Madurai (IXM)
Sân bay Madurai phục vụ 105.228 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 2,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 678 ▼ 39,3% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 105.228 ▼ 2,6% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 389 ▲ 42,9% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.263 | 801 | ▼ 36,6% |
| Tháng 2 | 1.114 | 908 | ▼ 18,5% |
| Tháng 3 | 1.275 | 960 | ▼ 24,7% |
| Tháng 4 | 1.266 | 1.098 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 1.284 | 1.192 | ▼ 7,2% |
| Tháng 6 | 1.260 | 1.128 | ▼ 10,5% |
| Tháng 7 | 1.127 | 652 | ▼ 42,1% |
| Tháng 8 | 1.117 | 678 | ▼ 39,3% |
| Tháng 9 | 1.132 | – | – |
| Tháng 10 | 1.201 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.085 | – | – |
| Tháng 12 | 964 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 9.706 | 7.417 | ▼ 23,6% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 137.262 | 131.627 | ▼ 4,1% |
| Tháng 2 | 118.838 | 107.592 | ▼ 9,5% |
| Tháng 3 | 126.605 | 102.396 | ▼ 19,1% |
| Tháng 4 | 119.505 | 89.252 | ▼ 25,3% |
| Tháng 5 | 129.965 | 116.846 | ▼ 10,1% |
| Tháng 6 | 125.769 | 109.439 | ▼ 13,0% |
| Tháng 7 | 108.274 | 97.772 | ▼ 9,7% |
| Tháng 8 | 108.022 | 105.228 | ▼ 2,6% |
| Tháng 9 | 103.711 | – | – |
| Tháng 10 | 116.784 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 117.650 | – | – |
| Tháng 12 | 116.767 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 974.240 | 860.152 | ▼ 11,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 256 | 323 | ▲ 26,4% |
| Tháng 2 | 237 | 410 | ▲ 73,2% |
| Tháng 3 | 346 | 400 | ▲ 15,4% |
| Tháng 4 | 248 | 332 | ▲ 33,7% |
| Tháng 5 | 427 | 386 | ▼ 9,6% |
| Tháng 6 | 354 | 372 | ▲ 5,1% |
| Tháng 7 | 265 | 364 | ▲ 37,4% |
| Tháng 8 | 272 | 389 | ▲ 42,9% |
| Tháng 9 | 314 | – | – |
| Tháng 10 | 291 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 374 | – | – |
| Tháng 12 | 767 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.405 | 2.976 | ▲ 23,7% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 88,8% 602
- Quốc tế 11,2% 76
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.123 | 660 | ▼ 41,2% |
| Tháng 2 | 990 | 788 | ▼ 20,4% |
| Tháng 3 | 1.127 | 920 | ▼ 18,4% |
| Tháng 4 | 1.154 | 1.064 | ▼ 7,8% |
| Tháng 5 | 1.173 | 1.142 | ▼ 2,6% |
| Tháng 6 | 1.133 | 1.092 | ▼ 3,6% |
| Tháng 7 | 988 | 604 | ▼ 38,9% |
| Tháng 8 | 978 | 602 | ▼ 38,4% |
| Tháng 9 | 998 | – | – |
| Tháng 10 | 1.097 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 952 | – | – |
| Tháng 12 | 824 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.666 | 6.872 | ▼ 20,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 140 | 141 | ▲ 0,7% |
| Tháng 2 | 124 | 120 | ▼ 3,2% |
| Tháng 3 | 148 | 40 | ▼ 73,0% |
| Tháng 4 | 112 | 34 | ▼ 69,6% |
| Tháng 5 | 111 | 50 | ▼ 55,0% |
| Tháng 6 | 127 | 36 | ▼ 71,7% |
| Tháng 7 | 139 | 48 | ▼ 65,5% |
| Tháng 8 | 139 | 76 | ▼ 45,3% |
| Tháng 9 | 134 | – | – |
| Tháng 10 | 104 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 133 | – | – |
| Tháng 12 | 140 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.040 | 545 | ▼ 47,6% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 116.539 | 109.480 | ▼ 6,1% |
| Tháng 2 | 102.204 | 90.860 | ▼ 11,1% |
| Tháng 3 | 107.722 | 99.382 | ▼ 7,7% |
| Tháng 4 | 104.798 | 85.095 | ▼ 18,8% |
| Tháng 5 | 113.315 | 110.059 | ▼ 2,9% |
| Tháng 6 | 108.701 | 104.543 | ▼ 3,8% |
| Tháng 7 | 90.511 | 91.478 | ▲ 1,1% |
| Tháng 8 | 89.764 | 95.551 | ▲ 6,4% |
| Tháng 9 | 87.631 | – | – |
| Tháng 10 | 102.886 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100.355 | – | – |
| Tháng 12 | 96.221 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 833.554 | 786.448 | ▼ 5,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20.723 | 22.147 | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 16.634 | 16.732 | ▲ 0,6% |
| Tháng 3 | 18.883 | 3.014 | ▼ 84,0% |
| Tháng 4 | 14.707 | 4.157 | ▼ 71,7% |
| Tháng 5 | 16.650 | 6.787 | ▼ 59,2% |
| Tháng 6 | 17.068 | 4.896 | ▼ 71,3% |
| Tháng 7 | 17.763 | 6.294 | ▼ 64,6% |
| Tháng 8 | 18.258 | 9.677 | ▼ 47,0% |
| Tháng 9 | 16.080 | – | – |
| Tháng 10 | 13.898 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17.295 | – | – |
| Tháng 12 | 20.546 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 140.686 | 73.704 | ▼ 47,6% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 150 | 212 | ▲ 41,3% |
| Tháng 2 | 153 | 311 | ▲ 102,8% |
| Tháng 3 | 211 | 348 | ▲ 64,5% |
| Tháng 4 | 162 | 287 | ▲ 77,0% |
| Tháng 5 | 164 | 332 | ▲ 101,8% |
| Tháng 6 | 162 | 330 | ▲ 103,1% |
| Tháng 7 | 186 | 305 | ▲ 64,4% |
| Tháng 8 | 200 | 310 | ▲ 54,9% |
| Tháng 9 | 230 | – | – |
| Tháng 10 | 217 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 280 | – | – |
| Tháng 12 | 232 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.389 | 2.434 | ▲ 75,2% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 105 | 111 | ▲ 5,1% |
| Tháng 2 | 83 | 99 | ▲ 18,5% |
| Tháng 3 | 135 | 52 | ▼ 61,4% |
| Tháng 4 | 86 | 45 | ▼ 47,9% |
| Tháng 5 | 262 | 54 | ▼ 79,4% |
| Tháng 6 | 192 | 42 | ▼ 77,9% |
| Tháng 7 | 80 | 59 | ▼ 25,4% |
| Tháng 8 | 73 | 80 | ▲ 9,8% |
| Tháng 9 | 84 | – | – |
| Tháng 10 | 74 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94 | – | – |
| Tháng 12 | 534 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.016 | 542 | ▼ 46,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 912 | 942 | 1.024 | 1.130 | 1.092 | 1.074 | 1.080 | 1.056 | 1.008 | 1.048 | 1.124 | 1.249 |
| 2025 | 1.263 | 1.114 | 1.275 | 1.266 | 1.284 | 1.260 | 1.127 | 1.117 | 1.132 | 1.201 | 1.085 | 964 |
| 2026 | 801 | 908 | 960 | 1.098 | 1.192 | 1.128 | 652 | 678 |
Tỷ trọng quốc tế 11% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Bandaranaike IXM–CMB → | 86 | 355 |