Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Zia ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Zia có 300 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 300 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 300 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | BG344 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Kuwait International Airport KWI | 14:45 | 00:05 23:09 | -56 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | OD162 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:20 | 00:10 00:17 | +7 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | SV805 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 00:45 02:02 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 00:55 | MH196 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 23:00 | 00:55 00:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | CX667 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 22:55 | 01:00 00:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 01:10 | OD161 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 01:10 01:41 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 01:15 | 8D911 | ALL / N/A | Từ Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 21:30 | 01:15 00:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | KU283 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 16:20 | 01:15 00:45 | -30 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | TG339 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 23:50 | 01:25 01:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | EK585 | Emirates | Đến Dubai International Airport DXB | 01:40 02:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 02:05 | BG339 | Biman Bangladesh Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 02:05 02:30 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 02:05 | MH197 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 02:05 02:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 02:10 | CX662 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 02:10 02:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 02:15 | 8D912 | ALL / N/A | Đến Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 02:15 02:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 02:35 | BS382 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 17:25 | 02:35 02:48 | +13 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | QR638 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 18:40 | 02:40 03:20 | +40 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | TG340 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 02:45 03:13 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 03:00 | KU284 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 03:00 02:44 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 03:45 | BG350 | Biman Bangladesh Airlines | Từ King Fahd International Airport DMM | 19:30 | 03:45 03:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | J9531 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 18:55 | 04:00 04:21 | +21 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | QR639 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 04:10 05:26 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 04:40 | BG342 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Jinnah International Airport KHI | 00:01 | 04:40 04:13 | -27 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | OV497 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 22:15 | 04:45 05:07 | +22 | Đã hạ cánh |
| 04:50 | EY382 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 22:00 | 04:50 06:20 | +90 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | J9532 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 05:00 05:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 05:15 | TK712 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:50 | 05:15 05:34 | +19 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | G9518 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 22:25 | 05:20 09:10 | +230 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | Q2502 | Maldivian | Từ Velana International Airport MLE | 23:55 | 05:20 04:52 | -28 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | OV498 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 05:30 06:25 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 05:40 | J9533 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 20:35 | 05:40 05:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | BG348 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Dubai International Airport DXB | 22:55 | 05:45 05:47 | +2 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | BG387 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 04:15 | 06:10 05:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | G9519 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 06:10 10:26 | — | +256 | Đã cất cánh |
| 06:10 | RX763 | Riyadh Air | Từ King Khalid International Airport RUH | 21:20 | 06:10 06:21 | +11 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | Q2503 | Maldivian | Đến Velana International Airport MLE | 06:20 06:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:30 | J9534 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 06:30 07:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 06:30 | SH501 | Air Sureste | Từ Al Maktoum International Airport DWC | 23:45 | 06:30 | — | Theo lịch |
| 06:50 | TK713 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 06:50 07:39 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BS101 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 07:00 07:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BS326 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:00 | 07:00 06:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | BS531 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 07:00 07:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 07:10 | 2A441 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 07:10 07:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:10 | FZ501 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 00:10 | 07:10 07:31 | +21 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | BS141 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 07:15 07:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 07:15 | BS161 | ALL / N/A | Đến Shah Makhdum Airport RJH | 07:15 07:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 07:15 | BS183 | ALL / N/A | Đến Saidpur Airport SPD | 07:15 07:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:15 | BS350 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 05:50 | 07:15 07:42 | +27 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | VQ921 | Novoair | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 07:25 | 2A431 | Air Astra | Đến Osmany International Airport ZYL | 07:25 07:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:35 | 2A411 | Air Astra | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 07:35 07:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:35 | BS334 | ALL / N/A | Từ Hamad International Airport DOH | 23:30 | 07:35 07:14 | -21 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | BG201 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Osmany International Airport ZYL | 07:40 07:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 07:40 | RX764 | Riyadh Air | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:40 08:15 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 07:45 | BG611 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 07:45 08:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 2A453 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 08:00 08:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 7L533 | Silk Way West Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 00:30 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | SH502 | Air Sureste | Đến Al Maktoum International Airport DWC | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | BG471 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Barisal Airport BZL | 08:10 08:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:10 | FZ502 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 08:10 09:01 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 08:10 | G9512 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 01:15 | 08:10 09:08 | +58 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | BS346 | ALL / N/A | Từ Sharjah International Airport SHJ | 01:30 | 08:20 09:12 | +52 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | BG584 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 08:25 08:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 08:25 | BS315 | ALL / N/A | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:25 09:09 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 08:35 | 8K713 | K-Mile Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:00 | 08:35 09:16 | +41 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | BS343 | ALL / N/A | Đến Dubai International Airport DXB | 08:35 08:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:40 | EK582 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 02:00 | 08:40 09:05 | +25 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | BS187 | ALL / N/A | Đến Saidpur Airport SPD | 08:45 09:17 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 08:45 | VQ963 | Novoair | Đến Saidpur Airport SPD | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | BS362 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 23:10 | 08:50 11:52 | +182 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | G9513 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 08:55 11:47 | — | +172 | Đã cất cánh |
| 09:10 | BG338 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 23:30 | 09:10 08:35 | -35 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | BS532 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 08:20 | 09:10 09:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | BS102 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 08:25 | 09:20 09:31 | +11 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | BS162 | ALL / N/A | Từ Shah Makhdum Airport RJH | 08:35 | 09:25 09:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | BS337 | ALL / N/A | Đến Velana International Airport MLE | 09:25 09:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:35 | 2A432 | Air Astra | Từ Osmany International Airport ZYL | 08:45 | 09:35 09:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | 8K714 | K-Mile Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:35 10:29 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 09:35 | BG721 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Muscat International Airport MCT | 09:35 10:08 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 09:40 | BS105 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 09:40 09:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 09:40 | BS184 | ALL / N/A | Từ Saidpur Airport SPD | 08:45 | 09:40 09:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | BS342 | ALL / N/A | Từ Dubai International Airport DXB | 02:45 | 09:40 10:25 | +45 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | QR640 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:40 | 09:40 09:51 | +11 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | SV806 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 01:00 | 09:45 10:06 | +21 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | BS143 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 09:50 10:22 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 09:50 | ET680 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 23:20 | 09:50 10:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | 2A412 | Air Astra | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 09:00 | 09:55 09:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | 2A442 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 08:45 | 09:55 09:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | BS142 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 08:50 | 09:55 09:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | VQ922 | Novoair | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 08:50 | 09:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | BG433 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 10:00 10:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BS201 | ALL / N/A | Đến Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 10:00 10:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BS217 | ALL / N/A | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 10:00 11:44 | — | +104 | Đã cất cánh |
| 10:05 | AI2183 | Air India | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 06:45 | 10:05 10:15 | +10 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | BG612 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 09:10 | 10:05 09:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | BG472 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Barisal Airport BZL | 09:25 | 10:10 09:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | 2A473 | Air Astra | Đến Saidpur Airport SPD | 10:15 10:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:15 | EK583 | Emirates | Đến Dubai International Airport DXB | 10:15 11:40 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 10:25 | BS153 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 10:25 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | 2A447 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 10:30 10:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:30 | BS145 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | BS322 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 09:55 | 10:30 10:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | BS533 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | VQ923 | Novoair | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:45 | 2A454 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 09:35 | 10:45 11:29 | +44 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | BS205 | ALL / N/A | Đến Chennai International Airport MAA | 10:45 11:33 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 11:00 | 2A443 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 11:00 11:35 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 11:00 | 7L534 | Silk Way West Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 11:00 09:12 | — | -108 | Đã cất cánh |
| 11:10 | BS188 | ALL / N/A | Từ Saidpur Airport SPD | 10:15 | 11:10 11:38 | +28 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | BS362 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 23:10 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:10 | BS362 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 01:30 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:10 | VQ964 | Novoair | Từ Saidpur Airport SPD | 10:15 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | 2A413 | Air Astra | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 11:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | BG388 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:15 11:56 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 11:15 | BG601 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Osmany International Airport ZYL | 11:15 11:51 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 11:20 | BG202 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 10:30 | 11:20 11:42 | +22 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | QR641 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 11:25 11:58 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 11:25 | SV807 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 11:25 12:19 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 11:30 | 2A457 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 11:30 12:22 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 11:30 | 6E9301 | IndiGo Airlines | Từ Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 10:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | BG355 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 11:30 12:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 11:45 | AI2184 | Air India | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 11:45 12:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:45 | BG435 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 11:45 12:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 11:50 | CZ5015 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 09:35 | 11:50 11:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | BG228 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 11:05 | 11:55 | — | Theo lịch |
| 12:00 | BS103 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 12:00 12:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:00 | BS106 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 11:05 | 12:00 11:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | VQ909 | Novoair | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:05 | 6E1115 | IndiGo Airlines | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 08:30 | 12:05 11:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | TG321 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 10:35 | 12:10 12:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | BS144 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 11:25 | 12:30 12:55 | +25 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | BS149 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 12:30 12:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:35 | 5Y583 | Atlas Air | Từ King Khalid International Airport RUH | 06:15 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:40 | BS534 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 11:50 | 12:40 13:10 | +30 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | 2A474 | Air Astra | Từ Saidpur Airport SPD | 11:50 | 12:45 12:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | BG434 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 11:40 | 12:45 12:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | BG136 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 11:55 | 12:50 | — | Theo lịch |
| 13:00 | 6E9302 | IndiGo Airlines | Đến Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | BS202 | ALL / N/A | Từ Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 11:30 | 13:00 13:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | BS535 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 13:00 13:52 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MU2035 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 12:25 | 13:00 12:34 | -26 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | 6E1118 | IndiGo Airlines | Đến Rajiv Gandhi International Airport HYD | 13:05 13:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:05 | BS154 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 12:00 | 13:05 13:55 | +50 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | BS107 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 13:10 13:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:10 | BS146 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 12:15 | 13:10 14:26 | +76 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | VQ924 | Novoair | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 12:05 | 13:10 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | 2A448 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 12:05 | 13:15 12:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | CZ5016 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:15 13:06 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 13:25 | 2A433 | Air Astra | Đến Osmany International Airport ZYL | 13:25 13:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:25 | BG602 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 12:35 | 13:25 13:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | BG208 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 12:50 | 13:30 14:09 | +39 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | 2A414 | Air Astra | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 12:40 | 13:35 | — | Nguồn không báo |
| 13:35 | TG322 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:35 14:00 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 2A444 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 12:35 | 13:45 14:13 | +28 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | 2A445 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 13:45 13:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:45 | BG603 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Osmany International Airport ZYL | 13:45 14:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 13:50 | VQ985 | Novoair | Đến Osmany International Airport ZYL | 13:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:55 | 6E1113 | IndiGo Airlines | Từ Chennai International Airport MAA | 10:50 | 13:55 13:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | BG615 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 13:55 14:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 14:00 | MU2036 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 14:00 14:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:00 | SV798 | Saudia | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 04:15 | 14:00 13:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | 2A455 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 14:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | AI237 | Air India | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 11:10 | 14:10 14:23 | +13 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | BS151 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 14:10 14:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:15 | 2A458 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 13:05 | 14:15 14:57 | +42 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | 2A475 | Air Astra | Đến Saidpur Airport SPD | 14:15 15:05 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 14:20 | BS104 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 13:25 | 14:20 14:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | ET681 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:20 14:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:20 | VQ910 | Novoair | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 13:25 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:30 | BG436 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 13:25 | 14:30 14:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | 6E1114 | IndiGo Airlines | Đến Chennai International Airport MAA | 14:55 15:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:55 | 6E1117 | IndiGo Airlines | Từ Rajiv Gandhi International Airport HYD | 11:55 | 14:55 15:04 | +9 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | 5Y584 | Atlas Air | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 15:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | AI238 | Air India | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 15:10 15:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:10 | BS109 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 15:10 15:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:10 | BS150 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 14:05 | 15:10 15:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | BS536 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 14:20 | 15:10 15:35 | +25 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | BS537 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 15:10 15:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:30 | 6E1103 | IndiGo Airlines | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 12:35 | 15:30 15:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | BG373 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 15:30 15:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:30 | BG437 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 15:30 15:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:30 | BS108 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 14:35 | 15:30 15:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | H9678 | ALL / N/A | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 13:45 | 15:30 14:26 | -64 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | 2A434 | Air Astra | Từ Osmany International Airport ZYL | 14:45 | 15:35 15:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | SV799 | Saudia | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 15:40 15:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:55 | 6E1116 | IndiGo Airlines | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 15:55 16:37 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 15:55 | G9514 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 09:00 | 15:55 15:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | VQ915 | Novoair | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | VQ986 | Novoair | Từ Osmany International Airport ZYL | 15:10 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | 2A419 | Air Astra | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 16:05 16:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 16:05 | BG340 | Biman Bangladesh Airlines | Từ King Khalid International Airport RUH | 07:10 | 16:05 16:51 | +46 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | BG604 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 15:10 | 16:05 15:43 | -22 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | BS381 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 16:10 16:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 16:15 | BG616 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 15:20 | 16:15 16:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | BS218 | ALL / N/A | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 14:40 | 16:20 17:48 | +88 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | 2A446 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 15:20 | 16:30 16:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | 6E1104 | IndiGo Airlines | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 16:30 16:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:30 | H9679 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | VQ967 | Novoair | Đến Saidpur Airport SPD | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | VQ987 | Novoair | Đến Osmany International Airport ZYL | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | 6E1105 | IndiGo Airlines | Từ Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 15:05 | 16:35 16:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | 2A476 | Air Astra | Từ Saidpur Airport SPD | 15:45 | 16:45 17:07 | +22 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | G9515 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 16:45 17:13 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 16:50 | 2A456 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 15:40 | 16:50 18:16 | +86 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | BS152 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 15:45 | 16:50 16:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 2A449 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 17:00 17:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:00 | BS539 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 17:00 17:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:05 | BS206 | ALL / N/A | Từ Chennai International Airport MAA | 13:55 | 17:05 17:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | 2A477 | Air Astra | Đến Saidpur Airport SPD | 17:15 17:54 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 17:15 | BG135 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 17:15 17:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:15 | BG395 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 17:15 17:49 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 17:20 | BS165 | ALL / N/A | Đến Shah Makhdum Airport RJH | 17:20 17:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:20 | BS361 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:20 20:25 | — | +185 | Đã cất cánh |
| 17:20 | BS538 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 16:30 | 17:20 17:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | EK586 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 10:35 | 17:25 17:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | BS110 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 16:35 | 17:30 17:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | 6E1106 | IndiGo Airlines | Đến Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 17:35 17:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:45 | BS316 | ALL / N/A | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 | 17:45 18:22 | +37 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | TK6560 | Turkish Airlines | Từ Bahrain International Airport BAH | 09:00 | 17:50 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | BG325 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Hamad International Airport DOH | 18:00 18:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:00 | BG389 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 16:15 | 18:00 18:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | BS115 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 18:00 18:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:05 | BG493 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Saidpur Airport SPD | 18:05 18:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:05 | BG585 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:50 | 18:05 18:28 | +23 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | MS970 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 07:55 | 18:10 | — | Nguồn không báo |
| 18:15 | BG438 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 17:10 | 18:15 17:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | VQ916 | Novoair | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 17:25 | 18:20 | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | 2A420 | Air Astra | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 17:30 | 18:25 18:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | BS157 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 18:30 18:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:30 | BS338 | ALL / N/A | Từ Velana International Airport MLE | 13:25 | 18:30 18:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | VQ988 | Novoair | Từ Osmany International Airport ZYL | 17:50 | 18:40 | — | Nguồn không báo |
| 18:55 | VQ968 | Novoair | Từ Saidpur Airport SPD | 18:00 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | BG347 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Dubai International Airport DXB | 19:00 19:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:00 | BG605 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Osmany International Airport ZYL | 19:00 19:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:00 | BS159 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 19:00 19:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:00 | GF248 | Gulf Air | Từ Bahrain International Airport BAH | 10:45 | 19:00 18:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | BS540 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 18:20 | 19:10 18:59 | -11 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | BS191 | ALL / N/A | Đến Saidpur Airport SPD | 19:15 19:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:15 | BS361 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | BG349 | Biman Bangladesh Airlines | Đến King Fahd International Airport DMM | 19:20 19:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 19:25 | VQ935 | Novoair | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 19:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 2A435 | Air Astra | Đến Osmany International Airport ZYL | 19:30 19:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:30 | BS166 | ALL / N/A | Từ Shah Makhdum Airport RJH | 18:40 | 19:30 19:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | EK587 | Emirates | Đến Dubai International Airport DXB | 19:30 19:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:30 | VQ987 | Novoair | Đến Osmany International Airport ZYL | 19:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | BG374 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 18:00 | 19:40 19:12 | -28 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | BS155 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 19:40 19:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:40 | MS971 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 19:40 | — | — | Theo lịch |
| 19:45 | 2A450 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 18:35 | 19:45 19:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | 2A451 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 19:45 19:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:45 | 2A478 | Air Astra | Từ Saidpur Airport SPD | 18:50 | 19:45 20:04 | +19 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | TK6561 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 19:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:55 | BG396 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 18:30 | 19:55 20:09 | +14 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | BG127 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 20:00 20:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 20:00 | BS543 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 20:00 20:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 20:00 | GF249 | Gulf Air | Đến Bahrain International Airport BAH | 20:00 20:32 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 20:15 | 2A423 | Air Astra | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 20:15 20:42 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 20:20 | BS116 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 19:25 | 20:20 20:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | BG494 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Saidpur Airport SPD | 19:30 | 20:25 20:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | BS333 | ALL / N/A | Đến Hamad International Airport DOH | 20:25 20:10 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 20:40 | BS321 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 20:40 20:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:40 | CA701 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 17:05 | 20:40 20:19 | -21 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | BG617 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 20:45 21:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 20:50 | BS541 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 20:50 20:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 21:00 | FZ523 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:55 | 21:00 20:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | BS158 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 20:05 | 21:10 21:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | BS344 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 20:30 | 21:10 21:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | BG606 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 20:25 | 21:20 20:58 | -22 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | BG306 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 08:45 | 21:25 21:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | BS345 | ALL / N/A | Đến Sharjah International Airport SHJ | 21:25 21:40 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 21:30 | BG386 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:30 21:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 21:35 | EY383 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 21:35 22:27 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 21:40 | 2A436 | Air Astra | Từ Osmany International Airport ZYL | 20:50 | 21:40 21:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | BS160 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 20:35 | 21:40 21:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | BS192 | ALL / N/A | Từ Saidpur Airport SPD | 20:45 | 21:40 21:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | VQ988 | Novoair | Từ Osmany International Airport ZYL | 20:50 | 21:40 | — | Theo lịch |
| 21:50 | BS341 | ALL / N/A | Đến Dubai International Airport DXB | 21:50 21:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 21:50 | G9510 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 14:55 | 21:50 21:26 | -24 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | OD166 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:55 | 21:50 22:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | CZ391 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:00 | 22:00 22:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | FZ524 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 22:00 22:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 22:05 | VQ936 | Novoair | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 21:00 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:10 | AK71 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:20 | 22:10 22:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | BS544 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 21:20 | 22:10 21:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | CA702 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 22:10 22:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 22:15 | BS325 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:15 22:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 22:20 | BS156 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 21:15 | 22:20 22:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | 2A452 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 21:20 | 22:30 22:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | BS307 | ALL / N/A | Đến Singapore Changi Airport SIN | 22:30 22:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 22:35 | 2A424 | Air Astra | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 21:40 | 22:35 22:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | G9511 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 22:40 22:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 22:40 | SQ446 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 20:40 | 22:40 22:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | OD165 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:50 23:28 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 23:00 | BG222 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 22:10 | 23:00 22:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | BS542 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 22:10 | 23:00 22:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | BG618 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 22:10 | 23:05 22:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | SV804 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:20 | 23:05 22:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | AK70 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 23:10 23:12 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 23:20 | EK584 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 16:45 | 23:20 23:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | CZ392 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:25 23:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 23:55 | SQ447 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 23:55 00:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.