Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế quốc vương Khalid ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
127
Sân bay quốc tế quốc vương Khalid có 127 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
127 trong 127
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | RX676 | Riyadh Air | Đến Allama Iqbal International Airport | 21:20 | 00:00 23:15 | -45 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | F3651 | flyadeal | Đi Islamabad International Airport | 00:05 00:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 00:05 | XY333 | Flynas | Đi Chaudhary Charan Singh International Airport | 00:05 00:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:05 | XY399 | Flynas | Đi Cochin International Airport | 00:05 00:26 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 00:10 | PC692 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 20:30 | 00:10 00:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | SV1528 | Saudia | Đến Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport | 22:05 | 00:10 23:44 | -26 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | F3161 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 00:15 00:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 00:15 | PA275 | Florida Coastal Airlines | Đi Islamabad International Airport | 00:15 05:20 | — | +305 | Đã cất cánh |
| 00:15 | SV1169 | Saudia | Đến King Fahd International Airport | 23:05 | 00:15 00:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | TK140 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 20:20 | 00:15 00:15 | 0 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | F344 | flyadeal | Đến Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 22:30 | 00:20 | — | Nguồn không báo |
| 00:25 | 6E71 | IndiGo Airlines | Đến Indira Gandhi International Airport | 22:00 | 00:25 00:34 | +9 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | SH6025 | Air Sureste | Đi Al Maktoum International Airport | 00:25 | — | — | Theo lịch |
| 00:25 | SV1734 | Saudia | Đến Bisha Airport | 23:00 | 00:25 00:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | SV1891 | Saudia | Đến Sharurah Domestic Airport | 22:40 | 00:25 00:00 | -25 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | TK248 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 20:25 | 00:25 00:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | 3T216 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport | 21:00 | 00:30 | — | Nguồn không báo |
| 00:30 | RX28 | Riyadh Air | Đến King Abdulaziz International Airport | 22:45 | 00:30 00:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | XY79 | Flynas | Đến King Fahd International Airport | 23:25 | 00:30 00:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | SV638 | Saudia | Đến Queen Alia International Airport | 22:15 | 00:35 00:37 | +2 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | XY325 | Flynas | Đi Rajiv Gandhi International Airport | 00:35 00:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 00:40 | F3574 | flyadeal | Đến İstanbul Airport | 20:50 | 00:40 00:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | SV1296 | Saudia | Đến Gurayat Domestic Airport | 22:40 | 00:40 00:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | XY61 | Flynas | Đi King Abdulaziz International Airport | 00:40 01:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 00:45 | SV1052 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 23:00 | 00:45 00:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | XY327 | Flynas | Đi Calicut International Airport | 00:45 00:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 00:50 | XY254 | Flynas | Đến Queen Alia International Airport | 22:10 | 00:50 01:06 | +16 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | XY270 | Flynas | Đến Cairo International Airport | 22:05 | 00:50 00:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | XY300 | Flynas | Đến İstanbul Airport | 20:45 | 00:50 01:07 | +17 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | XY347 | Flynas | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 00:55 01:29 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV1095 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:00 01:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV1166 | Saudia | Đi King Fahd International Airport | 01:00 01:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV712 | Saudia | Đi Calicut International Airport | 01:00 01:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 01:00 | SV806 | Saudia | Đi Hazrat Shahjalal International Airport | 01:00 01:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 01:10 | F3159 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:10 01:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 01:20 | PC693 | ALL / N/A | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 01:20 01:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 01:25 | 6E72 | IndiGo Airlines | Đi Indira Gandhi International Airport | 01:25 01:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 01:25 | TK249 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 01:25 01:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 01:45 | TK141 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 01:45 01:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 01:50 | RX1 | Riyadh Air | Đi King Abdulaziz International Airport | 01:50 02:12 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 01:55 | I98876 | Air Italy | Đi Shenzhen Bao'an International Airport | 01:55 01:17 | — | -38 | Đã cất cánh |
| 02:00 | RX531 | Riyadh Air | Đi Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport | 02:00 02:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 02:00 | SV143 | Saudia | Đi Charles de Gaulle International Airport | 02:00 02:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 02:00 | SV724 | Saudia | Đi Islamabad International Airport | 02:00 02:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 02:10 | PF767 | Primera Air Nordic | Đi Allama Iqbal International Airport | 02:10 02:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 02:10 | SV846 | Saudia | Đi Suvarnabhumi Airport | 02:10 02:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 02:20 | SV888 | Saudia | Đi Beijing Daxing International Airport | 02:20 02:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 02:30 | SV1057 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 02:30 02:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 02:30 | SV111 | Saudia | Đi London Heathrow Airport | 02:30 02:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 02:35 | RX401 | Riyadh Air | Đi London Heathrow Airport | 02:35 03:02 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 02:35 | SV209 | Saudia | Đi Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport | 02:35 02:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 02:40 | QR1169 | Qatar Airways | Đi Hamad International Airport | 02:40 03:05 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 02:40 | SV1469 | Saudia | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 02:40 02:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 02:45 | SV1773 | Saudia | Đi Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 02:45 | — | — | Theo lịch |
| 02:50 | VF214 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 02:50 03:25 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 03:25 | SV1331 | Saudia | Đi Hail International Airport | 03:25 03:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 03:30 | NP254 | Nile Air | Đi Cairo International Airport | 03:30 03:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 03:30 | SE254 | Sky Vision Airlines | Đi Cairo International Airport | 03:30 03:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 03:40 | ET413 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 03:40 03:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 03:40 | XY215 | Flynas | Đi Dubai International Airport | 03:40 03:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 03:45 | 3T217 | Tarco Aviation | Đi Port Sudan New International Airport | 03:45 04:14 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 03:50 | SV1523 | Saudia | Đi Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport | 03:50 04:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 03:55 | ET3403 | Ethiopian Airlines | Đi Sharjah International Airport | 03:55 04:23 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 03:55 | SV1585 | Saudia | Đi Prince Abdulmohsen Bin Abdulaziz International Airport | 03:55 04:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 03:55 | WY686 | Oman Air | Đi Muscat International Airport | 03:55 04:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 04:00 | EK816 | Emirates | Đi Dubai International Airport | 04:00 04:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 04:00 | F313 | flyadeal | Đi Abha International Airport | 04:00 04:52 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 04:00 | SV1015 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 04:00 04:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 04:00 | SV1132 | Saudia | Đi King Fahd International Airport | 04:00 04:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 04:00 | XY4002 | Flynas | Đi Antalya International Airport | 04:00 04:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 04:05 | MS650 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 04:05 04:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 04:15 | EY552 | Etihad Airways | Đi Zayed International Airport | 04:15 04:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 04:30 | SV1661 | Saudia | Đi Abha International Airport | 04:30 04:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 04:45 | E5416 | Air Arabia Egypt | Đi Cairo International Airport | 04:45 05:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 04:45 | G9416 | Air Arabia | Đi Cairo International Airport | 04:45 04:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SV8850 | Saudia | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 04:50 04:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 04:55 | F3171 | flyadeal | Đi King Fahd International Airport | 04:55 05:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 04:55 | QR1167 | Qatar Airways | Đi Hamad International Airport | 04:55 04:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 05:00 | F3101 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 05:00 05:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 05:00 | SV1017 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 05:00 05:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 05:10 | F331 | flyadeal | Đi Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 05:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:10 | PC691 | ALL / N/A | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 05:10 05:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 05:15 | RX319 | Riyadh Air | Đi Cairo International Airport | 05:15 05:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 05:15 | SV1903 | Saudia | Đi Taif International Airport | 05:15 05:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 05:35 | SV3966 | Saudia | Đi Hong Kong International Airport | 05:35 | — | — | Đã huỷ |
| 05:45 | NE167 | Nesma Airlines | Đi Cairo International Airport | 05:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:50 | XY131 | Flynas | Đi Hail International Airport | 05:50 06:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 05:50 | XY255 | Flynas | Đi Queen Alia International Airport | 05:50 05:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 05:55 | F3103 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 05:55 06:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SV1019 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 06:00 06:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SV1231 | Saudia | Đi Arar Domestic Airport | 06:00 06:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SV1395 | Saudia | Đi Al-Jawf International Airport | 06:00 06:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:05 | F333 | flyadeal | Đi Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport | 06:05 | — | — | Theo lịch |
| 06:10 | RJ735 | Royal Jordanian | Đi Queen Alia International Airport | 06:10 06:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:10 | SV1481 | Saudia | Đi Qaisumah–Hafar Al-Batin International Airport | 06:10 06:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:15 | 5Y583 | Atlas Air | Đi Hazrat Shahjalal International Airport | 06:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:15 | SV1882 | Saudia | Đi Sharurah Domestic Airport | 06:15 06:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:15 | XY277 | Flynas | Đi Sharm El Sheikh International Airport | 06:15 06:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:25 | SV562 | Saudia | Đi Dubai International Airport | 06:25 06:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:25 | TK145 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 06:25 06:51 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 06:30 | HZA26 | Sat Airlines | Đi Red Sea International Airport | 06:30 | — | — | Theo lịch |
| 06:30 | SV1459 | Saudia | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 06:30 06:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:30 | XY323 | Flynas | Đi Heydar Aliyev International Airport | 06:30 06:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 06:35 | XY5 | Flynas | Đi King Abdulaziz International Airport | 06:35 06:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 06:35 | XY81 | Flynas | Đi Abha International Airport | 06:35 06:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 06:45 | SV1663 | Saudia | Đi Abha International Airport | 06:45 07:44 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 06:45 | SV708 | Saudia | Đi Jinnah International Airport | 06:45 06:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:00 | GF162 | Gulf Air | Đi Bahrain International Airport | 07:00 07:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SV1021 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:00 07:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SV1136 | Saudia | Đi King Fahd International Airport | 07:00 07:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 07:00 | XY309 | Flynas | Đi Tbilisi International Airport | 07:00 07:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:00 | XY387 | Flynas | Đi Damascus International Airport | 07:00 07:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 07:05 | F3223 | flyadeal | Đi Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | 07:05 07:17 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:05 | RX9 | Riyadh Air | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:05 07:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:05 | SV1707 | Saudia | Đi King Saud Bin Abdulaziz (Al Baha) Airport | 07:05 07:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:05 | XY263 | Flynas | Đi Cairo International Airport | 07:05 07:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 07:10 | BG340 | Biman Bangladesh Airlines | Đi Hazrat Shahjalal International Airport | 07:10 07:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:15 | AI2214 | Air India | Đi Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport | 07:15 07:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:15 | XY125 | Flynas | Đi Taif International Airport | 07:15 07:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:15 | XY331 | Flynas | Đi Alexander Kartveli Batumi International Airport | 07:15 07:39 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 07:25 | F3109 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:25 07:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:25 | SV311 | Saudia | Đi Cairo International Airport | 07:25 07:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:30 | SV1061 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:30 07:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:30 | SV8843 | Saudia | Đi Abha International Airport | 07:30 07:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 07:35 | F3203 | flyadeal | Đi Prince Sultan bin Abdulaziz International Airport | 07:35 07:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:45 | 6E74 | IndiGo Airlines | Đi Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport | 07:45 07:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:45 | XY279 | Flynas | Đi Suhaj International Airport | 07:45 07:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05