ICAO WIII

Soekarno-Hatta, Jakarta (CGK)

theo Avionio lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

Chuyến bay (đi + đến) theo ngày

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Sân bay quốc tế Soekarno-Hatta có 2.806 chuyến bay đi và đến trong tháng 9/2026 (khoảng 94 chuyến/ngày), theo Avionio · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức.

Chúng tôi đếm được 3.388 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Soekarno-Hatta trong 36 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Theo thứ trong tuần · trung bình chuyến / ngày

Trung bình của 36 ngày trọn vẹn, đếm từ bảng chuyến bay của sân bay.

Thị phần hãng · 14 ngày

  1. Citilink16,1%
  2. Batik Air11,1%
  3. Garuda Indonesia10,3%
  4. Super Air Jet8,2%
  5. Lion Mentari Airlines5,7%
  6. China Southern Airlines3,0%
  7. Atyrau Air Ways2,3%
  8. Korean Air2,3%

Chỉ số tập trung (HHI) ≈ 0,08 · tự tính từ 38 hãng

Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 14 ngày gần nhất (20/9/2026 – 3/10/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Avionio). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.

Điểm đến · chuyến 29/8/2026 – 8/10/2026

  1. Sân bay Hasanuddin UPG →1.492
  2. Sân bay quốc tế Kualanamu KNO →1.324
  3. Sân bay quốc tế Ngurah Rai DPS →1.178
  4. Sân bay quốc tế Juanda SUB →1.030
  5. Sân bay Hang Nadim BTH →788
  6. Sân bay quốc tế Sultan Syarif Qasim II PKU →663
  7. Sân bay Sultan Aji Muhamad Sulaiman BPN →575
  8. Sân bay quốc tế Lombok LOP →538
  9. Sân bay quốc tế Sam Ratulangi MDC →439
  10. Sân bay Pattimura AMQ →190

Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 8/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Các kỳ gần nhất30 kỳ
30 trong 30
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
3/10/202693663
2/10/202693665
1/10/202694689
30/9/202695695
29/9/202693702
28/9/202696709
27/9/202699714
26/9/202695710
25/9/2026117708
24/9/2026100686
23/9/2026102676
22/9/2026100668
21/9/2026101662
20/9/202695662
19/9/202693666
18/9/202695663
17/9/202690664
16/9/202694665
15/9/202694669
14/9/2026101646
13/9/202699599
12/9/202690578
11/9/202696578
10/9/202691578
9/9/202698577
8/9/202671575
7/9/202654601
6/9/202678650
5/9/202690668
4/9/202696681

Chuyến bị huỷ

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 14.710.1904.731.023▲ 0,4%
Tháng 24.234.2373.998.567▼ 5,6%
Tháng 33.835.6614.748.341▲ 23,8%
Tháng 44.685.1544.196.731▼ 10,4%
Tháng 54.108.8923.921.053▼ 4,6%
Tháng 64.394.5254.258.613▼ 3,1%
Tháng 74.908.7384.713.551▼ 4,0%
Tháng 84.794.3834.700.678▼ 2,0%
Tháng 94.504.638––
Tháng 104.893.422–đang tích luỹ
Tháng 114.802.001––
Tháng 125.073.066––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)35.671.78035.268.557▼ 1,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 160.72149.915▼ 17,8%
Tháng 255.84650.453▼ 9,7%
Tháng 360.68750.260▼ 17,2%
Tháng 453.50451.912▼ 3,0%
Tháng 556.35550.331▼ 10,7%
Tháng 652.63348.111▼ 8,6%
Tháng 750.52651.532▲ 2,0%
Tháng 853.11052.847▼ 0,5%
Tháng 955.587––
Tháng 1059.132–đang tích luỹ
Tháng 1159.481––
Tháng 1257.304––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)443.382405.361▼ 8,6%

Nội địa / Quốc tế

tháng 9/2026
  • Nội địa 65,0% 1.823
  • Quốc tế 35,0% 983

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.097.3353.072.639▼ 0,8%
Tháng 22.796.0492.653.848▼ 5,1%
Tháng 32.604.2243.392.375▲ 30,3%
Tháng 43.212.6332.905.789▼ 9,6%
Tháng 52.758.0152.638.881▼ 4,3%
Tháng 63.018.6282.868.896▼ 5,0%
Tháng 73.312.4293.127.707▼ 5,6%
Tháng 83.222.9623.127.322▼ 3,0%
Tháng 93.040.422––
Tháng 103.380.829–đang tích luỹ
Tháng 113.282.849––
Tháng 123.425.406––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)24.022.27523.787.457▼ 1,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.612.8551.658.384▲ 2,8%
Tháng 21.438.1881.344.719▼ 6,5%
Tháng 31.231.4371.355.966▲ 10,1%
Tháng 41.472.5211.290.942▼ 12,3%
Tháng 51.350.8771.282.172▼ 5,1%
Tháng 61.375.8971.389.717▲ 1,0%
Tháng 71.596.3091.585.844▼ 0,7%
Tháng 81.571.4211.573.356▲ 0,1%
Tháng 91.464.216––
Tháng 101.512.593–đang tích luỹ
Tháng 111.519.152––
Tháng 121.647.660––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)11.649.50511.481.100▼ 1,4%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 132.83026.194▼ 20,2%
Tháng 228.23825.173▼ 10,9%
Tháng 333.95828.167▼ 17,1%
Tháng 429.98426.237▼ 12,5%
Tháng 530.64126.652▼ 13,0%
Tháng 628.00724.467▼ 12,6%
Tháng 724.64626.129▲ 6,0%
Tháng 826.86627.118▲ 0,9%
Tháng 928.478––
Tháng 1029.628–đang tích luỹ
Tháng 1128.156––
Tháng 1229.032––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)235.170210.137▼ 10,6%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 127.89123.721▼ 15,0%
Tháng 227.60825.280▼ 8,4%
Tháng 326.72922.093▼ 17,3%
Tháng 423.52025.675▲ 9,2%
Tháng 525.71423.679▼ 7,9%
Tháng 624.62623.644▼ 4,0%
Tháng 725.88025.403▼ 1,8%
Tháng 826.24425.729▼ 2,0%
Tháng 927.109––
Tháng 1029.504–đang tích luỹ
Tháng 1131.325––
Tháng 1228.272––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)208.212195.224▼ 6,2%
Tỷ trọng quốc tế 35% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 9/2026
Độ dài chuỗi 36 ngày từ 29/8/2026

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…