Mã chứng khoán AOT · Stock Exchange of Thailand

Airports of Thailand

Airports of Thailand khai thác 7 sân bay, tổng cộng ghi nhận 8.783.529 lượt khách trong tháng 9/2025, với 100% số sân bay báo cáo.

Tổng tập đoàn — chuyến bay (đi + đến)

Đang hiện 144 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2013 đến tháng 9/2025 (144 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 163.96875.050▲ 17,3%
Tháng 261.21565.814▲ 7,5%
Tháng 363.63468.957▲ 8,4%
Tháng 462.50367.371▲ 7,8%
Tháng 561.43562.842▲ 2,3%
Tháng 657.54457.608▲ 0,1%
Tháng 763.23263.424▲ 0,3%
Tháng 863.20764.373▲ 1,8%
Tháng 957.74358.107▲ 0,6%
Tháng 1064.778––
Tháng 1166.474––
Tháng 1273.297––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)554.481583.546▲ 5,2%

Tổng tập đoàn — tấn hàng hoá

Đang hiện 144 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2013 đến tháng 9/2025 (144 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 1114.258118.834▲ 4,0%
Tháng 2111.036115.198▲ 3,7%
Tháng 3131.028146.522▲ 11,8%
Tháng 4117.232133.755▲ 14,1%
Tháng 5127.794143.516▲ 12,3%
Tháng 6124.613137.730▲ 10,5%
Tháng 7126.778140.864▲ 11,1%
Tháng 8127.634137.826▲ 8,0%
Tháng 9129.745140.274▲ 8,1%
Tháng 10134.882––
Tháng 11137.088––
Tháng 12130.525––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)1.110.1181.214.519▲ 9,4%

Tổng tập đoàn — lượt khách

Đang hiện 144 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2013 đến tháng 9/2025 (144 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 110.823.55712.626.197▲ 16,7%
Tháng 210.688.38911.130.194▲ 4,1%
Tháng 310.827.29311.040.025▲ 2,0%
Tháng 410.321.68310.701.287▲ 3,7%
Tháng 59.504.2009.409.221▼ 1,0%
Tháng 69.093.0238.709.153▼ 4,2%
Tháng 710.263.3969.786.651▼ 4,6%
Tháng 810.280.19010.179.146▼ 1,0%
Tháng 98.607.9548.783.529▲ 2,0%
Tháng 1010.140.539––
Tháng 1111.115.071––
Tháng 1212.368.492––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)90.409.68592.365.403▲ 2,2%

Mùa vụ · lượt khách theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2013 7.336.947 7.571.452 8.036.049
2014 8.089.911 7.295.372 7.737.756 7.610.519 6.664.287 5.838.276 6.936.275 7.749.707 6.705.882 8.160.700 8.379.967 9.359.693
2015 9.519.564 9.180.195 9.723.763 9.229.329 8.605.741 8.044.421 9.272.962 9.592.841 7.720.738 9.097.094 9.476.683 10.353.673
2016 10.919.106 10.686.642 10.719.026 10.239.610 9.633.787 8.874.089 10.562.337 10.473.197 8.888.754 9.676.856 9.768.942 11.273.828
2017 12.089.976 11.177.098 11.627.808 11.133.376 10.196.045 9.826.108 11.184.018 11.400.918 9.844.093 10.851.525 11.330.047 12.455.319
2018 12.791.556 12.125.070 12.838.308 12.138.066 11.005.978 10.672.217 11.684.349 11.728.824 9.897.229 11.194.752 11.530.966 12.864.345
2019 13.365.215 12.417.041 12.975.947 12.088.049 10.746.831 10.638.674 11.650.650 12.089.058 10.308.649 11.791.737 11.989.227 12.946.032
2020 13.288.972 8.982.554 4.726.161 135.091 342.388 950.515 2.038.584 2.573.755 2.872.678 3.305.445 3.883.812 3.537.951
2021 1.035.847 1.378.411 2.639.269 2.097.848 450.511 688.207 367.702 108.412 514.017 1.315.128 2.186.476 3.411.554
2022 2.951.365 2.673.922 3.322.995 4.081.671 4.607.539 4.773.309 5.785.438 5.933.204 5.645.136 6.983.095 7.401.282 8.632.048
2023 8.927.638 8.310.794 9.206.956 8.737.155 8.187.182 8.004.556 8.930.554 8.962.541 7.774.894 9.015.793 9.388.748 10.478.995
2024 10.823.557 10.688.389 10.827.293 10.321.683 9.504.200 9.093.023 10.263.396 10.280.190 8.607.954 10.140.539 11.115.071 12.368.492
2025 12.626.197 11.130.194 11.040.025 10.701.287 9.409.221 8.709.153 9.786.651 10.179.146 8.783.529

Sân bay đang khai thác

8

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…