UA2236
UA2236 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Houston – Midland. Trong 502 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,0%trên 502 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202630
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | 10 | ▼ 64,3% |
| Tháng 3 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 49 | 31 | ▼ 36,7% |
| Tháng 6 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | – | 30 | – |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 80,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 78,6% | 100,0% | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 80,7% | 63,0% | ▼ 21,9% |
| Tháng 4 | 86,7% | 83,3% | ▼ 3,9% |
| Tháng 5 | 67,4% | 67,7% | ▲ 0,6% |
| Tháng 6 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | – | 73,3% | – |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,5% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 497
- Bị huỷ 1,0% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH MAF Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Midland | 689 | 19,7 phút | 67,1% | 148 |
| IAH MSP Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.667 | 15,5 phút | 71,4% | 121 |
| IAH LAS Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.963 | 7,0 phút | 78,1% | 64 |
| GRR DEN Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Denver | 1.629 | 8,0 phút | 82,2% | 45 |
| IAH SFO Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.627 | 38,1 phút | 61,8% | 35 |
| DEN IAD Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 2.332 | 7,9 phút | 84,4% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 49 | 49 | 67,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 27 | 63,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |