ICAO VOCI

Cochin, Kochi (COK)

Sân bay quốc tế Cochin phục vụ 979.732 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 16.3456.403▲ 0,9%
Tháng 25.3905.501▲ 2,1%
Tháng 35.9264.966▼ 16,2%
Tháng 46.0695.306▼ 12,6%
Tháng 56.3695.790▼ 9,1%
Tháng 66.1255.294▼ 13,6%
Tháng 75.9315.720▼ 3,6%
Tháng 86.0736.316▲ 4,0%
Tháng 96.067––
Tháng 106.182–đang tích luỹ
Tháng 115.870––
Tháng 126.166––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)48.22845.296▼ 6,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.040.6341.084.314▲ 4,2%
Tháng 2866.135868.703▲ 0,3%
Tháng 3842.371740.281▼ 12,1%
Tháng 4969.454827.921▼ 14,6%
Tháng 51.022.572934.818▼ 8,6%
Tháng 6900.758824.663▼ 8,4%
Tháng 7908.392874.599▼ 3,7%
Tháng 8959.679979.732▲ 2,1%
Tháng 9942.510––
Tháng 10937.388–đang tích luỹ
Tháng 11964.679––
Tháng 121.003.822––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)7.509.9957.135.031▼ 5,0%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 15.4775.387▼ 1,6%
Tháng 24.5365.794▲ 27,7%
Tháng 35.9594.641▼ 22,1%
Tháng 45.7315.610▼ 2,1%
Tháng 55.9076.328▲ 7,1%
Tháng 65.3456.719▲ 25,7%
Tháng 76.0517.437▲ 22,9%
Tháng 86.8786.504▼ 5,4%
Tháng 95.802––
Tháng 105.905–đang tích luỹ
Tháng 115.358––
Tháng 125.276––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)45.88448.420▲ 5,5%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 54,7% 3.453
  • Quốc tế 45,3% 2.863

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13.6213.607▼ 0,4%
Tháng 23.0443.137▲ 3,1%
Tháng 33.2903.434▲ 4,4%
Tháng 43.4273.420▼ 0,2%
Tháng 53.5873.520▼ 1,9%
Tháng 63.5182.994▼ 14,9%
Tháng 73.0603.044▼ 0,5%
Tháng 83.1933.453▲ 8,1%
Tháng 93.286––
Tháng 103.526–đang tích luỹ
Tháng 113.330––
Tháng 123.408––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)26.74026.609▼ 0,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.7242.796▲ 2,6%
Tháng 22.3462.364▲ 0,8%
Tháng 32.6361.532▼ 41,9%
Tháng 42.6421.886▼ 28,6%
Tháng 52.7822.270▼ 18,4%
Tháng 62.6072.300▼ 11,8%
Tháng 72.8712.676▼ 6,8%
Tháng 82.8802.863▼ 0,6%
Tháng 92.781––
Tháng 102.656–đang tích luỹ
Tháng 112.540––
Tháng 122.758––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)21.48818.687▼ 13,0%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1566.758579.032▲ 2,2%
Tháng 2474.877478.146▲ 0,7%
Tháng 3445.219488.320▲ 9,7%
Tháng 4510.390495.685▼ 2,9%
Tháng 5537.341535.460▼ 0,4%
Tháng 6468.051435.823▼ 6,9%
Tháng 7424.002427.856▲ 0,9%
Tháng 8460.018488.886▲ 6,3%
Tháng 9493.663––
Tháng 10488.131–đang tích luỹ
Tháng 11520.860––
Tháng 12523.802––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.886.6563.929.208▲ 1,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1473.876505.282▲ 6,6%
Tháng 2391.258390.557▼ 0,2%
Tháng 3397.152251.961▼ 36,6%
Tháng 4459.064332.236▼ 27,6%
Tháng 5485.231399.358▼ 17,7%
Tháng 6432.707388.840▼ 10,1%
Tháng 7484.390446.743▼ 7,8%
Tháng 8499.661490.846▼ 1,8%
Tháng 9448.847––
Tháng 10449.257–đang tích luỹ
Tháng 11443.819––
Tháng 12480.020––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.623.3393.205.823▼ 11,5%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.5591.296▼ 16,8%
Tháng 21.1221.352▲ 20,6%
Tháng 31.3341.362▲ 2,1%
Tháng 41.1801.289▲ 9,3%
Tháng 51.2941.572▲ 21,5%
Tháng 61.2271.360▲ 10,8%
Tháng 71.2881.523▲ 18,2%
Tháng 81.6281.358▼ 16,6%
Tháng 91.281––
Tháng 101.500–đang tích luỹ
Tháng 111.401––
Tháng 121.336––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)10.63111.112▲ 4,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 13.9184.091▲ 4,4%
Tháng 23.4154.442▲ 30,1%
Tháng 34.6253.279▼ 29,1%
Tháng 44.5514.321▼ 5,0%
Tháng 54.6134.755▲ 3,1%
Tháng 64.1185.359▲ 30,1%
Tháng 74.7635.914▲ 24,2%
Tháng 85.2515.146▼ 2,0%
Tháng 94.521––
Tháng 104.405–đang tích luỹ
Tháng 113.957––
Tháng 123.941––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)35.25437.307▲ 5,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 5.836 5.256 5.669 5.833 5.866 5.886 5.990 6.212 6.041 6.117 6.028 6.457
2025 6.345 5.390 5.926 6.069 6.369 6.125 5.931 6.073 6.067 6.182 5.870 6.166
2026 6.403 5.501 4.966 5.306 5.790 5.294 5.720 6.316
Tỷ trọng quốc tế 45% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 30/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Muscat COK–MCT → 304 2.435
Sân bay quốc tế Kuwait COK–KWI → 202 3.636
Sân bay quốc tế Malé COK–MLE → 144 734

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…