ICAO VOCB

Coimbatore (CJB)

Sân bay Coimbatore phục vụ 270.736 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 0,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0401.871▼ 8,3%
Tháng 21.8301.605▼ 12,3%
Tháng 32.0801.775▼ 14,7%
Tháng 42.0801.986▼ 4,5%
Tháng 52.1281.992▼ 6,4%
Tháng 62.0271.731▼ 14,6%
Tháng 71.8241.575▼ 13,7%
Tháng 81.8091.698▼ 6,1%
Tháng 91.774––
Tháng 102.032–đang tích luỹ
Tháng 111.836––
Tháng 121.701––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)15.81814.233▼ 10,0%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1292.655309.464▲ 5,7%
Tháng 2280.678257.891▼ 8,1%
Tháng 3282.368263.847▼ 6,6%
Tháng 4308.681267.289▼ 13,4%
Tháng 5330.037317.777▼ 3,7%
Tháng 6312.531274.976▼ 12,0%
Tháng 7276.998256.341▼ 7,5%
Tháng 8270.399270.736▲ 0,1%
Tháng 9260.365––
Tháng 10275.479–đang tích luỹ
Tháng 11290.593––
Tháng 12264.460––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.354.3472.218.321▼ 5,8%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 19619610,0%
Tháng 29451.004▲ 6,3%
Tháng 31.0631.134▲ 6,7%
Tháng 41.0061.011▲ 0,5%
Tháng 51.0641.037▼ 2,5%
Tháng 61.0201.049▲ 2,9%
Tháng 71.1081.164▲ 5,0%
Tháng 81.1881.090▼ 8,2%
Tháng 91.299––
Tháng 101.288–đang tích luỹ
Tháng 111.132––
Tháng 12976––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)8.3538.449▲ 1,1%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 91,8% 1.558
  • Quốc tế 8,2% 140

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.8321.708▼ 6,8%
Tháng 21.6511.468▼ 11,1%
Tháng 31.8821.674▼ 11,1%
Tháng 41.9061.870▼ 1,9%
Tháng 51.9501.888▼ 3,2%
Tháng 61.8581.621▼ 12,8%
Tháng 71.6481.466▼ 11,0%
Tháng 81.6241.558▼ 4,1%
Tháng 91.605––
Tháng 101.855–đang tích luỹ
Tháng 111.682––
Tháng 121.552––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)14.35113.253▼ 7,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1208163▼ 21,6%
Tháng 2179137▼ 23,5%
Tháng 3198101▼ 49,0%
Tháng 4174116▼ 33,3%
Tháng 5178104▼ 41,6%
Tháng 6169110▼ 34,9%
Tháng 7176109▼ 38,1%
Tháng 8185140▼ 24,3%
Tháng 9169––
Tháng 10177–đang tích luỹ
Tháng 11154––
Tháng 12149––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.467980▼ 33,2%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1263.192282.731▲ 7,4%
Tháng 2257.037237.214▼ 7,7%
Tháng 3256.965248.938▼ 3,1%
Tháng 4283.144248.117▼ 12,4%
Tháng 5301.228298.475▼ 0,9%
Tháng 6285.901256.048▼ 10,4%
Tháng 7250.367237.189▼ 5,3%
Tháng 8241.409248.014▲ 2,7%
Tháng 9236.365––
Tháng 10248.361–đang tích luỹ
Tháng 11266.638––
Tháng 12240.689––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.139.2432.056.726▼ 3,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 129.46326.733▼ 9,3%
Tháng 223.64120.677▼ 12,5%
Tháng 325.40314.909▼ 41,3%
Tháng 425.53719.172▼ 24,9%
Tháng 528.80919.302▼ 33,0%
Tháng 626.63018.928▼ 28,9%
Tháng 726.63119.152▼ 28,1%
Tháng 828.99022.722▼ 21,6%
Tháng 924.000––
Tháng 1027.118–đang tích luỹ
Tháng 1123.955––
Tháng 1223.771––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)215.104161.595▼ 24,9%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1783830▲ 6,0%
Tháng 2765902▲ 17,9%
Tháng 38631.015▲ 17,7%
Tháng 4818864▲ 5,6%
Tháng 5852886▲ 4,1%
Tháng 6843890▲ 5,6%
Tháng 79321.005▲ 7,8%
Tháng 81.015949▼ 6,5%
Tháng 91.130––
Tháng 101.110–đang tích luỹ
Tháng 11986––
Tháng 12835––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)6.8717.341▲ 6,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1178131▼ 26,5%
Tháng 2180102▼ 43,2%
Tháng 3200118▼ 40,8%
Tháng 4187147▼ 21,5%
Tháng 5212150▼ 29,1%
Tháng 6177159▼ 10,0%
Tháng 7176159▼ 9,7%
Tháng 8172141▼ 18,2%
Tháng 9169––
Tháng 10178–đang tích luỹ
Tháng 11146––
Tháng 12140––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.4821.107▼ 25,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.418 1.507 1.645 1.611 1.679 1.650 1.701 1.741 1.724 1.854 1.876 2.047
2025 2.040 1.830 2.080 2.080 2.128 2.027 1.824 1.809 1.774 2.032 1.836 1.701
2026 1.871 1.605 1.775 1.986 1.992 1.731 1.575 1.698
Tỷ trọng quốc tế 8% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 30/8/2026 đến 9/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Bandaranaike CJB–CMB → 46 530

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…