Korean Air
Tháng 7/2026 Korean Air khai thác 1.766 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 260.008 lượt khách và 56.907 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 12.146 chuyến bay khai thác (1–7/2026), tăng 10,7% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác1.766▲ 7,2%so với tháng 7/2025
- Lượt khách260.008▲ 6,7%so với tháng 7/2025
- Tấn hàng hoá56.907▼ 1,1%so với tháng 7/2025
- Trung bình / ngày≈14trong 47 ngày · tự đếm
Chuyến bay khai thác theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.613 | 1.662 | ▲ 3,0% |
| Tháng 2 | 1.452 | 1.479 | ▲ 1,9% |
| Tháng 3 | 1.622 | 2.241 | ▲ 38,2% |
| Tháng 4 | 1.511 | 1.649 | ▲ 9,1% |
| Tháng 5 | 1.540 | 1.694 | ▲ 10,0% |
| Tháng 6 | 1.590 | 1.655 | ▲ 4,1% |
| Tháng 7 | 1.648 | 1.766 | ▲ 7,2% |
| Tháng 8 | 1.753 | – | – |
| Tháng 9 | 1.685 | – | – |
| Tháng 10 | 1.734 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.745 | – | – |
| Tháng 12 | 1.892 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10.976 | 12.146 | ▲ 10,7% |
Chuyến bay khai thác theo tháng
63 tháng 8/2026
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 17/10/2026 | 16 | 112 |
| 16/10/2026 | 17 | 109 |
| 15/10/2026 | 16 | 108 |
| 14/10/2026 | 18 | 108 |
| 13/10/2026 | 15 | 106 |
| 12/10/2026 | 16 | 103 |
| 11/10/2026 | 14 | 103 |
| 10/10/2026 | 13 | 103 |
| 9/10/2026 | 16 | 106 |
| 8/10/2026 | 16 | 107 |
| 7/10/2026 | 16 | 107 |
| 6/10/2026 | 12 | 109 |
| 5/10/2026 | 16 | 112 |
| 4/10/2026 | 14 | 113 |
| 3/10/2026 | 16 | 113 |
| 2/10/2026 | 17 | 110 |
| 1/10/2026 | 16 | 109 |
| 30/9/2026 | 18 | 108 |
| 29/9/2026 | 15 | 106 |
| 28/9/2026 | 17 | 106 |
| 27/9/2026 | 14 | 106 |
| 26/9/2026 | 13 | 106 |
| 25/9/2026 | 16 | 109 |
| 24/9/2026 | 15 | 110 |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 249.616 | 254.804 | ▲ 2,1% |
| Tháng 2 | 216.140 | 225.006 | ▲ 4,1% |
| Tháng 3 | 233.444 | 257.549 | ▲ 10,3% |
| Tháng 4 | 222.189 | 251.440 | ▲ 13,2% |
| Tháng 5 | 235.475 | 261.214 | ▲ 10,9% |
| Tháng 6 | 241.234 | 254.874 | ▲ 5,7% |
| Tháng 7 | 243.760 | 260.008 | ▲ 6,7% |
| Tháng 8 | 261.164 | – | – |
| Tháng 9 | 225.570 | – | – |
| Tháng 10 | 242.165 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 232.007 | – | – |
| Tháng 12 | 267.359 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.641.858 | 1.764.895 | ▲ 7,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53.109 | 54.699 | ▲ 3,0% |
| Tháng 2 | 47.884 | 50.202 | ▲ 4,8% |
| Tháng 3 | 57.308 | 58.627 | ▲ 2,3% |
| Tháng 4 | 52.332 | 53.429 | ▲ 2,1% |
| Tháng 5 | 52.319 | 54.143 | ▲ 3,5% |
| Tháng 6 | 54.909 | 51.689 | ▼ 5,9% |
| Tháng 7 | 57.517 | 56.907 | ▼ 1,1% |
| Tháng 8 | 54.212 | – | – |
| Tháng 9 | 50.857 | – | – |
| Tháng 10 | 54.335 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54.810 | – | – |
| Tháng 12 | 55.868 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 375.378 | 379.696 | ▲ 1,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
2.531 tháng 8/2026
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Các kỳ gần nhất22 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2023 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 97,4% | 70,0% | ▼ 28,1% |
| Tháng 2 | 81,0% | 61,0% | ▼ 24,6% |
| Tháng 3 | 72,8% | 66,7% | ▼ 8,5% |
| Tháng 4 | 64,4% | 93,2% | ▲ 44,8% |
| Tháng 5 | 93,2% | 44,4% | ▼ 52,3% |
| Tháng 6 | 85,5% | 23,3% | ▼ 72,7% |
| Tháng 7 | 89,5% | 36,7% | ▼ 59,0% |
| Tháng 8 | 73,3% | 41,3% | ▼ 43,7% |
| Tháng 9 | 85,5% | 35,5% | ▼ 58,5% |
| Tháng 10 | 81,8% | 55,9% | ▼ 31,6% |
| Tháng 11 | 72,7% | – | – |
| Tháng 12 | 63,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T10) | 82,4% | 52,8% | ▼ 35,9% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất22 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2023 | Chuyến bị huỷ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 7 | 2 | ▼ 71,4% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 15 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 11 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 88 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 9 | 11 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 10 | 37 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T10) | 186 | 2 | ▼ 98,9% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
3 tháng 9/2026
theo ACV
Chuyến theo lịch theo tháng
Các kỳ gần nhất22 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2023 | Chuyến theo lịch 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93 | 60 | ▼ 35,5% |
| Tháng 2 | 84 | 59 | ▼ 29,8% |
| Tháng 3 | 92 | 63 | ▼ 31,5% |
| Tháng 4 | 94 | 61 | ▼ 35,1% |
| Tháng 5 | 88 | 63 | ▼ 28,4% |
| Tháng 6 | 84 | 60 | ▼ 28,6% |
| Tháng 7 | 106 | 60 | ▼ 43,4% |
| Tháng 8 | 178 | 63 | ▼ 64,6% |
| Tháng 9 | 94 | 62 | ▼ 34,0% |
| Tháng 10 | 103 | 59 | ▼ 42,7% |
| Tháng 11 | 88 | – | – |
| Tháng 12 | 84 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T10) | 1.016 | 610 | ▼ 40,0% |
Chuyến theo lịch theo tháng
558 tháng 9/2026
theo ACV
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 283.847 | 290.480 | ▲ 2,3% |
| Tháng 2 | 255.113 | 263.490 | ▲ 3,3% |
| Tháng 3 | 280.203 | 293.741 | ▲ 4,8% |
| Tháng 4 | 262.584 | 290.537 | ▲ 10,6% |
| Tháng 5 | 274.064 | 302.704 | ▲ 10,5% |
| Tháng 6 | 286.234 | 297.787 | ▲ 4,0% |
| Tháng 7 | 296.028 | 313.042 | ▲ 5,7% |
| Tháng 8 | 325.114 | – | – |
| Tháng 9 | 311.436 | – | – |
| Tháng 10 | 314.570 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 308.408 | – | – |
| Tháng 12 | 352.695 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.938.073 | 2.051.781 | ▲ 5,9% |
Hệ số tải (tự tính)
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,9% | 87,7% | ▼ 0,3% |
| Tháng 2 | 84,7% | 85,4% | ▲ 0,8% |
| Tháng 3 | 83,3% | 87,7% | ▲ 5,2% |
| Tháng 4 | 84,6% | 86,5% | ▲ 2,3% |
| Tháng 5 | 85,9% | 86,3% | ▲ 0,4% |
| Tháng 6 | 84,3% | 85,6% | ▲ 1,6% |
| Tháng 7 | 82,3% | 83,1% | ▲ 0,9% |
| Tháng 8 | 80,3% | – | – |
| Tháng 9 | 72,4% | – | – |
| Tháng 10 | 77,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,2% | – | – |
| Tháng 12 | 75,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,7% | 86,0% | ▲ 1,5% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.614 | 1.542 | 1.612 | 1.539 | 1.640 | 1.580 | 1.625 | 1.621 | 1.550 | 1.616 | 1.567 | 1.595 |
| 2025 | 1.613 | 1.452 | 1.622 | 1.511 | 1.540 | 1.590 | 1.648 | 1.753 | 1.685 | 1.734 | 1.745 | 1.892 |
| 2026 | 1.662 | 1.479 | 2.241 | 1.649 | 1.694 | 1.655 | 1.766 |
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| KE2001 | ICN–HKG | — | 115 |
| KE2002 | HKG–ICN | — | 115 |
| KE2005 | ICN–HKG | — | 115 |
| KE2006 | HKG–ICN | — | 115 |
| KE2011 | ICN–HKG | — | 115 |
| KE2012 | HKG–ICN | — | 115 |
| KE314 | HKG–ICN | — | 114 |
| KE313 | ICN–HKG | — | 112 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| HKG–ICNSân bay quốc tế Hồng Kông · Sân bay quốc tế Incheon | 12 | 1.146 |
| HAN–ICNSân bay quốc tế Nội Bài · Sân bay quốc tế Incheon | 6 | 277 |
| ICN–SGNSân bay quốc tế Incheon · Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất | 6 | 228 |
| DAD–ICNSân bay quốc tế Đà Nẵng · Sân bay quốc tế Incheon | 4 | 168 |
| CXR–ICNSân bay quốc tế Cam Ranh · Sân bay quốc tế Incheon | 2 | 86 |
| DAD–PUSSân bay quốc tế Đà Nẵng · Sân bay quốc tế Gimhae | 2 | 75 |
| ICN–KTISân bay quốc tế Incheon · Sân bay quốc tế Techo Takhmao | 1 | 42 |
| ICN–MFMSân bay quốc tế Incheon · Sân bay quốc tế Ma Cao | 1 | 42 |
Tính từ 37 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 6/2026 đến tháng 10/2026, theo ACV, bảng chuyến bay của Sân bay Đà Nẵng, bảng chuyến bay của Sân bay Nội Bài, Avionio, Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK). Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.
Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/10/2024
Giờ khởi hành
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Giờ khởi hành | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 01:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 02:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 03:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 4 | 4 |
| 04:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 7 | 7 |
| 05:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 06:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 07:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 08:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 09:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 5 | 5 |
| 10:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 1 | 1 |
| 11:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 12:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 13:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 14:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 15:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 4 | 4 |
| 16:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 1 | 1 |
| 17:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 18:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 19:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 6 | 6 |
| 20:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 21:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 4 | 4 |
| 22:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 1 | 1 |
| 23:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
Thứ trong tuần
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Thứ trong tuần | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 6 | 6 |
| Thứ Ba | Chưa có số liệu | — | — | — |
| Thứ Tư | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 3 | 3 |
| Thứ Năm | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 8 | 8 |
| Thứ Sáu | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 4 | 4 |
| Thứ Bảy | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 3 | 3 |
| Chủ Nhật | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 9 | 9 |
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Tháng trong năm | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| T1 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T2 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T3 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T4 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T5 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T6 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T7 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T8 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T9 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T10 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 33 | 33 |
| T11 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T12 | Chưa có số liệu | — | — | — |
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
- Đúng giờ 66,7% 22
- Trễ trên 15 phút 33,3% 11
- Bị huỷ 0,0% 0
- Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.