Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Penang ngày 25/9/2026
Sân bay quốc tế Penang có 196 chuyến bay ngày 25/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 196 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 196 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | 3U3911 | Sichuan Airlines | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 20:05 | 00:05 23:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | UO768 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 20:30 | 00:15 00:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | 3U3912 | Sichuan Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport TFU | 01:00 01:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 01:00 | UO769 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 01:00 01:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:00 | AK6115 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:00 06:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:25 | AK6413 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 06:25 06:17 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 06:30 | MH1137 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:30 06:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 6E1045 | IndiGo Airlines | Từ Chennai International Airport MAA | 01:20 | 07:30 07:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | FM877 | Shanghai Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 01:50 | 07:30 06:56 | -34 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | AK6124 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:40 | 07:40 07:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | FY1424 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 06:40 | 07:45 07:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | AK106 | AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 06:00 | 07:50 | — | Theo lịch |
| 07:50 | QZ106 | Indonesia AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 06:00 | 07:50 07:16 | -34 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | TG426 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 08:05 08:28 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AK1573 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:10 08:01 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AK6123 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:10 08:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 3Y224 | Kartika Airlines | Đến Kualanamu International Airport KNO | 08:15 07:53 | — | -22 | Đã cất cánh |
| 08:15 | FY1431 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 08:15 08:09 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FY1426 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 07:20 | 08:25 08:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | 6E1046 | IndiGo Airlines | Đến Chennai International Airport MAA | 08:30 08:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AK107 | AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 08:30 08:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:30 | FM878 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 08:30 08:23 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 08:30 | OD2102 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 08:30 | QZ107 | Indonesia AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 08:30 08:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:30 | TR430 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 07:00 | 08:30 08:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | AK6114 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:40 | 08:35 08:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | CZ396 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:55 08:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:55 | FY2446 | Firefly | Đến Sultan Ismail Petra Airport KBR | 08:55 08:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:00 | 8B633 | Business Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:30 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | AK5431 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 07:00 | 09:00 08:27 | -33 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AK6415 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 09:00 09:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:05 | MH1138 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:05 | 09:05 09:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | AK6412 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 08:00 | 09:10 08:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | OD1163 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 09:10 10:48 | — | +98 | Đã cất cánh |
| 09:25 | AK5430 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 09:25 09:24 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:25 | SQ132 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:00 | 09:25 09:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | 8B632 | Business Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | OD2116 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:30 | 09:30 09:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | TR431 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:30 09:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:35 | AK222 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:10 | 09:35 | — | Theo lịch |
| 09:35 | QZ222 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:10 | 09:35 09:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | KE363 | Korean Air | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:10 | 09:45 09:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | MH1143 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:50 10:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:55 | AK6241 | AirAsia | Đến Langkawi International Airport LGK | 09:55 09:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:00 | FY2953 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 | 10:00 09:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | JT134 | Lion Mentari Airlines | Từ Kualanamu International Airport KNO | 08:10 | 10:00 09:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | TR426 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:40 | 10:05 10:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | AK223 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:15 10:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:15 | QZ223 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:15 10:10 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:15 | SQ131 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 10:15 10:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AK6142 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:25 | 10:20 10:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | OD1165 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 10:20 10:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:50 | AK102 | AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 09:00 | 10:50 | — | Theo lịch |
| 10:50 | AK6143 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:50 10:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:50 | FY2700 | Firefly | Đến Langkawi International Airport LGK | 10:50 10:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:50 | QZ102 | Indonesia AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 09:00 | 10:50 10:22 | -28 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | FY1436 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 09:55 | 11:00 11:23 | +23 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | JT135 | Lion Mentari Airlines | Đến Kualanamu International Airport KNO | 11:00 11:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:00 | SQ134 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 09:35 | 11:00 10:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | TR427 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 11:05 11:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:30 | AK103 | AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 11:30 11:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:30 | AK6240 | AirAsia | Từ Langkawi International Airport LGK | 10:55 | 11:30 11:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | QZ103 | Indonesia AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 11:30 11:18 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 11:40 | J8117 | Berjaya Air | Đến LTS Pulau Redang Airport RDN | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 11:45 | AK6414 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 10:35 | 11:45 11:26 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | FY3224 | Firefly | Đến Sultan Iskandar Muda International Airport BTJ | 11:45 12:28 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 11:45 | KE364 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 11:45 11:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:50 | SQ133 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 11:50 11:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK1723 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 11:55 12:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CI5885 | China Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:20 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:00 | ZH335 | Shenzhen Airlines | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 08:20 | 12:00 12:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | AK1502 | AirAsia | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 12:10 12:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:15 | JT138 | Lion Mentari Airlines | Từ Kualanamu International Airport KNO | 10:25 | 12:15 12:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | ID7161 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:15 | 12:40 12:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | MH1140 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:45 | 12:45 12:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | AK6126 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:50 | 12:50 12:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | FY2701 | Firefly | Từ Langkawi International Airport LGK | 12:10 | 12:50 12:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | ZH336 | Shenzhen Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 13:00 13:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:15 | JT139 | Lion Mentari Airlines | Đến Kualanamu International Airport KNO | 13:15 13:09 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 13:20 | AK1572 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:00 | 13:20 13:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | AK6125 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:25 13:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:25 | OD2104 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:25 | 13:25 13:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AK6242 | AirAsia | Đến Langkawi International Airport LGK | 13:30 13:23 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 13:30 | MH1145 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 13:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AK323 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:50 | 13:35 | — | Theo lịch |
| 13:35 | FD323 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:50 | 13:35 13:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | ID7160 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:40 14:38 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 13:50 | AK1820 | AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 13:50 13:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:50 | FY3600 | Firefly | Đến Phuket International Airport HKT | 13:50 13:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:00 | CI5886 | China Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:05 | AK324 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:05 14:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:05 | FD324 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:05 14:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:10 | CI731 | China Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 09:30 | 14:10 14:31 | +21 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | J8118 | Berjaya Air | Từ LTS Pulau Redang Airport RDN | 13:10 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:20 | OD2103 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:20 14:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:25 | AK6116 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:25 | 14:25 14:42 | +17 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | SQ136 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 13:00 | 14:25 14:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | AK5433 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 12:30 | 14:30 14:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | AK6418 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 13:25 | 14:35 14:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | FY1430 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 13:45 | 14:50 14:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | AK5432 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 14:55 15:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:00 | AK6117 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:00 15:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 15:00 | AK6419 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 15:00 15:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK5323 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 12:25 | 15:05 15:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | AK6243 | AirAsia | Từ Langkawi International Airport LGK | 14:30 | 15:05 14:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | MH1148 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:05 | 15:05 15:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | AK1722 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 13:50 | 15:10 15:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | CI732 | China Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 15:10 15:49 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 15:15 | SQ135 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 15:15 15:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:20 | FY1433 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 15:20 15:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:30 | AK1725 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 15:30 15:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:30 | AK5322 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 15:30 16:39 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 15:35 | FY3225 | Firefly | Từ Sultan Iskandar Muda International Airport BTJ | 12:55 | 15:35 16:03 | +28 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | JT132 | Lion Mentari Airlines | Từ Kualanamu International Airport KNO | 13:50 | 15:40 16:12 | +32 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | UO746 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 11:55 | 15:40 15:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | MH1149 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 16:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:00 | AK6131 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:00 15:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:10 | AK1503 | AirAsia | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 13:30 | 16:10 16:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | CX78 | Cathay Pacific | Từ Singapore Changi Airport SIN | 14:50 | 16:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | FY1425 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 16:20 17:21 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 16:20 | TR424 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 14:55 | 16:20 16:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | UO747 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 16:25 16:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:30 | 8B635 | Business Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:55 | 16:30 16:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | AK6153 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:30 | 16:35 16:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | FY3601 | Firefly | Từ Phuket International Airport HKT | 14:35 | 16:35 16:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | JT133 | Lion Mentari Airlines | Đến Kualanamu International Airport KNO | 16:40 17:33 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 16:50 | TR428 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:25 | 16:50 16:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 8B634 | Business Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:00 17:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 17:00 | AK1821 | AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 14:55 | 17:00 16:19 | -41 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | CX2073 | Cathay Pacific | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:35 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | CX2074 | Cathay Pacific | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:35 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | AK6154 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:15 17:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:15 | FY2702 | Firefly | Đến Langkawi International Airport LGK | 17:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | OD2108 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:20 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | SQ138 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:55 | 17:20 17:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | TR425 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 17:20 17:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 17:50 | AK108 | AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 16:00 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 17:50 | MF8705 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 13:45 | 17:50 17:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | QZ108 | Indonesia AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 16:00 | 17:50 17:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | TR429 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 17:50 17:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:00 | AK5324 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 18:00 17:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 18:00 | CZ5047 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:55 | 18:00 17:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | AK6423 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 18:10 18:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 18:10 | BR6035 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 13:45 | 18:10 | — | Nguồn không báo |
| 18:10 | OD2107 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:10 19:52 | — | +102 | Đã cất cánh |
| 18:10 | SQ137 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:10 18:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:20 | CX78 | Cathay Pacific | Đến Techo International Airport KTI | 18:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | AK321 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:40 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:25 | FD321 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:40 | 18:25 18:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | AK109 | AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 18:30 | — | — | Theo lịch |
| 18:30 | AK6130 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:30 | 18:30 18:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | QZ109 | Indonesia AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 18:30 18:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 18:35 | FY1432 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 17:30 | 18:35 | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | CX2074 | Cathay Pacific | Đến Techo International Airport KTI | 18:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:50 | MF8706 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 18:50 19:19 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 18:55 | AK1729 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:55 18:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:55 | AK322 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 18:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:55 | FD322 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 19:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 19:00 | AK1724 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 17:35 | 19:00 18:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | CZ5048 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 19:05 18:54 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 19:05 | FY1437 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 19:05 19:54 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 19:10 | CX621 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 15:30 | 19:10 19:11 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | FY2703 | Firefly | Từ Langkawi International Airport LGK | 18:35 | 19:15 | — | Nguồn không báo |
| 19:35 | ID7163 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:10 | 19:35 19:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | OD1166 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 18:50 | 19:50 20:26 | +36 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | BR6035 | EVA Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:10 21:41 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 20:15 | AK6128 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:15 | 20:15 20:30 | +15 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | OD2117 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:30 21:19 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 20:35 | ID7162 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 20:35 20:14 | — | -21 | Đã cất cánh |
| 20:35 | MH1162 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:30 | 20:35 20:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | SQ142 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 19:10 | 20:35 20:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | AK6129 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 21:14 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 20:55 | AK6422 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 19:45 | 20:55 20:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | CZ395 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 16:50 | 21:00 20:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | CV7334 | Cargolux | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:50 | 21:05 20:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | FY2447 | Firefly | Từ Sultan Ismail Petra Airport KBR | 20:20 | 21:20 21:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | MH1165 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:20 21:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 21:20 | N8898 | National Airlines | Đến Ted Stevens Anchorage International Airport ANC | 21:20 | — | — | Đã huỷ |
| 21:20 | TR498 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 19:55 | 21:20 21:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | CV7335 | Cargolux | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:30 | 21:25 | — | Nguồn không báo |
| 21:25 | SQ141 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 21:25 21:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 21:50 | FY1441 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 21:50 22:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 22:00 | OD1162 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 21:00 | 22:00 | — | Nguồn không báo |
| 22:05 | AK1730 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 20:50 | 22:05 22:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | FY1440 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 21:00 | 22:05 22:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | MH1166 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:05 | 22:05 22:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | TG425 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 19:20 | 22:10 22:16 | +6 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TR499 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 22:20 22:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:35 | FY1445 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 22:35 22:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 22:40 | OD666 | Batik Air Malaysia | Đến Kunming Changshui International Airport KMG | 22:40 02:03 | — | +203 | Đã cất cánh |
| 22:55 | CV7334 | Cargolux | Đến Hong Kong International Airport HKG | 22:55 23:33 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 22:55 | CZ8073 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 19:00 | 22:55 23:06 | +11 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | HO1365 | Juneyao Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 17:30 | 23:00 23:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | CV7335 | Cargolux | Đến Hong Kong International Airport HKG | 23:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:35 | MH1194 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:35 | 23:35 23:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | AK5325 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 21:15 | 23:55 23:40 | -15 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.