Tirupati (TIR)
Sân bay Tirupati phục vụ 57.426 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 36,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 586 ▼ 50,6% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 57.426 ▼ 36,7% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 33 ▲ 145,6% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.175 | 993 | ▼ 15,5% |
| Tháng 2 | 1.053 | 855 | ▼ 18,8% |
| Tháng 3 | 1.203 | 1.028 | ▼ 14,5% |
| Tháng 4 | 1.096 | 734 | ▼ 33,0% |
| Tháng 5 | 1.183 | 905 | ▼ 23,5% |
| Tháng 6 | 1.135 | 899 | ▼ 20,8% |
| Tháng 7 | 1.187 | 608 | ▼ 48,8% |
| Tháng 8 | 1.186 | 586 | ▼ 50,6% |
| Tháng 9 | 1.165 | – | – |
| Tháng 10 | 1.237 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.135 | – | – |
| Tháng 12 | 1.029 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 9.218 | 6.608 | ▼ 28,3% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 98.178 | 101.664 | ▲ 3,6% |
| Tháng 2 | 96.222 | 82.694 | ▼ 14,1% |
| Tháng 3 | 110.058 | 86.983 | ▼ 21,0% |
| Tháng 4 | 104.584 | 65.441 | ▼ 37,4% |
| Tháng 5 | 106.200 | 71.911 | ▼ 32,3% |
| Tháng 6 | 102.726 | 66.595 | ▼ 35,2% |
| Tháng 7 | 112.120 | 62.868 | ▼ 43,9% |
| Tháng 8 | 90.685 | 57.426 | ▼ 36,7% |
| Tháng 9 | 96.914 | – | – |
| Tháng 10 | 109.500 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 108.444 | – | – |
| Tháng 12 | 93.662 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 820.773 | 595.582 | ▼ 27,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 99,8% 585
- Quốc tế 0,2% 1
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 924 | 882 | 1.007 | 967 | 985 | 889 | 853 | 923 | 926 | 1.042 | 947 | 1.080 |
| 2025 | 1.175 | 1.053 | 1.203 | 1.096 | 1.183 | 1.135 | 1.187 | 1.186 | 1.165 | 1.237 | 1.135 | 1.029 |
| 2026 | 993 | 855 | 1.028 | 734 | 905 | 899 | 608 | 586 |
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016