ICAO YPPH

Perth (PER)

Sân bay Perth phục vụ 423.097 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 63,2% so với cùng kỳ năm trước, theo BITRE (Úc).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 19.87410.216▲ 3,5%
Tháng 28.6089.172▲ 6,6%
Tháng 39.52810.242▲ 7,5%
Tháng 49.82010.376▲ 5,7%
Tháng 59.6829.980▲ 3,1%
Tháng 69.4809.822▲ 3,6%
Tháng 710.30210.664▲ 3,5%
Tháng 89.690––
Tháng 99.994––
Tháng 1010.244–đang tích luỹ
Tháng 119.638––
Tháng 1210.230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)67.29470.472▲ 4,7%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.289.4701.329.332▲ 3,1%
Tháng 21.049.464433.262▼ 58,7%
Tháng 31.130.8501.237.624▲ 9,4%
Tháng 41.241.7551.245.752▲ 0,3%
Tháng 51.158.2031.146.068▼ 1,0%
Tháng 61.149.637423.097▼ 63,2%
Tháng 71.290.634––
Tháng 81.179.265––
Tháng 91.241.431––
Tháng 101.345.883–đang tích luỹ
Tháng 111.232.092––
Tháng 121.310.516––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)7.019.3795.815.135▼ 17,2%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 18.4317.863▼ 6,7%
Tháng 27.6258.015▲ 5,1%
Tháng 38.8567.921▼ 10,6%
Tháng 48.4507.832▼ 7,3%
Tháng 58.7197.685▼ 11,9%
Tháng 67.5137.626▲ 1,5%
Tháng 78.059––
Tháng 88.518––
Tháng 98.015––
Tháng 109.363–đang tích luỹ
Tháng 118.997––
Tháng 128.271––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)49.59346.942▼ 5,3%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1780.201773.296▼ 0,9%
Tháng 2650.563––
Tháng 3738.525789.873▲ 7,0%
Tháng 4796.644791.760▼ 0,6%
Tháng 5750.174740.634▼ 1,3%
Tháng 6719.668––
Tháng 7810.741––
Tháng 8742.334––
Tháng 9780.920––
Tháng 10861.366–đang tích luỹ
Tháng 11788.134––
Tháng 12804.862––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1509.269556.036▲ 9,2%
Tháng 2398.901––
Tháng 3392.325447.751▲ 14,1%
Tháng 4445.111453.992▲ 2,0%
Tháng 5408.029405.434▼ 0,6%
Tháng 6429.969––
Tháng 7479.893––
Tháng 8436.931––
Tháng 9460.511––
Tháng 10484.517–đang tích luỹ
Tháng 11443.958––
Tháng 12505.654––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 9.484 8.184 8.986 9.474 9.430 8.776 9.892 9.562 9.458 9.780 9.322 9.626
2025 9.874 8.608 9.528 9.820 9.682 9.480 10.302 9.690 9.994 10.244 9.638 10.230
2026 10.216 9.172 10.242 10.376 9.980 9.822 10.664
Độ dài chuỗi 22 năm từ năm 2004

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 8/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Ngurah Rai PER–DPS → 774 2.580
Sân bay quốc tế OR Tambo PER–JNB → 23 8.310

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…