1.963 km · Nội địa

Liên lục địa George Bush (IAH) – Harry Reid (LAS)

Tháng 7/2026 có 519 chuyến bay khai thác giữa liên lục địa George Bush và Harry Reid, tính cả hai chiều; 76,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1598559▼ 6,5%
Tháng 2594576▼ 3,0%
Tháng 3669630▼ 5,8%
Tháng 4635581▼ 8,5%
Tháng 5621524▼ 15,6%
Tháng 6569515▼ 9,5%
Tháng 7570519▼ 8,9%
Tháng 8564––
Tháng 9510––
Tháng 10584–đang tích luỹ
Tháng 11623––
Tháng 12616––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.2563.904▼ 8,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,3%88,6%▲ 9,0%
Tháng 288,4%88,9%▲ 0,6%
Tháng 387,3%81,6%▼ 6,5%
Tháng 487,1%81,8%▼ 6,1%
Tháng 578,4%79,8%▲ 1,8%
Tháng 672,9%76,9%▲ 5,5%
Tháng 777,9%76,7%▼ 1,5%
Tháng 880,9%––
Tháng 985,9%––
Tháng 1085,8%–đang tích luỹ
Tháng 1182,2%––
Tháng 1289,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,9%82,0%▲ 0,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1265▼ 80,8%
Tháng 207–
Tháng 3316▲ 433,3%
Tháng 407–
Tháng 593▼ 66,7%
Tháng 697▼ 22,2%
Tháng 789▲ 12,5%
Tháng 87––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5554▼ 1,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 72,7%
  2. Spirit Airlines 18,2%
  3. Frontier Airlines 9,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

IAH → LAS

Chuyến theo lịch
6.529
Chuyến khai thác
6.472
Bị huỷ
57 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
80,4%

LAS → IAH

Chuyến theo lịch
6.528
Chuyến khai thác
6.468
Bị huỷ
60 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
86,0%

IAH → LAS và LAS → IAH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 9.492 72,7% 85,0% 59
Spirit Airlines NK 2.373 18,2% 80,5% 34
Frontier Airlines F9 1.192 9,1% 74,5% 24

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,8phút · 940 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất25,1phút06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận13.057IAH–LAS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 87,6% · 830 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,6% · 940 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,8% · 842 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 92,5% · 759 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 89,0% · 842 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 87,3% · 918 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 85,4% · 371 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 84,4% · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 80,1% · 473 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 79,4% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 82,0% · 758 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 81,5% · 775 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 75,0% · 323 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 76,8% · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 67,5% · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 68,6% · 719 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 74,3% · 468 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 4,5 phút · 830 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,8 phút · 940 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,3 phút · 842 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,4 phút · 759 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,5 phút · 842 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 6,5 phút · 918 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,2 phút · 371 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,1 phút · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 9,7 phút · 473 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 13,5 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 10,2 phút · 758 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10,3 phút · 775 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 13,7 phút · 323 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 13,9 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 25,9 phút · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 21,7 phút · 719 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 17,3 phút · 468 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 940 · 940 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 842 · 842 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 842 · 842 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 918 · 918 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.161 · 1.161 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 758 · 758 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 775 · 775 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 719 · 719 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0087,6%4,5 phút823830
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6369
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3737
06:0092,6%0,8 phút932940
07:0091,8%2,3 phút836842
08:0092,5%4,4 phút747759
09:0089,0%5,5 phút837842
10:0087,3%6,5 phút913918
11:0085,4%8,2 phút370371
12:0084,4%9,1 phút1.1541.161
13:0080,1%9,7 phút467473
14:0079,4%13,5 phút1.1351.140
15:0082,0%10,2 phút754758
16:0081,5%10,3 phút771775
17:0075,0%13,7 phút320323
18:0076,8%13,9 phút1.0271.035
19:0067,5%25,9 phút252254
20:0068,6%21,7 phút708719
21:0074,3%17,3 phút459468
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—199204
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—136139

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,7% · 1.988 chuyến ghi nhận · 1.964 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,8% · 1.617 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 87,8% · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 81,5% · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,0% · 1.986 chuyến ghi nhận · 1.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 84,8% · 1.813 chuyến ghi nhận · 1.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 81,4% · 1.999 chuyến ghi nhận · 1.977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,7 phút · 1.988 chuyến ghi nhận · 1.964 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,3 phút · 1.617 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5,2 phút · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,3 phút · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,2 phút · 1.986 chuyến ghi nhận · 1.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 6,9 phút · 1.813 chuyến ghi nhận · 1.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 11,8 phút · 1.999 chuyến ghi nhận · 1.977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.988 · 1.988 chuyến ghi nhận · 1.964 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.617 · 1.617 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.708 · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.946 · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.986 · 1.986 chuyến ghi nhận · 1.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.813 · 1.813 chuyến ghi nhận · 1.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.999 · 1.999 chuyến ghi nhận · 1.977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,7%13,7 phút1.9641.988
Thứ Ba86,8%6,3 phút1.5941.617
Thứ Tư87,8%5,2 phút1.6991.708
Thứ Năm81,5%11,3 phút1.9411.946
Thứ Sáu81,0%11,2 phút1.9611.986
Thứ Bảy84,8%6,9 phút1.8041.813
Chủ Nhật81,4%11,8 phút1.9771.999

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,8% · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 88,6% · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 84,5% · 1.318 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 84,5% · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,0% · 1.157 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 74,8% · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 77,3% · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,9% · 571 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,9% · 510 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,8% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,4% · 1.353 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 85,4% · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,3 phút · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 5,0 phút · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 11,3 phút · 1.318 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,7 phút · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,0 phút · 1.157 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,7 phút · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 14,6 phút · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,4 phút · 571 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,2 phút · 510 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,7 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,5 phút · 1.353 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 7,8 phút · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.188 · 1.188 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.177 · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.318 · 1.318 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.223 · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.157 · 1.157 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.100 · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.106 · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 571 · 571 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 510 · 510 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.353 · 1.353 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.276 · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,8%6,3 phút1.1571.188
T288,6%5,0 phút1.1701.177
T384,5%11,3 phút1.2991.318
T484,5%8,7 phút1.2161.223
T579,0%14,0 phút1.1451.157
T674,8%18,7 phút1.0841.100
T777,3%14,6 phút1.0891.106
T880,9%12,4 phút564571
T985,9%6,2 phút510510
T1085,8%6,7 phút1.0781.078
T1185,4%5,5 phút1.3531.353
T1285,4%7,8 phút1.2751.276

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,5% 10.766
  • Trễ trên 15 phút 16,7% 2.174
  • Bị huỷ 0,9% 117
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

109
109 trong 109
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1799 IAH → LAS 658 87,8%
UA1711 LAS → IAH 548 90,7%
UA1971 IAH → LAS 488 79,5%
UA1264 IAH → LAS 459 93,0%
UA305 LAS → IAH 443 83,6%
UA2608 LAS → IAH 440 95,2%
UA1181 LAS → IAH 430 93,4%
UA2017 LAS → IAH 394 92,8%
UA2339 IAH → LAS 378 76,4%
UA2492 LAS → IAH 340 85,8%
F991966 LAS → IAH 318 78,0%
UA1913 IAH → LAS 311 84,1%
F991490 LAS → IAH 271 85,0%
F991965 IAH → LAS 259 67,5%
UA2406 IAH → LAS 254 79,5%
F994131 IAH → LAS 226 67,3%
UA1524 IAH → LAS 220 86,8%
UA2678 LAS → IAH 192 80,5%
UA686 IAH → LAS 169 83,3%
UA2741 LAS → IAH 145 74,5%
UA2066 IAH → LAS 126 76,0%
UA2322 LAS → IAH 117 83,8%
UA2449 LAS → IAH 104 77,5%
F991489 IAH → LAS 103 69,3%
UA2157 IAH → LAS 98 70,1%
NK1255 LAS → IAH 96 70,5%
UA1183 IAH → LAS 96 73,7%
NK1254 IAH → LAS 94 62,9%
NK3726 IAH → LAS 88 80,7%
NK3727 LAS → IAH 88 77,3%
UA1810 LAS → IAH 76 84,2%
UA1360 IAH → LAS 71 59,2%
UA1652 LAS → IAH 70 85,7%
UA1331 IAH → LAS 69 81,2%
UA2236 IAH → LAS 64 78,1%
NK2378 LAS → IAH 63 61,9%
NK2379 IAH → LAS 63 84,1%
NK2381 IAH → LAS 62 72,6%
NK2380 LAS → IAH 61 72,1%
NK554 LAS → IAH 61 83,6%
NK1982 IAH → LAS 59 89,8%
NK1807 IAH → LAS 58 86,2%
NK1983 LAS → IAH 58 86,2%
NK551 IAH → LAS 58 86,2%
UA2748 IAH → LAS 58 73,7%
NK1139 IAH → LAS 56 85,5%
NK1808 LAS → IAH 56 76,8%
NK163 LAS → IAH 55 94,4%
NK185 LAS → IAH 54 86,5%
NK186 IAH → LAS 54 90,4%
NK490 IAH → LAS 53 92,5%
NK2394 LAS → IAH 52 80,8%
NK489 LAS → IAH 52 90,4%
UA1055 LAS → IAH 52 76,9%
NK1142 LAS → IAH 51 76,0%
NK196 IAH → LAS 46 79,6%
UA1818 IAH → LAS 46 55,6%
UA2190 IAH → LAS 45 79,6%
NK586 IAH → LAS 41 80,5%
UA1475 IAH → LAS 41 78,1%
UA1115 IAH → LAS 37 89,2%
UA1131 IAH → LAS 37 86,5%
UA1351 IAH → LAS 37 100,0%
UA1416 IAH → LAS 37 94,6%
UA1657 IAH → LAS 37 82,9%
UA1685 LAS → IAH 37 91,7%
UA1709 LAS → IAH 37 75,0%
UA1885 LAS → IAH 37 97,3%
UA1891 LAS → IAH 37 100,0%
UA1893 LAS → IAH 37 94,6%
UA1899 LAS → IAH 37 66,7%
UA1915 LAS → IAH 37 94,6%
UA1957 LAS → IAH 37 86,5%
UA317 IAH → LAS 37 100,0%
UA507 IAH → LAS 37 81,1%
UA650 LAS → IAH 37 81,1%
UA1113 IAH → LAS 36 83,3%
UA1388 LAS → IAH 36 80,6%
UA1764 IAH → LAS 36 80,6%
UA2359 IAH → LAS 36 88,9%
UA2658 IAH → LAS 36 75,0%
UA2840 LAS → IAH 36 83,3%
UA451 IAH → LAS 36 80,6%
NK1146 LAS → IAH 35 94,3%
NK1149 IAH → LAS 35 82,9%
UA1448 IAH → LAS 35 52,9%
UA2060 IAH → LAS 35 42,4%
UA2490 LAS → IAH 35 88,6%
UA2753 LAS → IAH 35 88,6%
NK531 IAH → LAS 34 61,8%
NK532 LAS → IAH 34 88,2%
NK2302 LAS → IAH 33 87,5%
NK2303 IAH → LAS 33 69,7%
NK1355 IAH → LAS 32 75,9%
NK1356 LAS → IAH 32 74,2%
NK197 LAS → IAH 32 83,9%
NK379 LAS → IAH 32 90,6%
NK550 IAH → LAS 32 84,4%
NK553 LAS → IAH 32 87,5%
UA1660 LAS → IAH 32 84,4%
UA1944 LAS → IAH 32 87,5%
UA2009 LAS → IAH 32 90,6%
UA2724 LAS → IAH 32 96,9%
NK376 IAH → LAS 31 61,3%
UA1267 IAH → LAS 31 87,1%
UA2657 IAH → LAS 31 74,2%
UA2674 IAH → LAS 31 80,7%
UA1604 LAS → IAH 30 90,0%
UA2141 LAS → IAH 30 90,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 519 −8,9% 9 76,7%
tháng 6/2026 515 −9,5% 7 76,9%
tháng 5/2026 524 −15,6% 3 79,8%
tháng 4/2026 581 −8,5% 7 81,8%
tháng 3/2026 630 −5,8% 16 81,6%
tháng 2/2026 576 −3,0% 7 88,9%
tháng 1/2026 559 −6,5% 5 88,6%
tháng 12/2025 616 −6,5% 0 89,4%
tháng 11/2025 623 −14,7% 0 82,2%
tháng 10/2025 584 +18,2% 0 85,8%
tháng 9/2025 510 0 85,9%
tháng 8/2025 564 7 80,9%
tháng 7/2025 570 8 77,9%
tháng 6/2025 569 9 72,9%
tháng 5/2025 621 9 78,4%
tháng 4/2025 635 0 87,1%
tháng 3/2025 669 3 87,3%
tháng 2/2025 594 0 88,4%
tháng 1/2025 598 26 81,3%
tháng 12/2024 659 1 81,6%
tháng 11/2024 730 0 88,2%
tháng 10/2024 494 0 85,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…