ICAO VOCL

Calicut (CCJ)

Sân bay quốc tế Calicut phục vụ 327.265 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 8,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.2742.170▼ 4,6%
Tháng 22.0401.940▼ 4,9%
Tháng 32.3571.464▼ 37,9%
Tháng 42.3431.514▼ 35,4%
Tháng 52.3661.744▼ 26,3%
Tháng 62.0781.832▼ 11,8%
Tháng 72.2532.075▼ 7,9%
Tháng 82.2712.149▼ 5,4%
Tháng 92.346––
Tháng 102.305–đang tích luỹ
Tháng 111.987––
Tháng 122.176––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)17.98214.888▼ 17,2%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1340.942359.403▲ 5,4%
Tháng 2294.366292.229▼ 0,7%
Tháng 3296.735202.932▼ 31,6%
Tháng 4345.903230.861▼ 33,3%
Tháng 5339.146262.688▼ 22,5%
Tháng 6297.751275.108▼ 7,6%
Tháng 7341.177311.998▼ 8,6%
Tháng 8355.837327.265▼ 8,0%
Tháng 9333.603––
Tháng 10338.885–đang tích luỹ
Tháng 11313.310––
Tháng 12335.442––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.611.8572.262.484▼ 13,4%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.7481.470▼ 15,9%
Tháng 21.4631.304▼ 10,9%
Tháng 31.757864▼ 50,8%
Tháng 41.723950▼ 44,8%
Tháng 51.8121.221▼ 32,6%
Tháng 61.5351.296▼ 15,6%
Tháng 71.5981.383▼ 13,5%
Tháng 81.7311.505▼ 13,1%
Tháng 91.653––
Tháng 101.524–đang tích luỹ
Tháng 111.268––
Tháng 121.338––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)13.3669.994▼ 25,2%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 22,3% 480
  • Quốc tế 77,7% 1.669

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1534646▲ 21,0%
Tháng 2517580▲ 12,2%
Tháng 3632675▲ 6,8%
Tháng 4731593▼ 18,9%
Tháng 5652543▼ 16,7%
Tháng 6489498▲ 1,8%
Tháng 7504471▼ 6,5%
Tháng 8525480▼ 8,6%
Tháng 9698––
Tháng 10760–đang tích luỹ
Tháng 11634––
Tháng 12658––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.5844.486▼ 2,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.7401.524▼ 12,4%
Tháng 21.5231.360▼ 10,7%
Tháng 31.725789▼ 54,3%
Tháng 41.612921▼ 42,9%
Tháng 51.7141.201▼ 29,9%
Tháng 61.5891.334▼ 16,0%
Tháng 71.7491.604▼ 8,3%
Tháng 81.7461.669▼ 4,4%
Tháng 91.648––
Tháng 101.545–đang tích luỹ
Tháng 111.353––
Tháng 121.518––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)13.39810.402▼ 22,4%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 167.08196.157▲ 43,3%
Tháng 264.39278.048▲ 21,2%
Tháng 362.55379.695▲ 27,4%
Tháng 478.61383.418▲ 6,1%
Tháng 576.48880.543▲ 5,3%
Tháng 658.25168.174▲ 17,0%
Tháng 762.78563.522▲ 1,2%
Tháng 869.96266.333▼ 5,2%
Tháng 982.376––
Tháng 1089.336–đang tích luỹ
Tháng 1180.740––
Tháng 1283.024––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)540.125615.890▲ 14,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1273.861263.246▼ 3,9%
Tháng 2229.974214.181▼ 6,9%
Tháng 3234.182123.237▼ 47,4%
Tháng 4267.290147.443▼ 44,8%
Tháng 5262.658182.145▼ 30,7%
Tháng 6239.500206.934▼ 13,6%
Tháng 7278.392248.476▼ 10,7%
Tháng 8285.875260.932▼ 8,7%
Tháng 9251.227––
Tháng 10249.549–đang tích luỹ
Tháng 11232.570––
Tháng 12252.418––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.071.7321.646.594▼ 20,5%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất9 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 256––
Tháng 3–––
Tháng 42––
Tháng 53––
Tháng 6042▲ 21.000,0%
Tháng 7281▼ 95,0%
Tháng 831––
Tháng 929––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất9 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 21.463––
Tháng 3–––
Tháng 41.721––
Tháng 51.809––
Tháng 61.5341.254▼ 18,3%
Tháng 71.5981.382▼ 13,5%
Tháng 81.700––
Tháng 91.624––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.210 2.113 2.301 2.083 2.210 2.178 2.343 2.279 2.187 2.107 2.064 2.259
2025 2.274 2.040 2.357 2.343 2.366 2.078 2.253 2.271 2.346 2.305 1.987 2.176
2026 2.170 1.940 1.464 1.514 1.744 1.832 2.075 2.149
Tỷ trọng quốc tế 78% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 30/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Muscat CCJ–MCT → 245 2.327
Sân bay quốc tế Kuwait CCJ–KWI → 44 3.529

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…