ICAO VOMM

Chennai (MAA)

Sân bay quốc tế Chennai phục vụ 1.681.835 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 11,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 114.14813.263▼ 6,3%
Tháng 212.69011.962▼ 5,7%
Tháng 314.25912.736▼ 10,7%
Tháng 413.81612.830▼ 7,1%
Tháng 514.23213.025▼ 8,5%
Tháng 613.66211.535▼ 15,6%
Tháng 713.00510.747▼ 17,4%
Tháng 813.21811.254▼ 14,9%
Tháng 912.916––
Tháng 1013.790–đang tích luỹ
Tháng 1113.390––
Tháng 1212.712––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)109.03097.352▼ 10,7%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.064.9612.077.076▲ 0,6%
Tháng 21.860.8111.816.593▼ 2,4%
Tháng 31.909.4411.775.631▼ 7,0%
Tháng 41.943.0181.739.902▼ 10,5%
Tháng 52.041.2351.904.259▼ 6,7%
Tháng 61.923.5051.678.544▼ 12,7%
Tháng 71.883.6111.649.501▼ 12,4%
Tháng 81.891.8331.681.835▼ 11,1%
Tháng 91.823.304––
Tháng 101.902.521–đang tích luỹ
Tháng 112.028.569––
Tháng 121.910.428––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)15.518.41514.323.341▼ 7,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 129.84432.896▲ 10,2%
Tháng 229.45233.619▲ 14,1%
Tháng 338.01838.903▲ 2,3%
Tháng 435.48838.295▲ 7,9%
Tháng 536.55238.736▲ 6,0%
Tháng 634.79339.325▲ 13,0%
Tháng 737.61341.492▲ 10,3%
Tháng 836.20441.880▲ 15,7%
Tháng 933.599––
Tháng 1033.273–đang tích luỹ
Tháng 1134.171––
Tháng 1235.405––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)277.964305.147▲ 9,8%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 70,7% 7.952
  • Quốc tế 29,3% 3.302

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 110.7139.551▼ 10,8%
Tháng 29.6228.730▼ 9,3%
Tháng 310.7979.675▼ 10,4%
Tháng 410.4449.711▼ 7,0%
Tháng 510.5969.647▼ 9,0%
Tháng 610.1798.322▼ 18,2%
Tháng 79.4187.531▼ 20,0%
Tháng 89.6257.952▼ 17,4%
Tháng 99.376––
Tháng 1010.215–đang tích luỹ
Tháng 119.940––
Tháng 129.044––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)81.39471.119▼ 12,6%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13.4353.712▲ 8,1%
Tháng 23.0683.232▲ 5,3%
Tháng 33.4623.061▼ 11,6%
Tháng 43.3723.119▼ 7,5%
Tháng 53.6363.378▼ 7,1%
Tháng 63.4833.213▼ 7,8%
Tháng 73.5873.216▼ 10,3%
Tháng 83.5933.302▼ 8,1%
Tháng 93.540––
Tháng 103.575–đang tích luỹ
Tháng 113.450––
Tháng 123.668––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)27.63626.233▼ 5,1%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.521.6801.501.868▼ 1,3%
Tháng 21.391.0031.344.715▼ 3,3%
Tháng 31.437.4111.366.310▼ 4,9%
Tháng 41.447.2021.288.967▼ 10,9%
Tháng 51.485.7771.393.100▼ 6,2%
Tháng 61.410.2051.200.430▼ 14,9%
Tháng 71.354.1431.163.893▼ 14,0%
Tháng 81.364.0971.192.886▼ 12,6%
Tháng 91.317.915––
Tháng 101.392.654–đang tích luỹ
Tháng 111.524.980––
Tháng 121.364.727––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)11.411.51810.452.169▼ 8,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1543.281575.208▲ 5,9%
Tháng 2469.808471.878▲ 0,4%
Tháng 3472.030409.321▼ 13,3%
Tháng 4495.816450.935▼ 9,1%
Tháng 5555.458511.159▼ 8,0%
Tháng 6513.300478.114▼ 6,9%
Tháng 7529.468485.608▼ 8,3%
Tháng 8527.736488.949▼ 7,3%
Tháng 9505.389––
Tháng 10509.867–đang tích luỹ
Tháng 11503.589––
Tháng 12545.701––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.106.8973.871.172▼ 5,7%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 16.3676.564▲ 3,1%
Tháng 26.6957.589▲ 13,4%
Tháng 38.4059.136▲ 8,7%
Tháng 48.0968.344▲ 3,1%
Tháng 58.3449.015▲ 8,0%
Tháng 67.5498.404▲ 11,3%
Tháng 78.6727.761▼ 10,5%
Tháng 88.5947.924▼ 7,8%
Tháng 96.554––
Tháng 107.124–đang tích luỹ
Tháng 117.609––
Tháng 126.822––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)62.72164.737▲ 3,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 123.47826.332▲ 12,2%
Tháng 222.75826.031▲ 14,4%
Tháng 329.61329.767▲ 0,5%
Tháng 427.39329.952▲ 9,3%
Tháng 528.20829.721▲ 5,4%
Tháng 627.24330.921▲ 13,5%
Tháng 728.94233.731▲ 16,6%
Tháng 827.61033.955▲ 23,0%
Tháng 927.045––
Tháng 1026.149–đang tích luỹ
Tháng 1126.562––
Tháng 1228.584––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)215.243240.410▲ 11,7%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 12.436 11.728 12.621 12.307 12.655 12.149 12.511 12.792 12.539 13.147 12.849 14.080
2025 14.148 12.690 14.259 13.816 14.232 13.662 13.005 13.218 12.916 13.790 13.390 12.712
2026 13.263 11.962 12.736 12.830 13.025 11.535 10.747 11.254
Tỷ trọng quốc tế 29% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…