ICAO VOMD

Madurai (IXM)

Sân bay Madurai phục vụ 105.228 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 2,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.263801▼ 36,6%
Tháng 21.114908▼ 18,5%
Tháng 31.275960▼ 24,7%
Tháng 41.2661.098▼ 13,3%
Tháng 51.2841.192▼ 7,2%
Tháng 61.2601.128▼ 10,5%
Tháng 71.127652▼ 42,1%
Tháng 81.117678▼ 39,3%
Tháng 91.132––
Tháng 101.201–đang tích luỹ
Tháng 111.085––
Tháng 12964––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)9.7067.417▼ 23,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1137.262131.627▼ 4,1%
Tháng 2118.838107.592▼ 9,5%
Tháng 3126.605102.396▼ 19,1%
Tháng 4119.50589.252▼ 25,3%
Tháng 5129.965116.846▼ 10,1%
Tháng 6125.769109.439▼ 13,0%
Tháng 7108.27497.772▼ 9,7%
Tháng 8108.022105.228▼ 2,6%
Tháng 9103.711––
Tháng 10116.784–đang tích luỹ
Tháng 11117.650––
Tháng 12116.767––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)974.240860.152▼ 11,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1256323▲ 26,4%
Tháng 2237410▲ 73,2%
Tháng 3346400▲ 15,4%
Tháng 4248332▲ 33,7%
Tháng 5427386▼ 9,6%
Tháng 6354372▲ 5,1%
Tháng 7265364▲ 37,4%
Tháng 8272389▲ 42,9%
Tháng 9314––
Tháng 10291–đang tích luỹ
Tháng 11374––
Tháng 12767––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.4052.976▲ 23,7%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 88,8% 602
  • Quốc tế 11,2% 76

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.123660▼ 41,2%
Tháng 2990788▼ 20,4%
Tháng 31.127920▼ 18,4%
Tháng 41.1541.064▼ 7,8%
Tháng 51.1731.142▼ 2,6%
Tháng 61.1331.092▼ 3,6%
Tháng 7988604▼ 38,9%
Tháng 8978602▼ 38,4%
Tháng 9998––
Tháng 101.097–đang tích luỹ
Tháng 11952––
Tháng 12824––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)8.6666.872▼ 20,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1140141▲ 0,7%
Tháng 2124120▼ 3,2%
Tháng 314840▼ 73,0%
Tháng 411234▼ 69,6%
Tháng 511150▼ 55,0%
Tháng 612736▼ 71,7%
Tháng 713948▼ 65,5%
Tháng 813976▼ 45,3%
Tháng 9134––
Tháng 10104–đang tích luỹ
Tháng 11133––
Tháng 12140––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.040545▼ 47,6%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1116.539109.480▼ 6,1%
Tháng 2102.20490.860▼ 11,1%
Tháng 3107.72299.382▼ 7,7%
Tháng 4104.79885.095▼ 18,8%
Tháng 5113.315110.059▼ 2,9%
Tháng 6108.701104.543▼ 3,8%
Tháng 790.51191.478▲ 1,1%
Tháng 889.76495.551▲ 6,4%
Tháng 987.631––
Tháng 10102.886–đang tích luỹ
Tháng 11100.355––
Tháng 1296.221––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)833.554786.448▼ 5,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 120.72322.147▲ 6,9%
Tháng 216.63416.732▲ 0,6%
Tháng 318.8833.014▼ 84,0%
Tháng 414.7074.157▼ 71,7%
Tháng 516.6506.787▼ 59,2%
Tháng 617.0684.896▼ 71,3%
Tháng 717.7636.294▼ 64,6%
Tháng 818.2589.677▼ 47,0%
Tháng 916.080––
Tháng 1013.898–đang tích luỹ
Tháng 1117.295––
Tháng 1220.546––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)140.68673.704▼ 47,6%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1150212▲ 41,3%
Tháng 2153311▲ 102,8%
Tháng 3211348▲ 64,5%
Tháng 4162287▲ 77,0%
Tháng 5164332▲ 101,8%
Tháng 6162330▲ 103,1%
Tháng 7186305▲ 64,4%
Tháng 8200310▲ 54,9%
Tháng 9230––
Tháng 10217–đang tích luỹ
Tháng 11280––
Tháng 12232––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.3892.434▲ 75,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1105111▲ 5,1%
Tháng 28399▲ 18,5%
Tháng 313552▼ 61,4%
Tháng 48645▼ 47,9%
Tháng 526254▼ 79,4%
Tháng 619242▼ 77,9%
Tháng 78059▼ 25,4%
Tháng 87380▲ 9,8%
Tháng 984––
Tháng 1074–đang tích luỹ
Tháng 1194––
Tháng 12534––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.016542▼ 46,7%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 912 942 1.024 1.130 1.092 1.074 1.080 1.056 1.008 1.048 1.124 1.249
2025 1.263 1.114 1.275 1.266 1.284 1.260 1.127 1.117 1.132 1.201 1.085 964
2026 801 908 960 1.098 1.192 1.128 652 678
Tỷ trọng quốc tế 11% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Bandaranaike IXM–CMB → 86 355

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…