Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Chiang Rai ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế Chiang Rai có 41 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:40 | TG130 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 08:05 | 09:40 09:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | AK3201 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:25 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 09:45 | FD3201 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:25 | 09:45 09:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | DD100 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 08:40 | 10:05 09:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | TG131 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 10:10 10:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:15 | AK3202 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 10:15 10:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:15 | FD3202 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 10:15 10:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:35 | DD101 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 10:35 10:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:55 | SL536 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:30 | 11:55 11:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | SL537 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:35 12:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:40 | AK3209 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 11:15 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 12:40 | FD3209 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 11:15 | 12:40 12:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | AK3210 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 13:10 13:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:10 | FD3210 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 13:10 13:01 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 13:10 | TG132 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:35 | 13:10 | — | Theo lịch |
| 13:40 | TG133 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:40 15:16 | — | +96 | Đã cất cánh |
| 14:55 | VZ132 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:30 | 14:55 15:14 | +19 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | VZ133 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 15:25 16:05 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 16:30 | DD105 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:30 17:50 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 17:20 | AK3207 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:55 | 17:20 | — | Theo lịch |
| 17:20 | DD104 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:35 | 17:20 | — | Theo lịch |
| 17:20 | DD104 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:55 | 17:20 17:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | FD3207 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:55 | 17:20 17:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | DD105 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:55 | AK3208 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:55 17:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:55 | FD3208 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:55 17:53 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 18:20 | TG136 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:00 | 18:20 18:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | TR670 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 16:25 | 18:45 18:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | TG137 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:55 19:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:20 | TR671 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 19:20 19:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:25 | VZ134 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:00 | 19:25 19:31 | +6 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | SL544 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 18:30 | 19:55 19:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | VJ135 | VietJet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:00 20:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:00 | VZ135 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:00 20:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 20:30 | AK3205 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:10 | 20:30 | — | Theo lịch |
| 20:30 | FD3205 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 19:10 | 20:30 20:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | SL545 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 20:35 20:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:05 | AK3206 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:05 21:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:05 | FD3206 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 21:05 21:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 22:25 | 8K252 | K-Mile Air | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 19:40 | 22:25 | — | Theo lịch |
| 23:50 | 8K252 | K-Mile Air | Đến Zayed International Airport AUH | 23:50 06:29 | — | +399 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.