Calicut (CCJ)
Sân bay quốc tế Calicut phục vụ 327.265 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 8,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 2.149 ▼ 5,4% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 327.265 ▼ 8,0% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 1.505 ▼ 13,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.274 | 2.170 | ▼ 4,6% |
| Tháng 2 | 2.040 | 1.940 | ▼ 4,9% |
| Tháng 3 | 2.357 | 1.464 | ▼ 37,9% |
| Tháng 4 | 2.343 | 1.514 | ▼ 35,4% |
| Tháng 5 | 2.366 | 1.744 | ▼ 26,3% |
| Tháng 6 | 2.078 | 1.832 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 2.253 | 2.075 | ▼ 7,9% |
| Tháng 8 | 2.271 | 2.149 | ▼ 5,4% |
| Tháng 9 | 2.346 | – | – |
| Tháng 10 | 2.305 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.987 | – | – |
| Tháng 12 | 2.176 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 17.982 | 14.888 | ▼ 17,2% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 340.942 | 359.403 | ▲ 5,4% |
| Tháng 2 | 294.366 | 292.229 | ▼ 0,7% |
| Tháng 3 | 296.735 | 202.932 | ▼ 31,6% |
| Tháng 4 | 345.903 | 230.861 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 339.146 | 262.688 | ▼ 22,5% |
| Tháng 6 | 297.751 | 275.108 | ▼ 7,6% |
| Tháng 7 | 341.177 | 311.998 | ▼ 8,6% |
| Tháng 8 | 355.837 | 327.265 | ▼ 8,0% |
| Tháng 9 | 333.603 | – | – |
| Tháng 10 | 338.885 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 313.310 | – | – |
| Tháng 12 | 335.442 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.611.857 | 2.262.484 | ▼ 13,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.748 | 1.470 | ▼ 15,9% |
| Tháng 2 | 1.463 | 1.304 | ▼ 10,9% |
| Tháng 3 | 1.757 | 864 | ▼ 50,8% |
| Tháng 4 | 1.723 | 950 | ▼ 44,8% |
| Tháng 5 | 1.812 | 1.221 | ▼ 32,6% |
| Tháng 6 | 1.535 | 1.296 | ▼ 15,6% |
| Tháng 7 | 1.598 | 1.383 | ▼ 13,5% |
| Tháng 8 | 1.731 | 1.505 | ▼ 13,1% |
| Tháng 9 | 1.653 | – | – |
| Tháng 10 | 1.524 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.268 | – | – |
| Tháng 12 | 1.338 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.366 | 9.994 | ▼ 25,2% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 22,3% 480
- Quốc tế 77,7% 1.669
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 534 | 646 | ▲ 21,0% |
| Tháng 2 | 517 | 580 | ▲ 12,2% |
| Tháng 3 | 632 | 675 | ▲ 6,8% |
| Tháng 4 | 731 | 593 | ▼ 18,9% |
| Tháng 5 | 652 | 543 | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 489 | 498 | ▲ 1,8% |
| Tháng 7 | 504 | 471 | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 525 | 480 | ▼ 8,6% |
| Tháng 9 | 698 | – | – |
| Tháng 10 | 760 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 634 | – | – |
| Tháng 12 | 658 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.584 | 4.486 | ▼ 2,1% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.740 | 1.524 | ▼ 12,4% |
| Tháng 2 | 1.523 | 1.360 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 1.725 | 789 | ▼ 54,3% |
| Tháng 4 | 1.612 | 921 | ▼ 42,9% |
| Tháng 5 | 1.714 | 1.201 | ▼ 29,9% |
| Tháng 6 | 1.589 | 1.334 | ▼ 16,0% |
| Tháng 7 | 1.749 | 1.604 | ▼ 8,3% |
| Tháng 8 | 1.746 | 1.669 | ▼ 4,4% |
| Tháng 9 | 1.648 | – | – |
| Tháng 10 | 1.545 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.353 | – | – |
| Tháng 12 | 1.518 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.398 | 10.402 | ▼ 22,4% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67.081 | 96.157 | ▲ 43,3% |
| Tháng 2 | 64.392 | 78.048 | ▲ 21,2% |
| Tháng 3 | 62.553 | 79.695 | ▲ 27,4% |
| Tháng 4 | 78.613 | 83.418 | ▲ 6,1% |
| Tháng 5 | 76.488 | 80.543 | ▲ 5,3% |
| Tháng 6 | 58.251 | 68.174 | ▲ 17,0% |
| Tháng 7 | 62.785 | 63.522 | ▲ 1,2% |
| Tháng 8 | 69.962 | 66.333 | ▼ 5,2% |
| Tháng 9 | 82.376 | – | – |
| Tháng 10 | 89.336 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80.740 | – | – |
| Tháng 12 | 83.024 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 540.125 | 615.890 | ▲ 14,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 273.861 | 263.246 | ▼ 3,9% |
| Tháng 2 | 229.974 | 214.181 | ▼ 6,9% |
| Tháng 3 | 234.182 | 123.237 | ▼ 47,4% |
| Tháng 4 | 267.290 | 147.443 | ▼ 44,8% |
| Tháng 5 | 262.658 | 182.145 | ▼ 30,7% |
| Tháng 6 | 239.500 | 206.934 | ▼ 13,6% |
| Tháng 7 | 278.392 | 248.476 | ▼ 10,7% |
| Tháng 8 | 285.875 | 260.932 | ▼ 8,7% |
| Tháng 9 | 251.227 | – | – |
| Tháng 10 | 249.549 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 232.570 | – | – |
| Tháng 12 | 252.418 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.071.732 | 1.646.594 | ▼ 20,5% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 56 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 2 | – | – |
| Tháng 5 | 3 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 42 | ▲ 21.000,0% |
| Tháng 7 | 28 | 1 | ▼ 95,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 1.463 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 1.721 | – | – |
| Tháng 5 | 1.809 | – | – |
| Tháng 6 | 1.534 | 1.254 | ▼ 18,3% |
| Tháng 7 | 1.598 | 1.382 | ▼ 13,5% |
| Tháng 8 | 1.700 | – | – |
| Tháng 9 | 1.624 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.210 | 2.113 | 2.301 | 2.083 | 2.210 | 2.178 | 2.343 | 2.279 | 2.187 | 2.107 | 2.064 | 2.259 |
| 2025 | 2.274 | 2.040 | 2.357 | 2.343 | 2.366 | 2.078 | 2.253 | 2.271 | 2.346 | 2.305 | 1.987 | 2.176 |
| 2026 | 2.170 | 1.940 | 1.464 | 1.514 | 1.744 | 1.832 | 2.075 | 2.149 |
Tỷ trọng quốc tế 78% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 30/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Muscat CCJ–MCT → | 245 | 2.327 |
| Sân bay quốc tế Kuwait CCJ–KWI → | 44 | 3.529 |