Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Hamad ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế Hamad có 47 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 18/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
47 trong 47
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | QR1193 | Qatar Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 21:45 | 00:05 00:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | QR1406 | Qatar Airways | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:45 | 00:05 23:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | QR18 | Qatar Airways | Từ Dublin Airport DUB | 15:00 | 00:05 00:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | QR40 | Qatar Airways | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:25 | 00:05 23:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | QR58 | Qatar Airways | Từ Munich Airport MUC | 16:50 | 00:05 00:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | QR847 | Qatar Airways | Từ Phuket International Airport HKT | 21:35 | 00:05 23:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | QR8471 | Qatar Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 19:50 | 00:05 | — | Nguồn không báo |
| 00:10 | QR246 | Qatar Airways | Từ İstanbul Airport IST | 20:05 | 00:10 00:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | QR260 | Qatar Airways | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 17:40 | 00:10 00:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | QR30 | Qatar Airways | Từ Edinburgh Airport EDI | 15:10 | 00:10 00:30 | +20 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | QR8254 | Qatar Airways | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:45 | 00:10 | — | Nguồn không báo |
| 00:15 | QR40 | Qatar Airways | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:45 | 00:15 00:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | QR68 | Qatar Airways | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 17:15 | 00:15 00:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | QR8217 | Qatar Airways | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 00:15 02:28 | — | +133 | Đã cất cánh |
| 00:20 | QR208 | Qatar Airways | Từ Athens Eleftherios Venizelos International Airport ATH | 20:00 | 00:20 00:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | QR8622 | Qatar Airways | Đến Chennai International Airport MAA | 00:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:25 | QR1131 | Qatar Airways | Từ Salalah International Airport SLL | 23:10 | 00:25 00:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | QR454 | Qatar Airways | Đến Erbil International Airport EBL | 00:25 | — | — | Theo lịch |
| 00:30 | QR436 | Qatar Airways | Đến Jalal Talabani International Airport ISU | 00:30 00:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:35 | QR8102 | Qatar Airways | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 17:20 | 00:35 01:19 | +44 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | QR8662 | Qatar Airways | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 00:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:40 | QR1059 | Qatar Airways | Từ Sharjah International Airport SHJ | 00:30 | 00:40 00:10 | -30 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | H9363 | Air D'Ayiti | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 22:40 | 00:45 00:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | PC600 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 20:40 | 00:45 01:30 | +45 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | QR8 | Qatar Airways | Từ London Heathrow Airport LHR | 16:00 | 00:45 00:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | QR1184 | Qatar Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 00:50 01:33 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 00:50 | QR454 | Qatar Airways | Đến Erbil International Airport EBL | 00:50 | — | — | Theo lịch |
| 01:00 | QR1174 | Qatar Airways | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 01:00 01:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 01:00 | QR1361 | Qatar Airways | Đến Maputo Airport MPM | 01:00 01:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 01:00 | QR1375 | Qatar Airways | Đến Maputo Airport MPM | 01:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 01:00 | QR21 | Qatar Airways | Đến Manchester Airport MAN | 01:00 01:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 01:00 | QR31 | Qatar Airways | Đến Edinburgh Airport EDI | 01:00 01:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 01:00 | QR41 | Qatar Airways | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 01:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 01:05 | QR1002 | Qatar Airways | Đến Dubai International Airport DXB | 01:05 01:24 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 01:10 | QR11 | Qatar Airways | Đến London Heathrow Airport LHR | 01:10 01:44 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 01:10 | QR147 | Qatar Airways | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 01:10 01:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 01:10 | QR59 | Qatar Airways | Đến Munich Airport MUC | 01:10 01:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 01:15 | QR19 | Qatar Airways | Đến Dublin Airport DUB | 01:15 01:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 01:15 | QR93 | Qatar Airways | Đến Zürich Airport ZRH | 01:15 01:39 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 01:20 | QR1148 | Qatar Airways | Đến Muscat International Airport MCT | 01:20 02:20 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 01:20 | QR123 | Qatar Airways | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 01:20 01:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 01:25 | QR1369 | Qatar Airways | Đến Cape Town International Airport CPT | 01:25 01:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 01:25 | QR41 | Qatar Airways | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 01:25 01:58 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 01:25 | QR640 | Qatar Airways | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 01:25 01:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 01:25 | QR648 | Qatar Airways | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 01:25 01:42 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 01:30 | PR685 | Philippine Airlines | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 01:30 01:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 01:30 | QR179 | Qatar Airways | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 01:30 01:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.