Tuticorin, Vagaikulam (TCR)
Sân bay Tuticorin phục vụ 21.804 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 26,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 311 ▼ 26,3% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 21.804 ▼ 26,8% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 1 ▼ 40,0% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 308 | 323 | ▲ 4,9% |
| Tháng 2 | 264 | 287 | ▲ 8,7% |
| Tháng 3 | 322 | 314 | ▼ 2,5% |
| Tháng 4 | 400 | 350 | ▼ 12,5% |
| Tháng 5 | 444 | 314 | ▼ 29,3% |
| Tháng 6 | 402 | 314 | ▼ 21,9% |
| Tháng 7 | 418 | 326 | ▼ 22,0% |
| Tháng 8 | 422 | 311 | ▼ 26,3% |
| Tháng 9 | 380 | – | – |
| Tháng 10 | 374 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 292 | – | – |
| Tháng 12 | 310 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.980 | 2.539 | ▼ 14,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20.218 | 22.730 | ▲ 12,4% |
| Tháng 2 | 17.401 | 20.659 | ▲ 18,7% |
| Tháng 3 | 20.206 | 20.866 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 24.069 | 21.084 | ▼ 12,4% |
| Tháng 5 | 28.684 | 23.150 | ▼ 19,3% |
| Tháng 6 | 24.450 | 20.789 | ▼ 15,0% |
| Tháng 7 | 26.807 | 21.527 | ▼ 19,7% |
| Tháng 8 | 29.788 | 21.804 | ▼ 26,8% |
| Tháng 9 | 26.022 | – | – |
| Tháng 10 | 25.355 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20.672 | – | – |
| Tháng 12 | 20.296 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 191.623 | 172.609 | ▼ 9,9% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 256 | 234 | 254 | 332 | 346 | 334 | 350 | 300 | 252 | 266 | 296 | 306 |
| 2025 | 308 | 264 | 322 | 400 | 444 | 402 | 418 | 422 | 380 | 374 | 292 | 310 |
| 2026 | 323 | 287 | 314 | 350 | 314 | 314 | 326 | 311 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016