ICAO VTCT

Chiang Rai (CEI)

Sân bay quốc tế Chiang Rai phục vụ 131.974 lượt khách trong tháng 9/2025, tăng 14,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Airports of Thailand (AOT).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 14 tháng tuổi

Airports of Thailand (AOT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 9/2025.

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 11.1521.284▲ 11,5%
Tháng 21.0221.100▲ 7,6%
Tháng 31.0621.038▼ 2,3%
Tháng 41.0711.132▲ 5,7%
Tháng 59761.014▲ 3,9%
Tháng 6814862▲ 5,9%
Tháng 7920986▲ 7,2%
Tháng 89941.004▲ 1,0%
Tháng 9870926▲ 6,4%
Tháng 101.135––
Tháng 111.154––
Tháng 121.279––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)8.8819.346▲ 5,2%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1183.386194.981▲ 6,3%
Tháng 2164.437172.705▲ 5,0%
Tháng 3170.623168.909▼ 1,0%
Tháng 4166.523171.201▲ 2,8%
Tháng 5151.148152.036▲ 0,6%
Tháng 6129.680126.839▼ 2,2%
Tháng 7149.337146.399▼ 2,0%
Tháng 8152.237151.495▼ 0,5%
Tháng 9115.013131.974▲ 14,7%
Tháng 10161.642––
Tháng 11176.783––
Tháng 12192.050––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)1.382.3841.416.539▲ 2,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 18772▼ 17,2%
Tháng 29281▼ 12,0%
Tháng 37778▲ 1,3%
Tháng 46570▲ 7,7%
Tháng 56687▲ 31,8%
Tháng 67169▼ 2,8%
Tháng 76761▼ 9,0%
Tháng 86380▲ 27,0%
Tháng 913368▼ 49,1%
Tháng 1069––
Tháng 1182––
Tháng 1282––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)721666▼ 7,7%

Nội địa / Quốc tế

tháng 9/2025
  • Nội địa 99,6% 922
  • Quốc tế 0,4% 4

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 11.1471.252▲ 9,2%
Tháng 21.0141.075▲ 6,0%
Tháng 31.0621.038▼ 2,3%
Tháng 41.0661.130▲ 6,0%
Tháng 59731.011▲ 3,9%
Tháng 6812861▲ 6,0%
Tháng 7914974▲ 6,6%
Tháng 89911.004▲ 1,3%
Tháng 9868922▲ 6,2%
Tháng 101.131––
Tháng 111.126––
Tháng 121.245––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)8.8479.267▲ 4,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1532▲ 540,0%
Tháng 2825▲ 212,5%
Tháng 300–
Tháng 452▼ 60,0%
Tháng 5330,0%
Tháng 621▼ 50,0%
Tháng 7612▲ 100,0%
Tháng 830▼ 100,0%
Tháng 924▲ 100,0%
Tháng 104––
Tháng 1128––
Tháng 1234––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)3479▲ 132,4%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1183.372191.615▲ 4,5%
Tháng 2164.422169.370▲ 3,0%
Tháng 3170.623168.909▼ 1,0%
Tháng 4166.516171.198▲ 2,8%
Tháng 5151.136152.013▲ 0,6%
Tháng 6129.537126.834▼ 2,1%
Tháng 7149.322146.341▼ 2,0%
Tháng 8152.225151.495▼ 0,5%
Tháng 9115.006131.959▲ 14,7%
Tháng 10161.464––
Tháng 11173.722––
Tháng 12188.144––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)1.382.1591.409.734▲ 2,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1143.366▲ 23.942,9%
Tháng 2153.335▲ 22.133,3%
Tháng 300–
Tháng 473▼ 57,1%
Tháng 51223▲ 91,7%
Tháng 61435▼ 96,5%
Tháng 71558▲ 286,7%
Tháng 8120▼ 100,0%
Tháng 9715▲ 114,3%
Tháng 10178––
Tháng 113.061––
Tháng 123.906––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)2256.805▲ 2.924,4%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 18772▼ 17,2%
Tháng 29281▼ 12,0%
Tháng 37778▲ 1,3%
Tháng 46570▲ 7,7%
Tháng 56687▲ 31,8%
Tháng 67169▼ 2,8%
Tháng 76761▼ 9,0%
Tháng 86380▲ 27,0%
Tháng 913368▼ 49,1%
Tháng 1069––
Tháng 1182––
Tháng 1282––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)721666▼ 7,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 800–
Tháng 900–
Tháng 100––
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)00

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.152 1.022 1.062 1.071 976 814 920 994 870 1.135 1.154 1.279
2025 1.284 1.100 1.038 1.132 1.014 862 986 1.004 926

Ai bay ở đây?

Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 14 ngày gần nhất (10/9/2026 – 23/9/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Avionio). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.

Hãng bay ChuyếnTỷ trọng
Thai AirAsia FD 96 26,2%
Thai Airways International TG 84 22,9%
Nok Air DD 59 16,1%
Thai Vietjet Air VZ 56 15,3%
Thai Lion Air SL 44 12,0%
K-Mile Air 8K 16 4,4%
Scoot TR 12 3,3%
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 9/2025
Độ dài chuỗi 13 năm từ năm 2013

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 589 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Chiang Rai trong 22 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất22 kỳ
22 trong 22
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
23/9/202622180
22/9/202624180
21/9/202629180
20/9/202627182
19/9/202624181
18/9/202630183
17/9/202624185
16/9/202622187
15/9/202624187
14/9/202631189
13/9/202626190
12/9/202626190
11/9/202632190
10/9/202626190
9/9/202622196
8/9/202626200
7/9/202632
6/9/202626
5/9/202626
4/9/202632
3/9/202632
2/9/202626

Chuyến bị huỷ

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 2/9/2026 đến 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Don Mueang CEI–DMK → 170 676
Sân bay quốc tế Suvarnabhumi CEI–BKK → 112 703

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…