Hamad, Doha (DOH)
Chuyến bay (đi + đến) theo ngày
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Sân bay quốc tế Hamad trung bình khoảng 51 chuyến bay đi và đến mỗi ngày trong tháng 9/2026 (đếm được 18/30 ngày), theo Avionio — không phải số chính thức.
Chúng tôi đếm được 1.046 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Hamad trong 21 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênTheo thứ trong tuần · trung bình chuyến / ngày
Trung bình của 21 ngày trọn vẹn, đếm từ bảng chuyến bay của sân bay.
Điểm đến · chuyến 29/8/2026 – 10/10/2026
Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 18/9/2026 | 46 | 315 |
| 17/9/2026 | 44 | 315 |
| 16/9/2026 | 46 | 316 |
| 15/9/2026 | 45 | 315 |
| 14/9/2026 | 45 | 315 |
| 13/9/2026 | 44 | 317 |
| 12/9/2026 | 45 | 365 |
| 11/9/2026 | 46 | 365 |
| 10/9/2026 | 45 | 417 |
| 9/9/2026 | 45 | 418 |
| 8/9/2026 | 45 | 417 |
| 7/9/2026 | 47 | 416 |
| 6/9/2026 | 92 | 414 |
| 5/9/2026 | 45 | 365 |
| 4/9/2026 | 98 | 366 |
| 3/9/2026 | 46 | |
| 2/9/2026 | 44 | |
| 1/9/2026 | 44 | |
| 31/8/2026 | 45 | |
| 30/8/2026 | 43 | |
| 29/8/2026 | 46 |
Chuyến bị huỷ
Lượt khách theo tháng
Tấn hàng hoá theo tháng
Số liệu phủ một phần từ Cục Hàng không Brazil (ANAC) Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Hamad chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Hamad.
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 27/3/2025
Giờ khởi hành
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Giờ khởi hành | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 01:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 76 | 78 |
| 02:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 2 |
| 03:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 04:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 05:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 06:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 07:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 52 | 52 |
| 08:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 15 | 22 |
| 09:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 10:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 11:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 12:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 13:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 23 |
| 14:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 26 |
| 15:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 11 |
| 16:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 17:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 18:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 19:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 20:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 21:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 22:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 23:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
Thứ trong tuần
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Thứ trong tuần | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 21 | 62 |
| Thứ Ba | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 21 | 23 |
| Thứ Tư | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 20 | 20 |
| Thứ Năm | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 20 | 42 |
| Thứ Sáu | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 20 | 20 |
| Thứ Bảy | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 20 | 20 |
| Chủ Nhật | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 21 | 30 |
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Tháng trong năm | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| T1 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 13 |
| T2 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 11 |
| T3 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 10 |
| T4 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T5 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T6 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T7 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T8 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T9 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T10 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 39 | 57 |
| T11 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 60 | 76 |
| T12 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 44 | 50 |
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
- Đúng giờ 50,7% 110
- Trễ trên 15 phút 15,2% 33
- Bị huỷ 34,1% 74
- Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.