Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Techo Takhmao ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Techo Takhmao có 124 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 8/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 124 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 124 chuyến được liệt kê của ngày này.
124 trong 124
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | MU759 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 20:55 | 00:15 23:53 | -22 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | CA746 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 00:20 00:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 00:30 | EY9638 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 14:25 | 00:30 00:03 | -27 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | K6593 | Cambodia Angkor Air | Từ Fuzhou Changle International Airport FOC | 22:45 | 01:15 01:45 | +30 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | MU760 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 01:20 01:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 02:30 | EY9639 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 02:30 02:01 | — | -29 | Đã cất cánh |
| 06:00 | KR930 | ALL / N/A | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 04:15 | 06:00 05:30 | -30 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | KR938 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 04:10 | 06:00 05:20 | -40 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | K6611 | Cambodia Angkor Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:00 | 06:50 06:16 | -34 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | K6812 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | AK163 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | KT163 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 07:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:45 | KR507 | ALL / N/A | Đến Hong Kong International Airport HKG | 07:45 08:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 8K802 | K-Mile Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 06:40 | 08:00 08:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | CZ324 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:00 08:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:10 | KR503 | ALL / N/A | Đến Macau International Airport MFM | 08:10 08:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:15 | K6722 | Cambodia Angkor Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 08:15 08:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:40 | K6668 | Cambodia Angkor Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:40 08:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:40 | SQ154 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 07:40 | 08:40 08:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | TG586 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:30 | 08:50 08:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | KR3781 | ALL / N/A | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:05 09:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KR701 | ALL / N/A | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:10 09:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:30 | K6813 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 08:30 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:35 | SQ153 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:35 09:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:40 | TG587 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:40 09:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:45 | AK164 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:45 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 09:45 | KT164 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:45 | 09:45 09:21 | -24 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | VZ720 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 08:40 | 09:55 10:09 | +14 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | MH754 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 | 10:00 09:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | CX607 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 08:35 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:20 | AK165 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:20 | KT165 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:20 10:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:25 | 5Y574 | Atlas Air | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 10:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | K6105 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 10:25 10:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:40 | CZ8313 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:50 | 10:40 10:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | VZ721 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:05 11:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:10 | MH755 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:10 11:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:10 | ZH155 | Shenzhen Airlines | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 09:25 | 11:10 11:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | BR265 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 08:45 | 11:15 11:22 | +7 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | MF8645 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 09:15 | 11:20 | — | Theo lịch |
| 11:25 | CX608 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 11:25 12:28 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 11:30 | 5Y573 | Atlas Air | Từ Zaragoza Airport ZAZ | 23:10 | 11:30 00:06 | -684 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | K6723 | Cambodia Angkor Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 10:20 | 11:30 11:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | MU9609 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 09:45 | 11:35 11:09 | -26 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | CZ8314 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 11:45 12:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:15 | ZH156 | Shenzhen Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 12:15 12:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:20 | K6812 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 12:20 13:01 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 12:20 | MF8646 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 12:20 13:11 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 12:35 | BR266 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 12:35 13:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 12:40 | MU9610 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 12:40 12:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:45 | KR702 | ALL / N/A | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:30 | 12:45 12:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | K6817 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 12:00 | 12:55 13:06 | +11 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | VN921 | Vietnam Airlines | Từ Wattay International Airport VTE | 11:20 | 13:00 12:23 | -37 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | K6107 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:40 | SQ156 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 12:25 | 13:40 13:15 | -25 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | KR508 | ALL / N/A | Từ Hong Kong International Airport HKG | 12:25 | 14:05 13:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | VN921 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 14:10 14:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 14:15 | KR3782 | ALL / N/A | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:50 | 14:15 13:40 | -35 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | KR805 | ALL / N/A | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 14:20 14:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 5Y574 | Atlas Air | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:40 | SQ155 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 14:40 14:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:50 | CZ6059 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 12:50 | 14:50 14:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | KR781 | ALL / N/A | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:55 15:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:05 | KR935 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:05 15:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:10 | TK52 | Turkish Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:35 | 15:10 14:31 | -39 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | K6669 | Cambodia Angkor Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:45 | 15:25 15:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | CZ6060 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:55 15:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:10 | K6106 | Cambodia Angkor Air | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 15:10 | 16:10 15:45 | -25 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | QR970 | Qatar Airways | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 15:20 | 16:15 15:55 | -20 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | K6850 | Cambodia Angkor Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 16:30 16:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 16:40 | EK348 | Emirates | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:40 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 16:45 | AK162 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 16:45 | KT162 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 | 16:45 16:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | K6842 | Cambodia Angkor Air | Đến Da Nang International Airport DAD | 16:55 16:47 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 16:55 | VN920 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:05 | 16:55 17:06 | +11 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | MF895 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 14:55 | 17:00 17:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | CX655 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 15:35 | 17:15 17:23 | +8 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | AK169 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:20 | — | — | Theo lịch |
| 17:20 | KT169 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:20 17:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 17:25 | MH762 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 | 17:25 17:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | QR971 | Qatar Airways | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 17:40 17:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:40 | SQ158 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 16:30 | 17:40 17:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | AK606 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 16:35 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 17:45 | FD606 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 16:35 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 17:45 | VN920 | Vietnam Airlines | Đến Wattay International Airport VTE | 17:45 18:19 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 18:00 | MF896 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 18:00 18:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:20 | MH763 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:20 18:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 18:30 | CX600 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 18:30 18:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 18:35 | FD607 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:35 19:21 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 18:45 | EY436 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 08:40 | 18:45 18:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | TK53 | Turkish Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:45 19:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 18:55 | SQ157 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:55 19:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 19:20 | 8K803 | K-Mile Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:20 19:55 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 19:20 | PG935 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:35 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:55 | TG584 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:35 | 19:55 19:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | PG936 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:00 21:06 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 20:05 | KR782 | ALL / N/A | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:05 | 20:05 19:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | K6108 | Cambodia Angkor Air | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 19:20 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 20:45 | EK349 | Emirates | Đến Singapore Changi Airport SIN | 20:45 20:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:50 | EY437 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 20:50 21:13 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 21:15 | TG585 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:15 21:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 21:25 | 9C7095 | Spring Airlines | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 19:05 | 21:25 21:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | KR802 | ALL / N/A | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 20:20 | 21:30 21:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | K6851 | Cambodia Angkor Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 19:45 | 21:40 21:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | AK168 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 | 21:45 | — | Theo lịch |
| 21:45 | KT168 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 | 21:45 21:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | KR936 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:00 | 21:50 21:16 | -34 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | K6843 | Cambodia Angkor Air | Từ Da Nang International Airport DAD | 19:30 | 21:55 20:58 | -57 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | KE689 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 18:50 | 22:15 | — | Theo lịch |
| 22:25 | 9C7096 | Spring Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport TFU | 22:25 22:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 22:25 | OZ739 | Asiana Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 18:45 | 22:25 21:50 | -35 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | 9C7321 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 19:35 | 22:55 | — | Theo lịch |
| 22:55 | KR937 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:55 23:48 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 23:05 | CA745 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 19:10 | 23:05 | — | Theo lịch |
| 23:25 | OZ740 | Asiana Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 23:25 23:53 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 23:25 | QR8996 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 12:30 | 23:25 22:52 | -33 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | KE690 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 23:35 01:22 | — | +107 | Đã cất cánh |
| 23:40 | ZA215 | Sky Angkor Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 23:40 00:55 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 23:45 | 2P2621 | PAL Express | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 21:45 | 23:45 23:22 | -23 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | PR2621 | Philippine Airlines | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 21:45 | 23:45 | — | Theo lịch |
| 23:50 | K6610 | Cambodia Angkor Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:50 00:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 23:50 | MU2579 | China Eastern Airlines | Từ Wuhan Tianhe International Airport WUH | 21:00 | 23:50 23:12 | -38 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | 9C7322 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 23:55 00:59 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 23:55 | CZ323 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:00 | 23:55 23:42 | -13 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.