Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Singapore Changi ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
55
Sân bay quốc tế Singapore Changi có 55 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
55 trong 55
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | MM773 | Peach | Đến Kansai International Airport | 18:25 | 00:05 00:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | SQ328 | Singapore Airlines | Đi Munich Airport | 00:05 00:30 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 00:05 | SQ352 | Singapore Airlines | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 00:05 00:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 00:05 | TR467 | Scoot | Đến Kuala Lumpur International Airport | 22:45 | 00:05 23:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | TR627 | Scoot | Đến Suvarnabhumi Airport | 20:35 | 00:05 23:29 | -36 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | 3U3919 | Sichuan Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport | 19:15 | 00:10 23:48 | -22 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | 5J803 | Cebu Pacific | Đến Ninoy Aquino International Airport | 20:15 | 00:10 00:40 | +30 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | AQ1275 | Aloha Air Cargo | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 19:55 | 00:10 23:35 | -35 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | MH609 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 23:05 | 00:10 00:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | SC8061 | Shandong Airlines | Đến Jinan Yaoqiang International Airport | 17:55 | 00:10 23:42 | -28 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | SQ225 | Singapore Airlines | Đi Perth International Airport | 00:10 00:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 00:10 | SQ266 | Singapore Airlines | Đến Brisbane International Airport | 18:10 | 00:10 00:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | SQ208 | Singapore Airlines | Đến Melbourne Airport | 18:25 | 00:15 23:45 | -30 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | SQ242 | Singapore Airlines | Đến Sydney Kingsford Smith International Airport | 18:00 | 00:15 00:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | SQ336 | Singapore Airlines | Đi Charles de Gaulle International Airport | 00:15 00:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 00:15 | SQ947 | Singapore Airlines | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport | 21:40 | 00:15 00:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | JL711 | Japan Airlines | Đến Narita International Airport | 18:05 | 00:20 00:26 | +6 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | 7C2662 | Jeju Air | Đi Gimhae International Airport | 00:25 00:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 00:35 | CI755 | China Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport | 20:00 | 00:35 00:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | ET639 | Ethiopian Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 23:15 | 00:35 00:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | PR510 | Philippine Airlines | Đi Ninoy Aquino International Airport | 00:35 00:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 00:35 | SQ334 | Singapore Airlines | Đi Amsterdam Airport Schiphol | 00:35 | — | — | Đã hạ cánh |
| 00:35 | SQ336 | Singapore Airlines | Đi Charles de Gaulle International Airport | 00:35 | — | — | Đã hạ cánh |
| 00:35 | SQ719 | Singapore Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport | 21:15 | 00:35 00:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | SQ835 | Singapore Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport | 19:10 | 00:35 00:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | TR828 | Scoot | Đi Jeju International Airport | 00:35 00:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:45 | CX715 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport | 20:55 | 00:45 00:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | NH801 | All Nippon Airways | Đến Narita International Airport | 18:40 | 00:45 | — | Theo lịch |
| 00:45 | NQ801 | Air Japan | Đến Narita International Airport | 18:40 | 00:45 00:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | SQ231 | Singapore Airlines | Đi Sydney Kingsford Smith International Airport | 00:45 00:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 00:45 | SQ255 | Singapore Airlines | Đi Brisbane International Airport | 00:45 01:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 00:50 | EK353 | Emirates | Đi Dubai International Airport | 00:50 01:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 00:50 | NH804 | All Nippon Airways | Đi Narita International Airport | 00:50 00:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 00:55 | KL836 | KLM | Đi Amsterdam Airport Schiphol | 00:55 01:31 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 00:55 | MU5032 | China Eastern Airlines | Đi Beijing Daxing International Airport | 00:55 | — | — | Đã huỷ |
| 01:00 | TR866 | Scoot | Đi Taiwan Taoyuan International Airport | 01:00 01:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 01:05 | JG2976 | JD Airlines | Đi Shenzhen Bao'an International Airport | 01:05 01:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 01:05 | SQ306 | Singapore Airlines | Đi London Heathrow Airport | 01:05 01:38 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 01:10 | 3U3920 | Sichuan Airlines | Đi Chengdu Tianfu International Airport | 01:10 01:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 01:10 | 5J804 | Cebu Pacific | Đi Ninoy Aquino International Airport | 01:10 02:12 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 01:10 | AQ1276 | Aloha Air Cargo | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 01:10 01:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 01:10 | SQ800 | Singapore Airlines | Đi Beijing Capital International Airport | 01:10 01:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 01:15 | SC8062 | Shandong Airlines | Đi Jinan Yaoqiang International Airport | 01:15 01:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 01:15 | SQ478 | Singapore Airlines | Đi O.R. Tambo International Airport | 01:15 01:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 01:15 | SQ826 | Singapore Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 01:15 01:57 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 01:15 | TR50 | Scoot | Đi Athens Eleftherios Venizelos International Airport | 01:15 01:48 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 01:20 | SQ656 | Singapore Airlines | Đi Fukuoka Airport | 01:20 01:46 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 01:20 | SQ672 | Singapore Airlines | Đi Chubu Centrair International Airport | 01:20 01:44 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 01:25 | KE646 | Korean Air | Đi Incheon International Airport | 01:25 01:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 01:25 | MM774 | Peach | Đi Kansai International Airport | 01:25 01:55 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 01:25 | SQ346 | Singapore Airlines | Đi Zürich Airport | 01:25 01:51 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 01:25 | SQ618 | Singapore Airlines | Đi Kansai International Airport | 01:25 01:52 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 01:30 | SQ366 | Singapore Airlines | Đi Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport | 01:30 01:58 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 01:40 | EK349 | Emirates | Đi Dubai International Airport | 01:40 02:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 01:45 | CX714 | Cathay Pacific | Đi Hong Kong International Airport | 01:45 02:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-16