Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Zia ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Zia có 284 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 284 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 284 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | OD162 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:20 | 00:10 00:13 | +3 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | QR638 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 16:35 | 00:35 00:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | SV805 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 00:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 00:55 | MH196 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 23:00 | 00:55 00:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | SV802 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:20 | 00:55 02:24 | +89 | Đã hạ cánh |
| 01:10 | OD161 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 01:10 01:31 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 01:10 | TG339 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 23:35 | 01:10 00:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | 8D911 | ALL / N/A | Từ Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 21:30 | 01:15 00:51 | -24 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | EK585 | Emirates | Đến Dubai International Airport DXB | 01:40 01:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 02:05 | BG339 | Biman Bangladesh Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 02:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:05 | MH197 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 02:05 02:35 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 02:15 | 8D912 | ALL / N/A | Đến Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 02:15 02:03 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 02:15 | BG537 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 02:15 04:18 | — | +123 | Đã cất cánh |
| 02:15 | QR639 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 02:15 02:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 02:25 | BG376 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 02:25 02:50 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 02:30 | TG340 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 02:30 02:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 02:35 | SV803 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 02:35 07:44 | — | +309 | Đã cất cánh |
| 06:30 | OV497 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 23:55 | 06:30 06:46 | +16 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | BG387 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 04:40 | 06:35 06:51 | +16 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | BS382 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 21:25 | 06:35 | — | Đã huỷ |
| 06:35 | G9518 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 23:40 | 06:35 07:02 | +27 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | TK742 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 20:10 | 06:35 06:43 | +8 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | BS326 | ALL / N/A | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:00 | 06:45 06:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | J9535 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 21:40 | 06:45 06:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | RX763 | Riyadh Air | Từ King Khalid International Airport RUH | 22:00 | 06:50 | — | Đã huỷ |
| 07:00 | BS101 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 07:00 07:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BS531 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 07:00 07:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:10 | 2A441 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 07:10 07:38 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 07:10 | FZ501 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 00:10 | 07:10 07:27 | +17 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | BS141 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 07:15 07:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:15 | BS161 | ALL / N/A | Đến Shah Makhdum Airport RJH | 07:15 07:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 07:15 | BS183 | ALL / N/A | Đến Saidpur Airport SPD | 07:15 07:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 07:15 | OV498 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 07:15 07:55 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 07:15 | VQ921 | Novoair | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 07:15 07:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:25 | 2A431 | Air Astra | Đến Osmany International Airport ZYL | 07:25 07:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:25 | G9519 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 07:25 08:15 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 07:35 | 2A411 | Air Astra | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 07:35 07:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:35 | BS334 | ALL / N/A | Từ Hamad International Airport DOH | 23:30 | 07:35 07:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | BG611 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 07:45 07:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:45 | J9536 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 07:45 08:08 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 07:55 | BG350 | Biman Bangladesh Airlines | Từ King Fahd International Airport DMM | 23:40 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | BS308 | ALL / N/A | Từ Singapore Changi Airport SIN | 05:40 | 07:55 07:31 | -24 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | 2A453 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 08:00 08:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:00 | BG356 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 19:20 | 08:00 08:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FZ502 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 08:10 08:51 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 08:10 | G9512 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 01:15 | 08:10 08:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | TK743 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 08:10 08:43 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 08:15 | BS309 | ALL / N/A | Đến Singapore Changi Airport SIN | 08:15 08:40 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 08:20 | BS346 | ALL / N/A | Từ Sharjah International Airport SHJ | 01:30 | 08:20 08:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | RX764 | Riyadh Air | Đến King Khalid International Airport RUH | 08:20 | — | — | Đã huỷ |
| 08:25 | BG584 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 08:25 08:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 08:25 | BS315 | ALL / N/A | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:25 08:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 08:35 | BS342 | ALL / N/A | Từ Dubai International Airport DXB | 01:40 | 08:35 08:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | BG126 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 07:45 | 08:40 08:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | EK582 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 02:00 | 08:40 08:57 | +17 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | BG148 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 07:50 | 08:45 08:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | BG481 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Shah Makhdum Airport RJH | 08:45 08:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:45 | BS187 | ALL / N/A | Đến Saidpur Airport SPD | 08:45 09:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 08:45 | BS322 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 02:00 | 08:45 08:21 | -24 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | KU285 | Kuwait Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 23:55 | 08:45 08:04 | -41 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | VQ963 | Novoair | Đến Saidpur Airport SPD | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | BS362 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 23:10 | 08:50 | — | Nguồn không báo |
| 08:55 | G9513 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 08:55 09:22 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 08:55 | GF250 | Gulf Air | Từ Bahrain International Airport BAH | 00:40 | 08:55 09:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | BS532 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 08:20 | 09:10 08:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | BS102 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 08:25 | 09:20 09:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | BS162 | ALL / N/A | Từ Shah Makhdum Airport RJH | 08:35 | 09:25 09:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | 2A432 | Air Astra | Từ Osmany International Airport ZYL | 08:45 | 09:35 09:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | BS105 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 09:40 09:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:40 | BS184 | ALL / N/A | Từ Saidpur Airport SPD | 08:45 | 09:40 09:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | QR640 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:40 | 09:40 09:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | BS143 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 09:50 09:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:55 | 2A412 | Air Astra | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 09:00 | 09:55 09:55 | 0 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | BS142 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 08:50 | 09:55 09:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | GF251 | Gulf Air | Đến Bahrain International Airport BAH | 09:55 10:52 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 09:55 | VQ922 | Novoair | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 08:50 | 09:55 09:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | BS217 | ALL / N/A | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 10:00 10:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:05 | BG612 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 09:10 | 10:05 10:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | 2A442 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 09:00 | 10:10 10:11 | +1 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | 2A473 | Air Astra | Đến Saidpur Airport SPD | 10:15 10:39 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 10:15 | BG433 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 10:15 10:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 10:15 | EK583 | Emirates | Đến Dubai International Airport DXB | 10:15 11:07 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 10:15 | KU286 | Kuwait Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 10:15 10:03 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 10:25 | BS153 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 10:25 10:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 10:30 | 2A447 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 10:30 10:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 10:30 | BS145 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 10:30 10:58 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 10:30 | BS533 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 10:30 11:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 10:30 | VQ923 | Novoair | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 10:30 10:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:45 | 2A454 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 09:35 | 10:45 10:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | AI2183 | Air India | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 07:25 | 10:45 10:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | BG336 | Biman Bangladesh Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 01:00 | 10:50 11:41 | +51 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | BG601 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Osmany International Airport ZYL | 10:50 11:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 10:55 | BG202 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 10:05 | 10:55 10:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | 2A443 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 11:00 11:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:00 | BG482 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Makhdum Airport RJH | 10:10 | 11:00 10:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | BS188 | ALL / N/A | Từ Saidpur Airport SPD | 10:15 | 11:10 11:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | BS362 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 01:30 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | QR641 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 11:10 11:38 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 11:10 | VQ964 | Novoair | Từ Saidpur Airport SPD | 10:15 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | BG388 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:15 11:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:20 | MH102 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:10 | 11:20 11:36 | +16 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 2A457 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 11:30 11:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 11:30 | UL189 | SriLankan Airlines | Từ Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 07:45 | 11:30 10:54 | -36 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | AI2184 | Air India | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 11:45 12:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:45 | BG435 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 11:45 11:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 11:50 | CZ5015 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 09:35 | 11:50 11:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | BG128 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 11:00 | 11:55 11:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | BG382 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:00 12:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 12:00 | BS103 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 12:00 12:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:00 | BS106 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 11:05 | 12:00 11:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | BS147 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 12:00 12:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:00 | VQ909 | Novoair | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:05 | 6E1115 | IndiGo Airlines | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 08:30 | 12:05 12:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | TG321 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 10:35 | 12:10 12:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | RH6651 | Hong Kong Air Cargo | Từ Hong Kong International Airport HKG | 10:20 | 12:20 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | BS144 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 11:25 | 12:30 12:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | BS149 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 12:30 12:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:30 | MH103 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:30 12:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 12:40 | 2A474 | Air Astra | Từ Saidpur Airport SPD | 11:45 | 12:40 12:58 | +18 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | BS534 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 11:50 | 12:40 12:55 | +15 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | UL190 | SriLankan Airlines | Đến Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 12:55 13:25 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 13:00 | BG434 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 11:55 | 13:00 13:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | BS535 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 13:00 13:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MU2035 | China Eastern Airlines | Từ Kunming Changshui International Airport KMG | 12:25 | 13:00 12:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | 6E1118 | IndiGo Airlines | Đến Rajiv Gandhi International Airport HYD | 13:05 14:11 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 13:05 | BS154 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 12:00 | 13:05 13:53 | +48 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | BG602 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 12:15 | 13:10 12:49 | -21 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | BS107 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 13:10 13:42 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 13:10 | BS146 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 12:15 | 13:10 13:28 | +18 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | VQ924 | Novoair | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 12:05 | 13:10 13:13 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | 2A448 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 12:05 | 13:15 13:32 | +17 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | CZ5016 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:15 13:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:25 | 2A433 | Air Astra | Đến Osmany International Airport ZYL | 13:25 13:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:30 | BG363 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Chennai International Airport MAA | 13:30 13:58 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 13:35 | TG322 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 13:35 14:00 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 13:40 | 2A444 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 12:30 | 13:40 13:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | 2A445 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 13:45 14:27 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 13:45 | BG603 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Osmany International Airport ZYL | 13:45 14:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 13:50 | RH6652 | Hong Kong Air Cargo | Đến Hong Kong International Airport HKG | 13:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | VQ985 | Novoair | Đến Osmany International Airport ZYL | 13:50 14:19 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 13:55 | 6E1113 | IndiGo Airlines | Từ Chennai International Airport MAA | 10:50 | 13:55 13:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | BG615 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 13:55 14:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:00 | MU2036 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 14:00 14:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 14:00 | SV798 | Saudia | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 04:15 | 14:00 13:21 | -39 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AI237 | Air India | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 11:10 | 14:10 13:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | BS151 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 14:10 14:54 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 14:15 | 2A458 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 13:05 | 14:15 14:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | 2A475 | Air Astra | Đến Saidpur Airport SPD | 14:15 14:56 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 14:20 | BS104 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 13:25 | 14:20 14:34 | +14 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | VQ910 | Novoair | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 13:25 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | BG436 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 13:25 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | BS148 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 13:35 | 14:40 14:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | 2A455 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 14:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | BS381 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 14:45 | — | — | Đã huỷ |
| 14:55 | 6E1114 | IndiGo Airlines | Đến Chennai International Airport MAA | 14:55 15:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:55 | 6E1117 | IndiGo Airlines | Từ Rajiv Gandhi International Airport HYD | 11:55 | 14:55 15:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | 7L734 | Silk Way West Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 15:00 15:39 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 15:10 | AI238 | Air India | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 15:10 15:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:10 | BG349 | Biman Bangladesh Airlines | Đến King Fahd International Airport DMM | 15:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | BS109 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 15:10 15:45 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 15:10 | BS150 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 14:05 | 15:10 15:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | BS536 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 14:20 | 15:10 15:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | BS537 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 15:10 15:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:10 | WY317 | Oman Air | Từ Muscat International Airport MCT | 08:25 | 15:10 14:26 | -44 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | 6E1103 | IndiGo Airlines | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 12:35 | 15:30 15:07 | -23 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | BG437 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 15:30 15:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 15:30 | BS108 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 14:35 | 15:30 15:48 | +18 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | H9678 | ALL / N/A | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 13:45 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | 2A434 | Air Astra | Từ Osmany International Airport ZYL | 14:45 | 15:35 15:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | SV799 | Saudia | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 15:40 15:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:55 | 2A446 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 14:45 | 15:55 17:05 | +70 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | 6E1116 | IndiGo Airlines | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 15:55 16:18 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 15:55 | G9514 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 09:00 | 15:55 15:33 | -22 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | VQ915 | Novoair | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | VQ986 | Novoair | Từ Osmany International Airport ZYL | 15:10 | 16:00 16:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | WY318 | Oman Air | Đến Muscat International Airport MCT | 16:00 16:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 16:05 | 2A419 | Air Astra | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 16:05 16:27 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 16:05 | BG340 | Biman Bangladesh Airlines | Từ King Khalid International Airport RUH | 07:10 | 16:05 | — | Đã huỷ |
| 16:05 | BG604 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 15:10 | 16:05 15:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | BG616 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 15:20 | 16:15 16:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | BS349 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 16:15 16:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:20 | BS218 | ALL / N/A | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 14:40 | 16:20 16:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | 6E1104 | IndiGo Airlines | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 16:30 16:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:30 | H9679 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | VQ967 | Novoair | Đến Saidpur Airport SPD | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | 2A476 | Air Astra | Từ Saidpur Airport SPD | 15:40 | 16:35 17:06 | +31 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | 6E1105 | IndiGo Airlines | Từ Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 15:05 | 16:35 16:08 | -27 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | G9515 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 16:45 16:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:50 | BS152 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 15:45 | 16:50 17:28 | +38 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 2A449 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | BS539 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 17:00 17:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:15 | 2A477 | Air Astra | Đến Saidpur Airport SPD | 17:15 18:00 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 17:15 | BG235 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Osmany International Airport ZYL | 17:15 17:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 17:15 | BG395 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 17:15 17:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:20 | BS165 | ALL / N/A | Đến Shah Makhdum Airport RJH | 17:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | BS538 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 16:30 | 17:20 17:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | BG538 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 07:45 | 17:25 18:55 | +90 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | EK586 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 10:35 | 17:25 17:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | 2A456 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 16:20 | 17:30 17:48 | +18 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | BS110 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 16:35 | 17:30 17:55 | +25 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | 6E1106 | IndiGo Airlines | Đến Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 17:35 17:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:35 | BS310 | ALL / N/A | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:25 | 17:35 17:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | BS316 | ALL / N/A | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 | 17:45 17:57 | +12 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | BG325 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Hamad International Airport DOH | 18:00 18:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 18:00 | BG337 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 18:00 18:51 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 18:00 | BG377 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Narita International Airport NRT | 14:00 | 18:00 18:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | BG389 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 16:15 | 18:00 17:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | BS115 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 18:00 18:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 18:05 | BG493 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Saidpur Airport SPD | 18:05 18:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:05 | BG585 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:50 | 18:05 17:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | BG438 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 17:10 | 18:15 18:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | VQ916 | Novoair | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 17:25 | 18:20 | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | 2A420 | Air Astra | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 17:30 | 18:25 18:29 | +4 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | BS157 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 18:30 18:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 18:55 | VQ968 | Novoair | Từ Saidpur Airport SPD | 18:00 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | BG347 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Dubai International Airport DXB | 19:00 19:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:00 | BG605 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Osmany International Airport ZYL | 19:00 19:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:00 | BS159 | ALL / N/A | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 19:00 | — | — | Đã huỷ |
| 19:10 | BS540 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 18:20 | 19:10 18:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | BS191 | ALL / N/A | Đến Saidpur Airport SPD | 19:15 19:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:15 | BS361 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 19:15 19:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:15 | EK9730 | Emirates | Từ Al Maktoum International Airport DWC | 12:45 | 19:15 18:50 | -25 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | VQ935 | Novoair | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 19:25 19:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:30 | 2A435 | Air Astra | Đến Osmany International Airport ZYL | 19:30 19:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:30 | BG373 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 19:30 19:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 19:30 | BS166 | ALL / N/A | Từ Shah Makhdum Airport RJH | 18:40 | 19:30 20:00 | +30 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | EK587 | Emirates | Đến Dubai International Airport DXB | 19:30 19:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:30 | VQ987 | Novoair | Đến Osmany International Airport ZYL | 19:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | 2A450 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 18:35 | 19:45 20:18 | +33 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | 2A451 | Air Astra | Đến Cox's Bazar Airport CXB | 19:45 19:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:45 | 2A478 | Air Astra | Từ Saidpur Airport SPD | 18:50 | 19:45 20:04 | +19 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | BS333 | ALL / N/A | Đến Hamad International Airport DOH | 19:50 19:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:55 | BG396 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 18:30 | 19:55 19:23 | -32 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | G9571 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 13:15 | 19:55 19:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | BG364 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Chennai International Airport MAA | 16:45 | 20:00 19:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | BS119 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 20:00 20:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 20:00 | BS543 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 20:00 20:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:15 | 2A423 | Air Astra | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 20:15 20:49 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 20:15 | CZ8009 | China Southern Airlines | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 17:25 | 20:15 20:24 | +9 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | 3L63 | ALL / N/A | Từ Zayed International Airport AUH | 13:15 | 20:20 19:56 | -24 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | BS116 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 19:25 | 20:20 20:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | BG494 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Saidpur Airport SPD | 19:30 | 20:25 20:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | BG617 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 20:45 20:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:45 | G9572 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 20:45 21:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 20:50 | BG351 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Sharjah International Airport SHJ | 20:50 21:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 20:50 | BS541 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 20:50 20:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:00 | FZ523 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:55 | 21:00 20:27 | -33 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | 3L64 | ALL / N/A | Đến Zayed International Airport AUH | 21:05 21:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 21:10 | BS158 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 20:05 | 21:10 21:18 | +8 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | BG383 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:25 | 21:20 21:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | BG606 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Osmany International Airport ZYL | 20:25 | 21:20 20:53 | -27 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | BS345 | ALL / N/A | Đến Sharjah International Airport SHJ | 21:30 21:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:40 | 2A436 | Air Astra | Từ Osmany International Airport ZYL | 20:50 | 21:40 21:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | BS160 | ALL / N/A | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 20:35 | 21:40 | — | Đã huỷ |
| 21:40 | BS192 | ALL / N/A | Từ Saidpur Airport SPD | 20:45 | 21:40 21:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | VQ988 | Novoair | Từ Osmany International Airport ZYL | 20:50 | 21:40 | — | Nguồn không báo |
| 21:45 | BG366 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 21:45 21:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:45 | CZ8010 | China Southern Airlines | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 21:45 21:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 21:50 | G9510 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 14:55 | 21:50 23:35 | +105 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | OD166 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:55 | 21:50 22:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | BS325 | ALL / N/A | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:00 22:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 22:00 | CZ391 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:00 | 22:00 21:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | FZ524 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 22:00 22:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:05 | VQ936 | Novoair | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 21:00 | 22:05 21:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | AK71 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:20 | 22:10 23:24 | +74 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | BS544 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 21:20 | 22:10 21:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | EK9731 | Emirates | Đến Al Maktoum International Airport DWC | 22:10 22:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 22:20 | BS120 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 21:25 | 22:20 22:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | 2A452 | Air Astra | Từ Cox's Bazar Airport CXB | 21:20 | 22:30 22:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | BS307 | ALL / N/A | Đến Singapore Changi Airport SIN | 22:30 22:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 22:35 | 2A424 | Air Astra | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 21:40 | 22:35 22:49 | +14 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | G9511 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 22:40 00:13 | — | +93 | Đã cất cánh |
| 22:40 | SQ446 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 20:40 | 22:40 22:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | BS341 | ALL / N/A | Đến Dubai International Airport DXB | 22:50 22:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:50 | OD165 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:50 23:25 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 23:00 | BS542 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 22:10 | 23:00 22:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | BG618 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 22:10 | 23:05 22:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | SV804 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:20 | 23:05 | — | Đã huỷ |
| 23:10 | AK70 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 23:10 00:23 | — | +73 | Đã cất cánh |
| 23:20 | EK584 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 16:45 | 23:20 23:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | CZ392 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:25 23:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 23:40 | BG374 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 22:00 | 23:40 23:14 | -26 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | BG539 | Biman Bangladesh Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:55 | SQ447 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 23:55 00:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.