ICAO RJTO

Izu Oshima (OIM)

Sân bay Oshima phục vụ 25.606 lượt khách trong năm 2025, tăng 4,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1248243▼ 2,0%
Tháng 2222208▼ 6,3%
Tháng 3207215▲ 3,9%
Tháng 4217––
Tháng 5193––
Tháng 6212––
Tháng 7233––
Tháng 8272––
Tháng 9212––
Tháng 10199–đang tích luỹ
Tháng 11214––
Tháng 12236––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)677666▼ 1,6%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20252.174−7,2%
năm 20242.343+5,7%
năm 20232.216−2,8%
năm 20222.280+18,9%
năm 20211.918−5,3%
năm 20202.026−8,0%
năm 20192.202−6,8%
năm 20182.363−10,6%
năm 20172.644+3,0%
năm 20162.567−15,0%
năm 20153.020−9,1%
năm 20143.323

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202525.606+4,7%
năm 202424.459−0,0%
năm 202324.469+6,3%
năm 202223.021+42,3%
năm 202116.183−1,9%
năm 202016.499−32,8%
năm 201924.539−5,7%
năm 201826.017−3,5%
năm 201726.960+1,0%
năm 201626.680−29,7%
năm 201537.942−6,8%
năm 201440.714

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 100▲ 2,2%
Tháng 200▼ 14,6%
Tháng 300▼ 47,0%
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)11▼ 24,7%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 13.5323.407▼ 3,5%
Tháng 23.0982.952▼ 4,7%
Tháng 32.8633.035▲ 6,0%
Tháng 43.063––
Tháng 52.817––
Tháng 62.998––
Tháng 73.437––
Tháng 84.128––
Tháng 93.028––
Tháng 102.851–đang tích luỹ
Tháng 112.906––
Tháng 123.364––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)9.4939.394▼ 1,0%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 253 223 232 226 226 207 230 242 218 223 226 254
2025 248 222 207 217 193 212 233 272 212 199 214 236
2026 243 208 215
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…