Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Techo Takhmao ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Techo Takhmao có 119 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 5/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 119 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 119 chuyến được liệt kê của ngày này.
119 trong 119
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | CA746 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 00:20 00:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 00:20 | KR502 | ALL / N/A | Từ Macau International Airport MFM | 22:40 | 00:20 00:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | 5Y574 | Atlas Air | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 00:50 | — | — | Theo lịch |
| 01:15 | K6593 | Cambodia Angkor Air | Từ Fuzhou Changle International Airport FOC | 22:45 | 01:15 | — | Theo lịch |
| 06:00 | KR938 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 04:10 | 06:00 05:20 | -40 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | EY434 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 20:40 | 06:45 06:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | K6812 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:00 06:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 07:05 | KR941 | ALL / N/A | Đến Changsha Huanghua International Airport CSX | 07:05 07:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:30 | AK163 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | KT163 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 07:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:45 | KR507 | ALL / N/A | Đến Hong Kong International Airport HKG | 07:45 07:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 8K802 | K-Mile Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 06:40 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | K6668 | Cambodia Angkor Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:40 08:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:40 | SQ154 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 07:40 | 08:40 08:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | TG586 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:30 | 08:50 08:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | EY435 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 08:55 08:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:10 | KR701 | ALL / N/A | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:10 09:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 09:30 | K6813 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 08:30 | 09:30 09:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | SQ153 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:35 09:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:40 | TG587 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:40 09:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:55 | VZ720 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 08:40 | 09:55 09:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | MH754 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 | 10:00 10:09 | +9 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | CX607 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 08:35 | 10:15 10:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | K6105 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 10:25 10:19 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 10:40 | CZ8313 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:50 | 10:40 10:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | VZ721 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:05 11:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 11:10 | MH755 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:10 11:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:10 | ZH155 | Shenzhen Airlines | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 09:25 | 11:10 10:44 | -26 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | BR265 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 08:45 | 11:15 11:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | CX608 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 11:25 11:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:35 | QR8974 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 23:55 | 11:35 11:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | CZ8314 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 11:45 11:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK164 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:00 | 11:55 | — | Theo lịch |
| 11:55 | KT164 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:00 | 11:55 11:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | ZH156 | Shenzhen Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 12:15 12:36 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 12:30 | AK165 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | KT165 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:30 13:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 12:35 | BR266 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 12:35 12:57 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:45 | K6724 | Cambodia Angkor Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 12:45 13:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:45 | KR702 | ALL / N/A | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 11:30 | 12:45 12:26 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | K6106 | Cambodia Angkor Air | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 11:55 | 12:50 12:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | K6817 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 12:00 | 12:55 12:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | VN921 | Vietnam Airlines | Từ Wattay International Airport VTE | 11:20 | 13:00 12:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | QR8974 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 02:25 | 13:20 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | K6107 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 13:30 13:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:35 | QR8975 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 13:35 13:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:40 | SQ156 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 12:25 | 13:40 13:17 | -23 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | KR508 | ALL / N/A | Từ Hong Kong International Airport HKG | 12:25 | 14:05 13:41 | -24 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | KR781 | ALL / N/A | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:05 14:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:10 | VN921 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 14:10 13:59 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 14:30 | K6816 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 14:30 14:15 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 14:35 | KR942 | ALL / N/A | Từ Changsha Huanghua International Airport CSX | 12:15 | 14:35 14:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | SQ155 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | CZ6059 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 12:50 | 14:50 14:23 | -27 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | AK474 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:00 | QZ474 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:00 | 15:00 14:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | KR935 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:05 15:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:05 | ZA216 | Sky Angkor Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 11:35 | 15:05 14:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | TK52 | Turkish Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:35 | 15:10 14:23 | -47 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | K6669 | Cambodia Angkor Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:45 | 15:25 15:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | QR8975 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 15:25 | — | — | Theo lịch |
| 15:55 | CZ6060 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:55 15:46 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 16:00 | K6725 | Cambodia Angkor Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 14:50 | 16:00 16:21 | +21 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | KR801 | ALL / N/A | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 16:00 16:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 16:05 | AK475 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:05 | — | — | Theo lịch |
| 16:05 | QZ475 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:05 16:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:15 | QR970 | Qatar Airways | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 15:20 | 16:15 16:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | K6850 | Cambodia Angkor Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 16:30 17:30 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 16:40 | EK348 | Emirates | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:40 | 16:40 16:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | AK162 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 16:45 | KT162 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 | 16:45 17:06 | +21 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | VN920 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:05 | 16:55 16:53 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | MF895 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 15:15 | 17:00 17:45 | +45 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | K6819 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:05 | 17:05 16:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | CX655 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 15:35 | 17:15 16:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | AK169 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:20 | — | — | Theo lịch |
| 17:20 | KT169 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:20 18:23 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 17:25 | MH762 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 | 17:25 17:28 | +3 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | K6842 | Cambodia Angkor Air | Đến Da Nang International Airport DAD | 17:35 17:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:40 | QR971 | Qatar Airways | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 17:40 17:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:40 | SQ158 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 16:30 | 17:40 17:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | AK606 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 16:35 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 17:45 | VN920 | Vietnam Airlines | Đến Wattay International Airport VTE | 17:45 17:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 18:00 | MF896 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 18:00 19:22 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 18:20 | MH763 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:20 18:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 18:30 | CX600 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 18:30 18:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:30 | MF8669 | Xiamen Airlines | Từ Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 16:15 | 18:30 18:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | AK607 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:35 | — | — | Theo lịch |
| 18:35 | FD607 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:35 19:48 | — | +73 | Đã cất cánh |
| 18:45 | TK53 | Turkish Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:45 19:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 18:55 | SQ157 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:55 19:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:05 | VN923 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 17:15 | 19:05 19:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | KR782 | ALL / N/A | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:15 | 19:15 18:50 | -25 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | 8K803 | K-Mile Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:20 19:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:20 | PG935 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:35 | 19:20 19:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | MF8670 | Xiamen Airlines | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 19:30 19:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:55 | TG584 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:35 | 19:55 19:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | EK9864 | Emirates | Từ Al Maktoum International Airport DWC | 10:20 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:00 | PG936 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:00 20:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:05 | VN922 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 20:05 20:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:10 | K6108 | Cambodia Angkor Air | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 19:20 | 20:10 20:22 | +12 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | KR802 | ALL / N/A | Từ Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 19:15 | 20:20 19:35 | -45 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | EK349 | Emirates | Đến Singapore Changi Airport SIN | 20:45 20:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:15 | TG585 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:15 21:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 21:40 | K6851 | Cambodia Angkor Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 19:45 | 21:40 21:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | AK168 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 | 21:45 | — | Theo lịch |
| 21:45 | KT168 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 | 21:45 | — | Theo lịch |
| 21:50 | KR936 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:00 | 21:50 21:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | 8M401 | Myanmar Airways International | Từ Yangon International Airport RGN | 18:30 | 22:00 21:34 | -26 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | EK9865 | Emirates | Đến Al Maktoum International Airport DWC | 22:00 22:59 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 22:15 | KE689 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 18:50 | 22:15 | — | Theo lịch |
| 22:30 | 8M402 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport RGN | 22:30 22:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 22:30 | K6843 | Cambodia Angkor Air | Từ Da Nang International Airport DAD | 20:20 | 22:30 21:52 | -38 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | 9C7321 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 19:35 | 22:55 23:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | KR937 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:55 23:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 23:30 | KR929 | ALL / N/A | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 23:30 23:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 23:35 | KE690 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 23:35 01:20 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 23:55 | 9C7322 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 23:55 01:10 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 23:55 | CZ323 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:00 | 23:55 23:27 | -28 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.