Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Techo Takhmao ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Techo Takhmao có 76 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 28/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 76 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 76 chuyến được liệt kê của ngày này.
76 trong 76
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | CA746 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 00:20 00:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 01:20 | MU760 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 01:20 01:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | K6812 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:00 06:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 07:30 | KT163 | Bosphorus European Airways | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 07:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:00 | CZ324 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:00 07:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:15 | K6722 | Cambodia Angkor Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 08:15 08:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:30 | KR935 | Comores Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:30 08:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:35 | KR801 | Comores Airlines | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 08:35 08:28 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 08:40 | K6668 | Cambodia Angkor Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:40 08:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:55 | EY435 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 08:55 08:44 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KR701 | Comores Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:10 09:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:35 | SQ153 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:35 09:58 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MH754 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 | 10:00 09:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | MH755 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:10 11:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:20 | MF8645 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 09:15 | 11:20 | — | Đã huỷ |
| 11:25 | CX608 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 11:25 11:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:15 | ZH156 | Shenzhen Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 12:15 12:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:20 | MF8646 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 12:20 | — | — | Đã huỷ |
| 12:30 | KT165 | Bosphorus European Airways | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:30 12:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:35 | BR266 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 12:35 13:06 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 12:40 | MU9610 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 12:40 12:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:00 | VN921 | Vietnam Airlines | Từ Wattay International Airport VTE | 11:20 | 13:00 12:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | K6107 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 13:30 13:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:35 | QR8975 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 13:35 10:32 | — | -183 | Đã cất cánh |
| 14:05 | KR781 | Comores Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:05 14:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:10 | VN921 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 14:10 13:52 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 14:40 | SQ155 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 14:40 15:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 15:25 | QR8975 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 15:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | CZ6060 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:55 15:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 16:05 | QZ475 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:05 16:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:10 | K6106 | Cambodia Angkor Air | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 15:10 | 16:10 15:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | QR970 | Qatar Airways | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 15:20 | 16:15 16:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | K6850 | Cambodia Angkor Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 16:30 16:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 16:40 | EK348 | Emirates | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:40 | 16:40 16:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | K6816 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:40 17:55 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 16:45 | KT162 | Bosphorus European Airways | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 | 16:45 16:48 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | K6842 | Cambodia Angkor Air | Đến Da Nang International Airport DAD | 16:55 16:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:55 | VN920 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:05 | 16:55 16:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | MF895 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 14:55 | 17:00 17:24 | +24 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | CX655 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 15:35 | 17:15 16:52 | -23 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | KT169 | Bosphorus European Airways | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:20 17:47 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 17:25 | MH762 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 | 17:25 17:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | QR971 | Qatar Airways | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 17:40 18:19 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 17:40 | SQ158 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 16:30 | 17:40 17:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | AK606 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 16:35 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 17:45 | FD606 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 16:35 | 17:45 17:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | VN920 | Vietnam Airlines | Đến Wattay International Airport VTE | 17:45 18:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 18:00 | MF896 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 18:00 18:31 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 18:20 | MH763 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:20 18:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 18:30 | CX600 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 18:30 18:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:30 | MF8669 | Xiamen Airlines | Từ Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 16:15 | 18:30 18:03 | -27 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | FD607 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:35 18:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:55 | SQ157 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:55 19:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:05 | VN923 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 17:15 | 19:05 18:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | 8M401 | Myanmar Airways International | Từ Yangon International Airport RGN | 16:40 | 19:10 18:43 | -27 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | KR782 | Comores Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:15 | 19:15 19:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | 8K803 | K-Mile Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:20 19:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 19:20 | PG935 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:35 | 19:20 18:51 | -29 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | MF8670 | Xiamen Airlines | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 19:30 19:17 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 19:55 | TG584 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:35 | 19:55 | — | Theo lịch |
| 20:00 | PG936 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:00 20:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:05 | VN922 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 20:05 19:56 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 20:10 | 8M402 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport RGN | 20:10 20:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 20:10 | K6108 | Cambodia Angkor Air | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 19:20 | 20:10 19:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | EK349 | Emirates | Đến Singapore Changi Airport SIN | 20:45 20:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:15 | TG585 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:15 | — | — | Đã huỷ |
| 21:40 | K6851 | Cambodia Angkor Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 19:45 | 21:40 21:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | AK168 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 | 21:45 | — | Theo lịch |
| 21:45 | KT168 | Bosphorus European Airways | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 | 21:45 21:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | K6843 | Cambodia Angkor Air | Từ Da Nang International Airport DAD | 19:30 | 21:55 21:26 | -29 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | KE689 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 18:50 | 22:15 | — | Đã hạ cánh |
| 22:55 | KR937 | Comores Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:55 23:20 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 23:30 | KR929 | Comores Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 23:30 23:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 23:30 | KR936 | Comores Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 21:40 | 23:30 | — | Theo lịch |
| 23:35 | KE690 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 23:35 00:12 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 23:55 | CZ323 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:00 | 23:55 23:37 | -18 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.