F94131
F94131 của Frontier Airlines bay Houston – Las Vegas. Trong 226 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 4/2025 đến tháng 7/2026, 67,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,3%trên 226 chuyến
- Chậm trung bình37,7 phút
- Tháng 7/202630▲ 328,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 25/4/2025 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 16/16 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 10 | – |
| Tháng 2 | – | 6 | – |
| Tháng 3 | – | 4 | – |
| Tháng 4 | 2 | 15 | ▲ 650,0% |
| Tháng 5 | 13 | 29 | ▲ 123,1% |
| Tháng 6 | 11 | 28 | ▲ 154,5% |
| Tháng 7 | 7 | 30 | ▲ 328,6% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 15 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 16/16 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 90,0% | – |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | – | 75,0% | – |
| Tháng 4 | 0,0% | 85,7% | – |
| Tháng 5 | 58,3% | 75,9% | ▲ 30,1% |
| Tháng 6 | 45,5% | 80,0% | ▲ 76,0% |
| Tháng 7 | 42,9% | 63,3% | ▲ 47,8% |
| Tháng 8 | 53,9% | – | – |
| Tháng 9 | 58,8% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,4% | – | – |
| Tháng 12 | 42,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 16/16 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 16/16 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 220
- Bị huỷ 2,7% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 25/4/2025 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH LAS Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.963 | 37,7 phút | 67,3% | 226 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 4/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 12 | 58,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 6 | 5 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 15 | 14 | 85,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 25 | 80,0% | 3 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |