Air Japan
Tháng 5/2019 Air Japan khai thác 60 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 10.921 lượt khách và 396 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 300 chuyến bay khai thác (1–5/2019).
- Chuyến bay khai thác60▼ 3,2%so với tháng 5/2018
- Lượt khách10.921▼ 4,5%so với tháng 5/2018
- Tấn hàng hoá396▼ 5,2%so với tháng 5/2018
Chính thức · tháng 5/2019 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/29 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2018 | Chuyến bay khai thác 2019 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 62 | – |
| Tháng 2 | – | 56 | – |
| Tháng 3 | 14 | 62 | ▲ 342,9% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 62 | 60 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 60 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | – |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/29 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2018 | Lượt khách 2019 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 12.536 | – |
| Tháng 2 | – | 11.835 | – |
| Tháng 3 | 3.238 | 12.775 | ▲ 294,5% |
| Tháng 4 | 10.578 | 10.921 | ▲ 3,2% |
| Tháng 5 | 11.439 | 10.921 | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 13.337 | – | – |
| Tháng 7 | 12.729 | – | – |
| Tháng 8 | 13.957 | – | – |
| Tháng 9 | 13.343 | – | – |
| Tháng 10 | 12.618 | – | – |
| Tháng 11 | 12.580 | – | – |
| Tháng 12 | 12.065 | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/29 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2018 | Tấn hàng hoá 2019 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 342 | – |
| Tháng 2 | – | 187 | – |
| Tháng 3 | 225 | 391 | ▲ 74,2% |
| Tháng 4 | 391 | 396 | ▲ 1,3% |
| Tháng 5 | 418 | 396 | ▼ 5,2% |
| Tháng 6 | 394 | – | – |
| Tháng 7 | 419 | – | – |
| Tháng 8 | 405 | – | – |
| Tháng 9 | 395 | – | – |
| Tháng 10 | 413 | – | – |
| Tháng 11 | 383 | – | – |
| Tháng 12 | 398 | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/29 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2018 | Ghế cung ứng 2019 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 15.252 | – |
| Tháng 2 | – | 13.776 | – |
| Tháng 3 | 3.444 | 15.252 | ▲ 342,9% |
| Tháng 4 | 14.760 | 14.760 | 0,0% |
| Tháng 5 | 15.252 | 14.760 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 14.754 | – | – |
| Tháng 7 | 15.252 | – | – |
| Tháng 8 | 15.252 | – | – |
| Tháng 9 | 14.760 | – | – |
| Tháng 10 | 15.252 | – | – |
| Tháng 11 | 14.760 | – | – |
| Tháng 12 | 15.006 | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/29 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2018 | Hệ số tải 2019 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 82,2% | – |
| Tháng 2 | – | 85,9% | – |
| Tháng 3 | 94,0% | 83,8% | ▼ 10,9% |
| Tháng 4 | 71,7% | 74,0% | ▲ 3,2% |
| Tháng 5 | 75,0% | 74,0% | ▼ 1,3% |
| Tháng 6 | 90,4% | – | – |
| Tháng 7 | 83,5% | – | – |
| Tháng 8 | 91,5% | – | – |
| Tháng 9 | 90,4% | – | – |
| Tháng 10 | 82,7% | – | – |
| Tháng 11 | 85,2% | – | – |
| Tháng 12 | 80,4% | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017 | 62 | 56 | 62 | 60 | 62 | |||||||
| 2018 | 14 | 60 | 62 | 60 | 62 | 62 | 60 | 62 | 60 | 62 | ||
| 2019 | 62 | 56 | 62 | 60 | 60 |