 | 436 | 502 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014