Miyakejima (MYE)
Sân bay Miyakejima phục vụ 28.408 lượt khách trong năm 2025, giảm 2,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 271 ▲ 5,0% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 28.408 ▼ 2,8% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 1 ▼ 16,1% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 1.680 | −3,2% |
| năm 2024 | 1.735 | −1,0% |
| năm 2023 | 1.752 | +2,3% |
| năm 2022 | 1.712 | +12,6% |
| năm 2021 | 1.521 | +4,4% |
| năm 2020 | 1.457 | −12,9% |
| năm 2019 | 1.672 | +38,5% |
| năm 2018 | 1.207 | +4,8% |
| năm 2017 | 1.152 | −0,3% |
| năm 2016 | 1.156 | +0,1% |
| năm 2015 | 1.155 | +19,2% |
| năm 2014 | 969 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 28.408 | −2,8% |
| năm 2024 | 29.213 | −3,3% |
| năm 2023 | 30.220 | +12,6% |
| năm 2022 | 26.843 | +29,2% |
| năm 2021 | 20.780 | +7,3% |
| năm 2020 | 19.371 | −33,6% |
| năm 2019 | 29.163 | +8,0% |
| năm 2018 | 27.015 | +4,9% |
| năm 2017 | 25.749 | +11,3% |
| năm 2016 | 23.140 | +4,5% |
| năm 2015 | 22.153 | +35,4% |
| năm 2014 | 16.359 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 300 | 264 | 282 | 275 | 285 | 265 | 292 | 288 | 257 | 256 | 265 | 285 |
| 2025 | 282 | 270 | 258 | 258 | 252 | 265 | 283 | 310 | 272 | 210 | 246 | 275 |
| 2026 | 264 | 236 | 271 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014