Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Techo Takhmao ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Techo Takhmao có 50 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 27/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
50 trong 50
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | MU2580 | China Eastern Airlines | Đến Wuhan Tianhe International Airport WUH | 00:50 00:47 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 01:15 | 2P2622 | PAL Express | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 01:15 01:03 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 01:20 | MU760 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 01:20 01:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:30 | KT163 | Bosphorus European Airways | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 07:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 07:35 | K6592 | Cambodia Angkor Air | Đến Fuzhou Changle International Airport FOC | 07:35 07:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:45 | KR507 | Comores Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 07:45 07:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | CZ324 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:00 07:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:05 | K6105 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 08:05 08:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:35 | KR801 | Comores Airlines | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 08:35 08:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:40 | K6668 | Cambodia Angkor Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:40 08:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:35 | SQ153 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:35 10:03 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 09:40 | ZA637 | Sky Angkor Airlines | Đến Changsha Huanghua International Airport CSX | 09:40 09:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:05 | QR8977 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 10:05 10:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:50 | CI862 | China Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 10:50 11:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:25 | CX608 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 11:25 11:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:45 | CZ8314 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 11:45 11:41 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 12:35 | BR266 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 12:35 13:07 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 12:40 | MU9610 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 12:40 12:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:00 | VN921 | Vietnam Airlines | Từ Wattay International Airport VTE | 11:20 | 13:00 12:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | K6830 | Cambodia Angkor Air | Đến Phú Quốc International Airport PQC | 13:45 14:09 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:05 | KR781 | Comores Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:05 14:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:10 | VN921 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 14:10 13:55 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 14:15 | KR765 | Comores Airlines | Đến Wattay International Airport VTE | 14:15 14:05 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 15:05 | KR935 | Comores Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:05 14:55 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 15:55 | CZ6060 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:55 15:49 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 16:05 | QZ475 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:05 16:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:30 | K6850 | Cambodia Angkor Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 16:30 17:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 16:55 | K6107 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport SAI | 16:55 17:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 16:55 | VN920 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:05 | 16:55 17:00 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | K6842 | Cambodia Angkor Air | Đến Da Nang International Airport DAD | 17:15 17:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:20 | KT169 | Bosphorus European Airways | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:20 17:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:25 | MH762 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 | 17:25 17:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | QR971 | Qatar Airways | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 17:40 18:15 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 17:45 | VN920 | Vietnam Airlines | Đến Wattay International Airport VTE | 17:45 18:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 18:00 | MF896 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 18:00 18:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:20 | MH763 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:20 18:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:30 | CX600 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 18:30 18:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:35 | FD607 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:35 18:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:55 | SQ157 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:55 18:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:30 | MF8670 | Xiamen Airlines | Đến Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 19:30 19:12 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 19:55 | KR701 | Comores Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:55 20:38 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 20:00 | PG936 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:00 20:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 20:45 | EK349 | Emirates | Đến Singapore Changi Airport SIN | 20:45 20:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 21:05 | K6818 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 21:05 21:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:35 | CX78 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 21:35 22:32 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 22:15 | KE689 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 18:50 | 22:15 22:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | KR937 | Comores Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:55 22:45 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 23:25 | OZ740 | Asiana Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 23:25 23:58 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 23:35 | KE690 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 23:35 00:33 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 23:40 | ZA215 | Sky Angkor Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 23:40 00:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.