ICAO VTSS

Hat Yai (HDY)

Sân bay quốc tế Hat Yai phục vụ 263.291 lượt khách trong tháng 9/2025, tăng 8,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Airports of Thailand (AOT).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 14 tháng tuổi

Airports of Thailand (AOT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 9/2025.

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 11.6321.935▲ 18,6%
Tháng 21.5251.757▲ 15,2%
Tháng 31.6491.823▲ 10,6%
Tháng 41.6562.007▲ 21,2%
Tháng 51.7122.009▲ 17,3%
Tháng 61.6301.909▲ 17,1%
Tháng 71.7001.913▲ 12,5%
Tháng 81.7281.903▲ 10,1%
Tháng 91.6621.809▲ 8,8%
Tháng 101.813––
Tháng 111.855––
Tháng 121.989––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)14.89417.065▲ 14,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1249.475278.951▲ 11,8%
Tháng 2242.492262.284▲ 8,2%
Tháng 3259.836281.204▲ 8,2%
Tháng 4264.172310.822▲ 17,7%
Tháng 5267.107288.989▲ 8,2%
Tháng 6248.280271.034▲ 9,2%
Tháng 7253.942263.622▲ 3,8%
Tháng 8260.382286.318▲ 10,0%
Tháng 9243.817263.291▲ 8,0%
Tháng 10274.077––
Tháng 11252.983––
Tháng 12281.650––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)2.289.5032.506.515▲ 9,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 1308312▲ 1,3%
Tháng 2303336▲ 10,9%
Tháng 3286344▲ 20,3%
Tháng 4277279▲ 0,7%
Tháng 5257244▼ 5,1%
Tháng 6263290▲ 10,3%
Tháng 7259250▼ 3,5%
Tháng 8292278▼ 4,8%
Tháng 9278248▼ 10,8%
Tháng 10359––
Tháng 11313––
Tháng 12349––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)2.5232.581▲ 2,3%

Nội địa / Quốc tế

tháng 9/2025
  • Nội địa 88,2% 1.595
  • Quốc tế 11,8% 214

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 11.4901.668▲ 11,9%
Tháng 21.3751.500▲ 9,1%
Tháng 31.4771.609▲ 8,9%
Tháng 41.4841.768▲ 19,1%
Tháng 51.5041.752▲ 16,5%
Tháng 61.4141.647▲ 16,5%
Tháng 71.5111.700▲ 12,5%
Tháng 81.5091.688▲ 11,9%
Tháng 91.3991.595▲ 14,0%
Tháng 101.568––
Tháng 111.577––
Tháng 121.699––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)13.16314.927▲ 13,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1142267▲ 88,0%
Tháng 2150257▲ 71,3%
Tháng 3172214▲ 24,4%
Tháng 4172239▲ 39,0%
Tháng 5208257▲ 23,6%
Tháng 6216262▲ 21,3%
Tháng 7189213▲ 12,7%
Tháng 8219215▼ 1,8%
Tháng 9263214▼ 18,6%
Tháng 10245––
Tháng 11278––
Tháng 12290––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)1.7312.138▲ 23,5%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1229.694256.254▲ 11,6%
Tháng 2220.844239.457▲ 8,4%
Tháng 3236.781260.383▲ 10,0%
Tháng 4241.752285.897▲ 18,3%
Tháng 5240.327262.988▲ 9,4%
Tháng 6220.895242.530▲ 9,8%
Tháng 7233.497241.606▲ 3,5%
Tháng 8238.197262.785▲ 10,3%
Tháng 9220.432241.219▲ 9,4%
Tháng 10249.594––
Tháng 11226.847––
Tháng 12253.390––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)2.082.4192.293.119▲ 10,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 119.78122.697▲ 14,7%
Tháng 221.64822.827▲ 5,4%
Tháng 323.05520.821▼ 9,7%
Tháng 422.42024.925▲ 11,2%
Tháng 526.78026.001▼ 2,9%
Tháng 627.38528.504▲ 4,1%
Tháng 720.44522.016▲ 7,7%
Tháng 822.18523.533▲ 6,1%
Tháng 923.38522.072▼ 5,6%
Tháng 1024.483––
Tháng 1126.136––
Tháng 1228.260––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)207.084213.396▲ 3,0%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 1308312▲ 1,3%
Tháng 2303336▲ 10,9%
Tháng 3286344▲ 20,3%
Tháng 4277279▲ 0,7%
Tháng 5257244▼ 5,1%
Tháng 6263290▲ 10,3%
Tháng 7259250▼ 3,5%
Tháng 8292278▼ 4,8%
Tháng 9278248▼ 10,8%
Tháng 10359––
Tháng 11313––
Tháng 12349––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)2.5232.581▲ 2,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 800–
Tháng 900–
Tháng 100––
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)00

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.632 1.525 1.649 1.656 1.712 1.630 1.700 1.728 1.662 1.813 1.855 1.989
2025 1.935 1.757 1.823 2.007 2.009 1.909 1.913 1.903 1.809

Ai bay ở đây?

Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 13 ngày gần nhất (10/9/2026 – 23/9/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Avionio). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.

Hãng bay ChuyếnTỷ trọng
Thai AirAsia FD 220 29,9%
Thai Lion Air SL 180 24,4%
Thai Vietjet Air VZ 112 15,2%
Thai Airways International TG 70 9,5%
Nok Air DD 65 8,8%
Scoot TR 46 6,2%
Bangkok Airways PG 28 3,8%
AirAsia AK 16 2,2%
Tỷ trọng quốc tế 12% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 9/2025
Độ dài chuỗi 13 năm từ năm 2013

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 1.216 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Hat Yai trong 23 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất23 kỳ
23 trong 23
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
23/9/202650370
22/9/202648369
21/9/202656371
20/9/202654369
19/9/202654365
18/9/202658367
17/9/202650364
16/9/202649367
15/9/202650366
14/9/202654366
13/9/202650368
12/9/202656370
11/9/202655369
10/9/202653369
9/9/202648373
8/9/202650376
7/9/202656381
6/9/202652
5/9/202655
4/9/202655
3/9/202657
2/9/202651
1/9/202655

Chuyến bị huỷ

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Don Mueang HDY–DMK → 390 776
Sân bay quốc tế Phuket HDY–HKT → 49 264

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…