Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Techo Takhmao ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Techo Takhmao có 142 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 10/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 142 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 142 chuyến được liệt kê của ngày này.
142 trong 142
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | MU759 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 21:00 | 00:15 23:49 | -26 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | 2P2622 | PAL Express | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 01:15 01:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 01:15 | K6593 | Cambodia Angkor Air | Từ Fuzhou Changle International Airport FOC | 22:45 | 01:15 01:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | PR2622 | Philippine Airlines | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 01:15 | — | — | Theo lịch |
| 01:20 | MU760 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 01:20 01:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:00 | KR930 | ALL / N/A | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 04:15 | 06:00 05:24 | -36 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | KR938 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 04:10 | 06:00 05:28 | -32 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | EY434 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 20:40 | 06:45 06:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | K6611 | Cambodia Angkor Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:00 | 06:50 06:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | K6812 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:00 06:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 07:30 | AK163 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | KT163 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 07:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:45 | KR507 | ALL / N/A | Đến Hong Kong International Airport HKG | 07:45 07:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:00 | CZ324 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:00 07:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 08:05 | K6854 | Cambodia Angkor Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 08:05 08:32 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 08:20 | K6668 | Cambodia Angkor Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:20 08:14 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 08:40 | SQ154 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 07:40 | 08:40 08:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | KR9755 | ALL / N/A | Đến Sanya Phoenix International Airport SYX | 08:45 08:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:50 | TG586 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:30 | 08:50 08:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | EY435 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 08:55 09:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:05 | KR3781 | ALL / N/A | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:05 09:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KR701 | ALL / N/A | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:10 09:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:30 | K6813 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 08:30 | 09:30 08:59 | -31 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | KR801 | ALL / N/A | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 09:30 09:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:35 | SQ153 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:35 10:03 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 09:40 | TG587 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:40 10:07 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 09:45 | AK164 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:45 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 09:45 | KT164 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:45 | 09:45 09:21 | -24 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | VZ720 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 08:40 | 09:55 09:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | MH754 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 | 10:00 09:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | CX607 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 08:35 | 10:15 10:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | AK165 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:20 | KT165 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:20 10:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:40 | CZ8313 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:50 | 10:40 10:14 | -26 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | K6722 | Cambodia Angkor Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | K6842 | Cambodia Angkor Air | Đến Da Nang International Airport DAD | 11:00 11:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:05 | VZ721 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:05 11:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:10 | MH755 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:10 11:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:10 | ZH155 | Shenzhen Airlines | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 09:25 | 11:10 10:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | BR265 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 08:45 | 11:15 | — | Theo lịch |
| 11:20 | MF8645 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 09:15 | 11:20 11:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | CX608 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 11:25 11:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:35 | MU9609 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 09:45 | 11:35 11:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | 5Y573 | Atlas Air | Từ Zaragoza Airport ZAZ | 16:25 | 11:45 | — | Theo lịch |
| 11:45 | 5Y573 | Atlas Air | Từ Incheon International Airport ICN | 08:10 | 11:45 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | CZ8314 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 11:45 11:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 12:15 | ZH156 | Shenzhen Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 12:15 12:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:20 | MF8646 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 12:20 12:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 12:35 | BR266 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 12:35 13:55 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 12:40 | K6855 | Cambodia Angkor Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 10:45 | 12:40 12:50 | +10 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | MU9610 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 12:40 12:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:45 | KR702 | ALL / N/A | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:30 | 12:45 12:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | K6817 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 12:00 | 12:55 13:19 | +24 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | VN921 | Vietnam Airlines | Từ Wattay International Airport VTE | 11:20 | 13:00 12:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | K6722 | Cambodia Angkor Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:40 | SQ156 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 12:25 | 13:40 13:12 | -28 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | K6830 | Cambodia Angkor Air | Đến Phú Quốc International Airport PQC | 13:45 14:14 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 14:00 | MF8727 | Xiamen Airlines | Từ Fuzhou Changle International Airport FOC | 11:45 | 14:00 13:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | KR508 | ALL / N/A | Từ Hong Kong International Airport HKG | 12:25 | 14:05 13:35 | -30 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | KR781 | ALL / N/A | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:05 14:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:10 | VN921 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 14:10 14:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:15 | KR3782 | ALL / N/A | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:50 | 14:15 13:40 | -35 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | K6723 | Cambodia Angkor Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:05 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:40 | SQ155 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 14:40 14:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:45 | 5Y574 | Atlas Air | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 14:45 18:00 | — | +195 | Đã cất cánh |
| 14:50 | CZ6059 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 12:50 | 14:50 14:20 | -30 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | KR963 | ALL / N/A | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 14:55 14:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:00 | MF8728 | Xiamen Airlines | Đến Fuzhou Changle International Airport FOC | 15:00 15:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 15:05 | KR935 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:05 15:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:05 | ZA216 | Sky Angkor Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 11:35 | 15:05 14:41 | -24 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | TK52 | Turkish Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:35 | 15:10 14:40 | -30 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | K6669 | Cambodia Angkor Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:25 | 15:15 14:51 | -24 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | CZ6060 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:55 15:44 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 16:15 | QR970 | Qatar Airways | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 15:20 | 16:15 15:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | K6843 | Cambodia Angkor Air | Từ Da Nang International Airport DAD | 13:50 | 16:20 15:23 | -57 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | K6831 | Cambodia Angkor Air | Từ Phú Quốc International Airport PQC | 15:25 | 16:30 16:02 | -28 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | K6850 | Cambodia Angkor Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 16:30 16:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:35 | K6723 | Cambodia Angkor Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 15:30 | 16:35 | — | Nguồn không báo |
| 16:40 | EK348 | Emirates | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:40 | 16:40 16:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | AK162 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 16:45 | KT162 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 | 16:45 16:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | K6107 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 16:55 16:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:55 | K6816 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:55 16:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:55 | VN920 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:05 | 16:55 16:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | MF895 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 14:55 | 17:00 16:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | CX655 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 15:35 | 17:15 17:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | AK169 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:20 | — | — | Theo lịch |
| 17:20 | KT169 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:20 17:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:25 | MH762 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 | 17:25 17:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | QR971 | Qatar Airways | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 17:40 17:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:40 | SQ158 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 16:30 | 17:40 17:16 | -24 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | AK606 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 16:35 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 17:45 | FD606 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 16:35 | 17:45 18:04 | +19 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | VN920 | Vietnam Airlines | Đến Wattay International Airport VTE | 17:45 17:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 18:00 | MF896 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 18:00 18:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 18:20 | MH763 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:20 18:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:30 | CX600 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 18:30 18:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:35 | AK607 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:35 | — | — | Theo lịch |
| 18:35 | FD607 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:35 18:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 18:45 | EY436 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 08:40 | 18:45 18:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | TK53 | Turkish Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:45 18:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:55 | SQ157 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:55 18:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:05 | K6760 | Cambodia Angkor Air | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 19:05 19:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:20 | 8K803 | K-Mile Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:20 19:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:20 | PG935 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:35 | 19:20 19:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | KR782 | ALL / N/A | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:15 | 19:25 19:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | K6819 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 18:30 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 19:55 | TG584 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:35 | 19:55 19:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | PG936 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:00 20:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:10 | K6108 | Cambodia Angkor Air | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 19:20 | 20:10 20:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | K6105 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:35 | CX78 | Cathay Pacific | Từ Penang International Airport PEN | 20:00 | 20:35 | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | EK349 | Emirates | Đến Singapore Changi Airport SIN | 20:45 20:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:50 | 9C6235 | Spring Airlines | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 17:30 | 20:50 20:21 | -29 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | EY437 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 20:50 20:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:05 | K6818 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 21:05 21:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 21:15 | TG585 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:15 21:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:25 | 9C7095 | Spring Airlines | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 19:05 | 21:25 21:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | KR802 | ALL / N/A | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 20:20 | 21:30 | — | Theo lịch |
| 21:40 | K6851 | Cambodia Angkor Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 19:45 | 21:40 21:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | AK168 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 | 21:45 | — | Theo lịch |
| 21:45 | KT168 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 | 21:45 21:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | 9C6236 | Spring Airlines | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 21:50 21:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 21:50 | KR936 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:00 | 21:50 21:18 | -32 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | KR9756 | ALL / N/A | Từ Sanya Phoenix International Airport SYX | 21:00 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:15 | KE689 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 18:50 | 22:15 22:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | 9C7096 | Spring Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport TFU | 22:25 22:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 22:25 | OZ739 | Asiana Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 18:45 | 22:25 21:58 | -27 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | K6896 | Cambodia Angkor Air | Đến Nanning Wuxu International Airport NNG | 22:30 22:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 22:35 | CX78 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 22:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:45 | K6106 | Cambodia Angkor Air | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 21:50 | 22:45 | — | Nguồn không báo |
| 22:55 | 9C7321 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 19:35 | 22:55 22:30 | -25 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | KR937 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:55 23:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 23:05 | CA745 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 19:10 | 23:05 22:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | KR964 | ALL / N/A | Từ Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 20:45 | 23:25 22:31 | -54 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | OZ740 | Asiana Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 23:25 23:42 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 23:35 | KE690 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 23:35 00:05 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 23:45 | 2P2621 | PAL Express | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 21:45 | 23:45 23:25 | -20 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | PR2621 | Philippine Airlines | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 21:45 | 23:45 | — | Theo lịch |
| 23:50 | MU2579 | China Eastern Airlines | Từ Wuhan Tianhe International Airport WUH | 21:00 | 23:50 23:10 | -40 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | 9C7322 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 23:55 01:13 | — | +78 | Đã cất cánh |
| 23:55 | CZ323 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:00 | 23:55 23:31 | -24 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.