Tiruchirappalli (TRZ)
Sân bay quốc tế Tiruchirappalli phục vụ 165.979 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 16,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.369 ▼ 19,6% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 165.979 ▼ 16,1% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 733 ▲ 17,0% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.594 | 1.465 | ▼ 8,1% |
| Tháng 2 | 1.331 | 1.316 | ▼ 1,1% |
| Tháng 3 | 1.513 | 1.298 | ▼ 14,2% |
| Tháng 4 | 1.694 | 1.379 | ▼ 18,6% |
| Tháng 5 | 1.779 | 1.297 | ▼ 27,1% |
| Tháng 6 | 1.745 | 1.312 | ▼ 24,8% |
| Tháng 7 | 1.706 | 1.286 | ▼ 24,6% |
| Tháng 8 | 1.703 | 1.369 | ▼ 19,6% |
| Tháng 9 | 1.583 | – | – |
| Tháng 10 | 1.569 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.494 | – | – |
| Tháng 12 | 1.506 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 13.065 | 10.722 | ▼ 17,9% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 185.748 | 203.393 | ▲ 9,5% |
| Tháng 2 | 154.186 | 174.179 | ▲ 13,0% |
| Tháng 3 | 157.949 | 149.730 | ▼ 5,2% |
| Tháng 4 | 183.505 | 144.881 | ▼ 21,0% |
| Tháng 5 | 207.011 | 154.369 | ▼ 25,4% |
| Tháng 6 | 195.735 | 157.341 | ▼ 19,6% |
| Tháng 7 | 187.770 | 151.454 | ▼ 19,3% |
| Tháng 8 | 197.767 | 165.979 | ▼ 16,1% |
| Tháng 9 | 182.967 | – | – |
| Tháng 10 | 179.686 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 173.226 | – | – |
| Tháng 12 | 186.055 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.469.671 | 1.301.326 | ▼ 11,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 609 | 663 | ▲ 8,8% |
| Tháng 2 | 505 | 669 | ▲ 32,4% |
| Tháng 3 | 532 | 512 | ▼ 3,7% |
| Tháng 4 | 581 | 505 | ▼ 13,0% |
| Tháng 5 | 589 | 536 | ▼ 8,9% |
| Tháng 6 | 544 | 626 | ▲ 15,0% |
| Tháng 7 | 612 | 615 | ▲ 0,6% |
| Tháng 8 | 627 | 733 | ▲ 17,0% |
| Tháng 9 | 577 | – | – |
| Tháng 10 | 628 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 554 | – | – |
| Tháng 12 | 632 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.599 | 4.860 | ▲ 5,7% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 51,4% 704
- Quốc tế 48,6% 665
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 691 | 685 | ▼ 0,9% |
| Tháng 2 | 586 | 599 | ▲ 2,2% |
| Tháng 3 | 722 | 668 | ▼ 7,5% |
| Tháng 4 | 859 | 795 | ▼ 7,5% |
| Tháng 5 | 866 | 706 | ▼ 18,5% |
| Tháng 6 | 899 | 679 | ▼ 24,5% |
| Tháng 7 | 855 | 704 | ▼ 17,7% |
| Tháng 8 | 885 | 704 | ▼ 20,5% |
| Tháng 9 | 843 | – | – |
| Tháng 10 | 822 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 782 | – | – |
| Tháng 12 | 709 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.363 | 5.540 | ▼ 12,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 903 | 780 | ▼ 13,6% |
| Tháng 2 | 745 | 717 | ▼ 3,8% |
| Tháng 3 | 791 | 630 | ▼ 20,4% |
| Tháng 4 | 835 | 584 | ▼ 30,1% |
| Tháng 5 | 913 | 591 | ▼ 35,3% |
| Tháng 6 | 846 | 633 | ▼ 25,2% |
| Tháng 7 | 851 | 582 | ▼ 31,6% |
| Tháng 8 | 818 | 665 | ▼ 18,7% |
| Tháng 9 | 740 | – | – |
| Tháng 10 | 747 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 712 | – | – |
| Tháng 12 | 797 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.702 | 5.182 | ▼ 22,7% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48.165 | 73.105 | ▲ 51,8% |
| Tháng 2 | 43.087 | 61.442 | ▲ 42,6% |
| Tháng 3 | 53.764 | 57.580 | ▲ 7,1% |
| Tháng 4 | 66.433 | 55.450 | ▼ 16,5% |
| Tháng 5 | 74.343 | 59.290 | ▼ 20,2% |
| Tháng 6 | 76.035 | 58.639 | ▼ 22,9% |
| Tháng 7 | 73.964 | 58.079 | ▼ 21,5% |
| Tháng 8 | 77.354 | 59.573 | ▼ 23,0% |
| Tháng 9 | 70.558 | – | – |
| Tháng 10 | 69.333 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65.297 | – | – |
| Tháng 12 | 62.921 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 513.145 | 483.158 | ▼ 5,8% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 137.583 | 130.288 | ▼ 5,3% |
| Tháng 2 | 111.099 | 112.737 | ▲ 1,5% |
| Tháng 3 | 104.185 | 92.150 | ▼ 11,6% |
| Tháng 4 | 117.072 | 89.431 | ▼ 23,6% |
| Tháng 5 | 132.668 | 95.079 | ▼ 28,3% |
| Tháng 6 | 119.700 | 98.702 | ▼ 17,5% |
| Tháng 7 | 113.806 | 93.375 | ▼ 18,0% |
| Tháng 8 | 120.413 | 106.406 | ▼ 11,6% |
| Tháng 9 | 112.409 | – | – |
| Tháng 10 | 110.353 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 107.929 | – | – |
| Tháng 12 | 123.134 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 956.526 | 818.168 | ▼ 14,5% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.361 | 1.262 | 1.336 | 1.407 | 1.394 | 1.416 | 1.460 | 1.493 | 1.428 | 1.405 | 1.412 | 1.545 |
| 2025 | 1.594 | 1.331 | 1.513 | 1.694 | 1.779 | 1.745 | 1.706 | 1.703 | 1.583 | 1.569 | 1.494 | 1.506 |
| 2026 | 1.465 | 1.316 | 1.298 | 1.379 | 1.297 | 1.312 | 1.286 | 1.369 |
Tỷ trọng quốc tế 49% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Bandaranaike TRZ–CMB → | 92 | 418 |